An Thien Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 铝板/片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại ân Thiên
234
进口笔数
0
出口笔数
$14.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701071364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG0YX3Y |
| 成立日期 | 2008-10-28 |
| 联系地址 | Căn nhà xưởng số 9, KNX xây sẵn Mỹ Phước, KCN Bàu Bàng, Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ÂN THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B2-19 đường số 2, Khu Dân cư Huỳnh Gia Phát, Khu phố Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743551757 |
| 邮箱 | anthien08@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0862558155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844319 | 其他印刷机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 229 | $14.38M |
| 印度 | 3 | $55.3K |
| 中国台湾 | 1 | $7.8K |
| 韩国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renda International Trading (HK) Ltd. | 中国 | 167 | $10.60M | 照相化学制剂、铝板/片 |
| Chung Yi Printing Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.27M | 丙烯酸乙烯漆、其他粘合剂≤1kg |
| Da Li Printing Co., Ltd. | 中国 | 17 | $863.8K | 照相化学制剂、铝板/片 |
| Vishal Print Trader Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $392.9K | 非黑印刷油墨、其他硫化橡胶制品 |
| Guangdong Yingke Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.3K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Xiamen Zhengshun Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.0K | 印刷部件设备、其他印刷机零件 |
| AGFA GRAPHICS ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $64.4K | 大尺寸照相胶片、未曝光卷装胶片 |
| Hangzhou Cron Machinery & Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.1K | 印刷部件设备、其他媒体 |
| LITHO TECH INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $7.8K | 照相化学制剂 |
| An Thien Production and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他印刷机 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铝板/片 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 铝板/片 | RENDA INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 照相化学制剂 | RENDA INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 铝板/片 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 铝板/片 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 铝板/片 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 铝板/片 | RENDA INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-23 | 铝板/片 | RENDA INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-23 | 铝板/片 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 照相化学制剂 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $3.8K |