Nam Phat Shipbuilding & Shipping Co., Corp.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 热轧钢条<14mm

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đóng Tàu Và Vận Tải Biển Nam Phát

76
进口笔数
125
出口笔数
$17.76M
进口金额
$8.26M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-10
最近出口
29
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $188.0K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-09进口 $476.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.68M · 4 笔出口 $95.2K · 3 笔2023-11进口 $2.14M · 8 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-01进口 $1.07M · 2 笔出口 $75.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $614.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.52M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.0K · 2 笔出口 $61.2K · 5 笔2024-06进口 $220.4K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-07进口 $64.5K · 1 笔出口 $35.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-11进口 $70.7K · 1 笔出口 $132.4K · 3 笔2024-12进口 $32.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $212.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.7K · 2 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $256.0K · 2 笔2025-10进口 $1.81M · 6 笔出口 $322.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $795.0K · 4 笔2025-12进口 $628.2K · 6 笔出口 $533.0K · 7 笔2026-01进口 $424.9K · 2 笔出口 $611.3K · 4 笔2026-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $439.9K · 2 笔出口 $295.9K · 2 笔2026-04进口 $257.4K · 2 笔出口 $185.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $188.0K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-09进口 $476.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.68M · 4 笔出口 $95.2K · 3 笔2023-11进口 $2.14M · 8 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-01进口 $1.07M · 2 笔出口 $75.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $614.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.52M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.0K · 2 笔出口 $61.2K · 5 笔2024-06进口 $220.4K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-07进口 $64.5K · 1 笔出口 $35.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-11进口 $70.7K · 1 笔出口 $132.4K · 3 笔2024-12进口 $32.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $212.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.7K · 2 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $256.0K · 2 笔2025-10进口 $1.81M · 6 笔出口 $322.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $795.0K · 4 笔2025-12进口 $628.2K · 6 笔出口 $533.0K · 7 笔2026-01进口 $424.9K · 2 笔出口 $611.3K · 4 笔2026-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $439.9K · 2 笔出口 $295.9K · 2 笔2026-04进口 $257.4K · 2 笔出口 $185.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号5701483604
企查查编码QVNQG8DY0C
成立日期2011-05-03
联系地址Khu phố 12, Phường Hà An, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÓNG TÀU VÀ VẬN TẢI BIỂN NAM PHÁT
企业英文名称NAM PHAT SHIPBUILDING AND SHIPPING COMPANY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu phố 12, Phường Hà An, Quảng Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84902012124
邮箱shipowner@namphatship.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721914热轧不锈钢卷
721913不锈钢卷材
846090金属精加工机床
721499其他钢棒
846150金属切割锯
846229数控金属成形机
72083610mm以上热轧钢卷
720837热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
720838热轧钢卷

出口

HS 编码产品
721391热轧钢条<14mm
720852热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
720853热轧钢板
721499其他钢棒
721114热轧钢扁平材
721129冷轧碳钢带
721399热轧钢棒≥14mm
72163180毫米以上U型钢
730661焊接方钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$11.94M
印度尼西亚9$4.38M
日本4$1.16M
韩国1$212.0K
越南2$38.4K
中国台湾1$32.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$3.79M
柬埔寨18$2.98M
老挝53$694.3K
澳大利亚15$523.7K
泰国8$207.4K
马来西亚1$69.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newwei Trading Co., Ltd.中国16$2.63M热轧不锈钢卷、不锈钢卷材
DB Inc.印度尼西亚5$2.52M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Arsen International (HK) Ltd.中国7$2.08M热轧钢卷、热轧钢卷
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国4$1.65M热轧钢卷、热轧钢卷
Nippon Steel Trading Corporation日本3$1.06M镀锡钢板、热轧钢卷
Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$888.7K其他钢铁制品、电力控制板
TOP (HK) Commodities International Ltd.中国4$746.8K热轧钢卷、热轧钢卷
Eternal Tsingshan Group Ltd.印度尼西亚2$631.8K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Diamand Holding Ltd.中国7$624.5K镀锌钢带、铁道钢轨
Cumic Steel Ltd.中国3$416.7K10mm以上热轧钢板、热轧钢板

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BTG Asia Co., Ltd.越南3$3.53M通信设备、其他电话机
Dohasteel Import Export Co., Ltd.柬埔寨17$2.85M未涂层钢线、焊接钢管
Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝53$694.3K焊接方钢管、镀铝锌钢板
ATZ COMMODITIES PTE. LTD.新加坡6$277.5K热轧钢窄带、热轧钢扁平材
Taejin T & S Co., Ltd.泰国6$152.3K热轧钢条<14mm、热轧钢棒≥14mm
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南7$145.6K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Mrs. Steel Pte. Ltd.新加坡5$94.9K焊接钢管、焊接方钢管
ATZ Commodities Pte. Ltd.澳大利亚3$75.9K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南8$38.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Komaspec Vietnam Co., Ltd.越南4$7.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15焊接方钢管TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$12.1K
2026-04-15焊接方钢管TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$12.1K
2026-04-15焊接方钢管TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$16.6K
2026-04-15焊接方钢管TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$16.6K
2026-04-01聚酯短纤织物RISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$150
2026-04-01纸基研磨料RISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$1.7K
2026-04-01金属碳化物模具RISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$4.3K
2026-04-01聚酯短纤织物RISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$56
2026-04-01金属碳化物模具RISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$1.1K
2026-04-01金属碳化物模具RISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$4.3K

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1010mm以上热轧钢板POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD$2.6K
2026-04-06铁道钢轨DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$33.7K
2026-04-05其他钢棒DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.9K
2026-04-05其他钢棒DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.5K
2026-04-05其他钢棒DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$46.6K
2026-04-05其他钢棒DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$10.4K
2026-04-0580mm以下U/I/H型钢DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$22.5K
2026-04-05其他钢棒DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$10.6K
2026-04-05其他钢棒DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.1K
2026-04-05其他钢棒DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$11.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Phat Shipbuilding & Shipping Co., Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →