Green Bamboo Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRE XANH

0
进口笔数
264
出口笔数
$0
进口金额
$855.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号2300998329
企查查编码QVNY52EYQH
成立日期2017-11-06
联系地址Số nhà 178, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRE XANH
企业英文名称GREEN BAMBOO TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 178, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84982899188
邮箱trexanh69@gmail.com
官网trexanhvn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
630710清洁用布
392690其他塑料制品
401590硫化橡胶服装
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
611699其他纺织手套
320990水性聚合物涂料
392010乙烯聚合物塑料
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南264$855.0K
中国2$41

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CE Link Vietnam Co., Ltd.越南48$556.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南40$105.7K其他塑料制品、塑料灯具零件
Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd.越南31$32.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fenda Technology Co., Ltd.越南13$29.9K其他塑料制品、自粘塑料卷
Columbus Renewable Energy Vietnam Co., Ltd.越南12$16.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南40$13.3K其他塑料制品、绝缘电线
Fenda Vietnam Technology Co., Ltd.越南12$12.3K其他塑料制品、陶瓷电容器
Apical Vietnam Technology Co., Ltd.越南11$10.2K其他塑料制品、自粘塑料片
LOT (Vietnam) Co., Ltd.越南20$9.2K绝缘电线、其他塑料制品
Vietnam Sunergy Joint Stock Co.越南10$6.2K光伏电池、钢化安全玻璃

近期贸易明细

出口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他钢铁制品CE Link Vietnam Co., Ltd.越南$129
2026-07-27非纺织润滑剂CE Link Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-07-27非钢铁软管CE Link Vietnam Co., Ltd.越南$392
2026-07-27其他粘合剂≤1kgCE Link Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-07-27清洁用布CE Link Vietnam Co., Ltd.越南$438
2026-07-27非办公金属家具CE Link Vietnam Co., Ltd.越南$787
2026-07-27其他铝制品CE Link Vietnam Co., Ltd.越南$215
2026-07-27非医用橡胶手套CE Link Vietnam Co., Ltd.越南$474
2026-07-27其他往复泵CE Link Vietnam Co., Ltd.越南$629
2026-07-24塑胶涂层手套Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南$2

相关企业 · 同类产品

Green Bamboo Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →