Green Bamboo Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRE XANH
0
进口笔数
264
出口笔数
$0
进口金额
$855.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300998329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY52EYQH |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Số nhà 178, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRE XANH |
| 企业英文名称 | GREEN BAMBOO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 178, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84982899188 |
| 邮箱 | trexanh69@gmail.com |
| 官网 | trexanhvn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 264 | $855.0K |
| 中国 | 2 | $41 |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $556.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 40 | $105.7K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $32.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fenda Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Columbus Renewable Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 40 | $13.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.3K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $9.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $6.2K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-27 | 非纺织润滑剂 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-27 | 非钢铁软管 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2026-07-27 | 其他粘合剂≤1kg | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-07-27 | 清洁用布 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $438 |
| 2026-07-27 | 非办公金属家具 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $787 |
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-07-27 | 非医用橡胶手套 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2026-07-27 | 其他往复泵 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $629 |
| 2026-07-24 | 塑胶涂层手套 | Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | $2 |