Canh Dong Vang Lang Son Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáNH ĐồNG VàNG LạNG SơN
2
进口笔数
56
出口笔数
$84.7K
进口金额
$3.80M
出口金额
2024-02-20
最近进口
2025-06-28
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900834083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G8N3ME |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Số 156, Đường Bà Triệu, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁNH ĐỒNG VÀNG LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | CANH DONG VANG LANG SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55A, Đường Yết Kiêu, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | 02056555666 |
| 邮箱 | canhdongvangls8666@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $84.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $3.39M |
| 越南 | 6 | $408.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xiangfeng Seedling Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.7K | 其他活植物、食用果树苗 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Meiwei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.73M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Quanlang Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.61M | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| Foshan Meiwei Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $289.1K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Quanlang Investment Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $81.1K | 鲜榴莲 |
| Charming Plus Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.3K | 鲜榴莲 |
| Dongxing Zhenxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 其他干果、咖啡提取物 |
| Ningming County Aidian Town Bonde Farming Professional Cooperative | 中国 | 1 | $19.4K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Ningbo Wenyin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5 | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 其他活植物 | GUANGXI XIANGFENG SEEDLING CO LTD | 中国 | $59.9K |
| 2023-11-23 | 其他活植物 | Guangxi Xiangfeng Seedling Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 咖啡提取物 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN BONDE FARMING PROFESSIONAL | 中国 | $19.4K |
| 2024-09-30 | 鲜榴莲 | Foshan Meiwei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2024-09-30 | 鲜榴莲 | FOSHAN MEIWEI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-09-30 | 鲜榴莲 | Foshan Meiwei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $57.1K |
| 2024-09-28 | 鲜榴莲 | Foshan Meiwei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2024-09-28 | 鲜榴莲 | FOSHAN MEIWEI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2024-09-28 | 鲜榴莲 | Foshan Meiwei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2024-09-24 | 鲜榴莲 | FOSHAN MEIWEI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-09-24 | 鲜榴莲 | FOSHAN MEIWEI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-09-24 | 鲜榴莲 | Foshan Meiwei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $52.8K |