A&T Stainless Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Không Gỉ A&T
208
进口笔数
4
出口笔数
$46.56M
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-06-26
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900281603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVATV8FV |
| 成立日期 | 2007-12-25 |
| 联系地址 | Km31, Quốc lộ 5A, Thôn Trại, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP KHÔNG GỈ A&T |
| 企业英文名称 | A&T STAINLESS STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km31, Quốc lộ 5A, Thôn Trại, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842213953929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $27.19M |
| 印度尼西亚 | 49 | $19.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $1.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 45 | $18.61M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 70 | $13.45M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Hwakang Asia Ltd. | 中国 | 17 | $3.23M | 不锈钢卷材、机械密封件 |
| Feng Lin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.70M | 不锈钢热轧棒材、热轧不锈钢卷 |
| Bright Lotus International Ltd. | 中国 | 12 | $2.45M | 氢氧化铝、不锈钢卷材 |
| DEBES INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 5 | $925.6K | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| Hyosung Tnc Corp | 韩国 | 4 | $765.1K | 10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g) |
| Debes Industries Ltd. | 中国 | 5 | $713.3K | 非瓦楞折叠盒、电动食品处理器 |
| Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $652.2K | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| Hengshengxing Ltd. | 中国 | 6 | $307.9K | 不锈钢热轧棒材、热轧不锈钢卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Won Stain Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $1.43M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热轧不锈钢卷 | HENGSHENGXING LTD | 中国 | $53.6K |
| 2026-04-23 | 热轧不锈钢卷 | HENGSHENGXING LTD | 中国 | $53.6K |
| 2026-04-22 | 热轧不锈钢卷 | DEBES INDUSTRIES LTD | 中国 | $136.8K |
| 2026-04-22 | 热轧不锈钢卷 | DEBES INDUSTRIES LTD | 中国 | $136.8K |
| 2026-04-21 | 不锈钢卷材 | HENGSHENGXING LTD | 中国 | $258.1K |
| 2026-04-21 | 不锈钢卷材 | HENGSHENGXING LTD | 中国 | $258.1K |
| 2026-04-16 | 不锈钢卷材 | HENGSHENGXING LTD | 中国 | $45.7K |
| 2026-04-16 | 不锈钢卷材 | HENGSHENGXING LTD | 中国 | $45.7K |
| 2026-03-31 | 热轧不锈钢卷 | MFY METAL CO LTD | 中国 | $166.5K |
| 2026-03-31 | 热轧不锈钢卷 | SHANDONG FENGLIN METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $196.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 冷轧不锈钢板 | WON STAIN CO LTD | 韩国 | $46.6K |
| 2023-06-26 | 冷轧不锈钢板 | WON STAIN CO LTD | 韩国 | $92.0K |
| 2023-06-26 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | WON STAIN CO LTD | 韩国 | $96.2K |
| 2023-06-26 | 冷轧不锈钢板 | WON STAIN CO LTD | 韩国 | $96.6K |
| 2023-06-26 | 冷轧不锈钢板 | WON STAIN CO LTD | 韩国 | $92.3K |
| 2023-06-26 | 冷轧不锈钢板 | WON STAIN CO LTD | 韩国 | $43.6K |
| 2023-06-16 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Won Stain Co., Ltd. | 韩国 | $27.4K |
| 2023-06-16 | 冷轧不锈钢板 | WON STAIN CO LTD | 韩国 | $44.8K |
| 2023-06-16 | 冷轧不锈钢板 | WON STAIN CO LTD | 韩国 | $75.7K |
| 2023-05-20 | 冷轧不锈钢板 | WON STAIN CO LTD | 韩国 | $27.2K |