Sanaky Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,253 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SANAKY VIệT NAM

1,253
进口笔数
67
出口笔数
$126.06M
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-14
最近出口
103
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.46M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.70M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.74M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.72M · 30 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $2.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.14M · 17 笔出口 $944 · 1 笔2024-04进口 $1.55M · 17 笔出口 $350 · 1 笔2024-05进口 $3.18M · 37 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-06进口 $3.35M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.59M · 36 笔出口 $51.0K · 2 笔2024-08进口 $2.01M · 25 笔出口 $88.5K · 1 笔2024-09进口 $2.57M · 25 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-10进口 $1.30M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.24M · 22 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $4.11M · 46 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-01进口 $3.20M · 22 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-02进口 $3.15M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.76M · 44 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $3.85M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.58M · 23 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-06进口 $1.81M · 30 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-07进口 $3.44M · 34 笔出口 $47.1K · 4 笔2025-08进口 $2.97M · 30 笔出口 $62.5K · 5 笔2025-09进口 $2.27M · 28 笔出口 $95.7K · 3 笔2025-10进口 $5.46M · 53 笔出口 $38.3K · 3 笔2025-11进口 $4.17M · 49 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-12进口 $7.58M · 77 笔出口 $49.5K · 8 笔2026-01进口 $4.39M · 37 笔出口 $119.6K · 6 笔2026-02进口 $3.38M · 31 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-03进口 $2.85M · 32 笔出口 $86.8K · 3 笔2026-04进口 $8.46M · 31 笔出口 $27.3K · 3 笔2026-05进口 $3.02M · 33 笔出口 $68.8K · 3 笔2026-06进口 $1.40M · 27 笔出口 $43.1K · 1 笔2026-07进口 $1.37M · 32 笔出口 $61.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.70M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.74M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.72M · 30 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $2.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.14M · 17 笔出口 $944 · 1 笔2024-04进口 $1.55M · 17 笔出口 $350 · 1 笔2024-05进口 $3.18M · 37 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-06进口 $3.35M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.59M · 36 笔出口 $51.0K · 2 笔2024-08进口 $2.01M · 25 笔出口 $88.5K · 1 笔2024-09进口 $2.57M · 25 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-10进口 $1.30M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.24M · 22 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $4.11M · 46 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-01进口 $3.20M · 22 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-02进口 $3.15M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.76M · 44 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $3.85M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.58M · 23 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-06进口 $1.81M · 30 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-07进口 $3.44M · 34 笔出口 $47.1K · 4 笔2025-08进口 $2.97M · 30 笔出口 $62.5K · 5 笔2025-09进口 $2.27M · 28 笔出口 $95.7K · 3 笔2025-10进口 $5.46M · 53 笔出口 $38.3K · 3 笔2025-11进口 $4.17M · 49 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-12进口 $7.58M · 77 笔出口 $49.5K · 8 笔2026-01进口 $4.39M · 37 笔出口 $119.6K · 6 笔2026-02进口 $3.38M · 31 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-03进口 $2.85M · 32 笔出口 $86.8K · 3 笔2026-04进口 $8.46M · 31 笔出口 $27.3K · 3 笔2026-05进口 $3.02M · 33 笔出口 $68.8K · 3 笔2026-06进口 $1.40M · 27 笔出口 $43.1K · 1 笔2026-07进口 $1.37M · 32 笔出口 $61.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702506339
企查查编码QVNN2XU09Q
成立日期2016-10-13
联系地址Lô B-4A2-CN, Đường DE1, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANAKY VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B-4A2-CN, Đường DE1, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842742222093
邮箱info@sanaky.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841430制冷压缩机
841899制冷设备零件
741110精炼铜管
700719钢化安全玻璃
85011037.5瓦以下电机
853710电力控制板
481910瓦楞纸箱
903210自动控制仪器
851660家用炊具

出口

HS 编码产品
841830800升以下冰柜
841850冷藏家具
842121水净化机械
392330塑料容器
420229纤维纸板手提包
482030纸制活页夹
841810冷藏冷冻组合机
841821家用冰箱
841840立式冷冻柜≤900升
841891制冷设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,009$96.43M
越南174$21.59M
马来西亚28$5.89M
韩国30$1.78M
日本2$185.4K
泰国10$181.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国22$317.4K
柬埔寨9$236.7K
斯里兰卡11$160.3K
也门3$138.0K
缅甸2$84.9K
菲律宾6$32.8K
老挝1$22.0K
黎巴嫩1$13.5K
中国7$10.8K
马来西亚2$9.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南164$21.24M精炼铜管、精炼铜坯
Double Circle International Co.中国169$11.76M制冷设备零件、电热器具零件
Fesso Electrical Appliances Co., Ltd.中国147$8.46M钢化安全玻璃、制冷设备零件
Taizhou LG Electronics Refrigeration Co., Ltd.中国40$8.08M制冷设备零件、其他塑料制品
Guangzhou Trusty International Co., Ltd.中国48$7.96M制冷压缩机、钢铁螺钉螺栓
Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd.中国82$7.94M制冷设备零件、其他塑料制品
Hefei Dadong Steel Products Co., Ltd.中国45$6.98M涂层钢板、600mm以下涂塑钢板
Hubei Dongbei Trading Co., Ltd.中国40$4.63M制冷压缩机、高压继电器
Hopestrade (Zhenjiang) Co., Ltd.中国72$2.88M37.5瓦以下电机、泵及压缩机零件
Zhongshan Baili Imp. & Exp. Co., Ltd.中国35$1.63M家用炊具、电热器具零件

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EC Refrigeration Co., Ltd.柬埔寨8$235.5K铜合金板材、制冷压缩机
Algaradi International Trading Est.也门2$119.7K盥洗皂制品、其他零售药品
Cleo Natural Group Co., Ltd.泰国8$114.5K泵及压缩机零件、其他钢铁非螺纹件
Sky International Transport Co., Ltd.泰国5$93.2K800升以下冰柜、果蔬加工机械
MELBOURNE COMPANY LIMITED澳大利亚2$84.9K冷藏家具、瓷制卫生洁具
GOAL TECH SYSTEM CO., LTD泰国7$78.6K800升以下冰柜
Elite R (Pvt.) Ltd.斯里兰卡2$36.9K800升以下冰柜、冷藏家具
CEPALCO Energy Services Corporation菲律宾6$32.8K650kVA以下液体变压器、10,000kVA以上液浸变压器
ELITE R PVT LTD印度3$26.7K800升以下冰柜、制冷压缩机
ELITE-R PVT LTD斯里兰卡2$10.2K冷藏家具、制冷压缩机

近期贸易明细

进口(共 1,253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31精炼铜管Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$85.0K
2026-07-31精炼铜管Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$14.9K
2026-07-30涂层钢板Hefei Dadong Steel Products Co., Ltd.中国$8.1K
2026-07-30涂层钢板Hefei Dadong Steel Products Co., Ltd.中国$9.9K
2026-07-30涂层钢板Hefei Dadong Steel Products Co., Ltd.中国$7.9K
2026-07-30低密度聚乙烯Hopestrade (Zhenjiang) Co., Ltd.中国$7.9K
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Hopestrade (Zhenjiang) Co., Ltd.中国$232
2026-07-3037.5瓦以下电机Hopestrade (Zhenjiang) Co., Ltd.中国$23.2K
2026-07-30泵及压缩机零件Hopestrade (Zhenjiang) Co., Ltd.中国$240
2026-07-30涂层钢板Hefei Dadong Steel Products Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14800升以下冰柜EC Refrigeration Co., Ltd.柬埔寨$17.6K
2026-07-14冷藏家具EC Refrigeration Co., Ltd.柬埔寨$7.8K
2026-07-14800升以下冰柜EC Refrigeration Co., Ltd.柬埔寨$4.7K
2026-07-07800升以下冰柜AKA Plus Internal & International Transport Co., Ltd.老挝$7.3K
2026-07-07800升以下冰柜AKA Plus Internal & International Transport Co., Ltd.老挝$7.4K
2026-07-07800升以下冰柜AKA Plus Internal & International Transport Co., Ltd.老挝$7.3K
2026-07-04800升以下冰柜GOAL TECH SYSTEM CO., LTD泰国$3.7K
2026-07-04800升以下冰柜GOAL TECH SYSTEM CO., LTD泰国$5.3K
2026-06-15冷藏家具ELITE-R PRIVATE LIMITED斯里兰卡$43.1K
2026-05-28800升以下冰柜GOAL TECH SYSTEM CO., LTD泰国$6.6K

相关企业 · 同类产品

Sanaky Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →