Dai Dong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非贵金属餐具

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Đại Đông

1
进口笔数
42
出口笔数
$27.2K
进口金额
$1.28M
出口金额
2023-08-22
最近进口
2024-09-13
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.8K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3602212800
企查查编码QVNUK8MJDW
成立日期2010-01-06
联系地址Đường số 6, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐÔNG
企业英文名称DAI DONG COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện về kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84908691639
邮箱daidongvina@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721913不锈钢卷材

出口

HS 编码产品
821599非贵金属餐具
732393不锈钢家用制品
821191餐刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$27.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国40$1.22M
越南2$59.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YNK Corp.中国1$27.2K不锈钢卷材

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cook World Korea Co., Ltd.韩国28$941.1K非贵金属餐具、不锈钢家用制品
Iljin Metal越南6$236.0K非贵金属餐具、餐刀
Han Il Corp.韩国4$69.9K非贵金属餐具、不锈钢家用制品
Omi Korea Co., Ltd.韩国2$18.4K非贵金属餐具
Tae Sung Industry Co., Ltd.韩国2$12.3K不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-22不锈钢卷材YNK CORP ORATION中国$21.9K
2023-08-22不锈钢卷材YNK CORP ORATION中国$5.4K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-13非贵金属餐具COOK WORLD KOREA CO LTD韩国$6.5K
2024-09-13非贵金属餐具COOK WORLD KOREA CO LTD韩国$3.1K
2024-09-13非贵金属餐具COOK WORLD KOREA CO LTD韩国$2.6K
2024-09-13非贵金属餐具COOK WORLD KOREA CO LTD韩国$19.5K
2024-09-13非贵金属餐具COOK WORLD KOREA CO LTD韩国$4.6K
2024-08-29非贵金属餐具COOK WORLD KOREA CO LTD韩国$13.7K
2024-08-21非贵金属餐具Iljin Metal韩国$6.3K
2024-08-21非贵金属餐具Iljin Metal韩国$9.9K
2024-08-21非贵金属餐具Iljin Metal韩国$6.3K
2024-08-21非贵金属餐具Iljin Metal韩国$6.3K

相关企业 · 同类产品

Dai Dong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →