ASEAN GLOBAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非棉绒织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ASEAN GLOBAL
5
进口笔数
3
出口笔数
$121.7K
进口金额
$153.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314275157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVY0X46 |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | 93 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ASEAN GLOBAL |
| 企业英文名称 | ASEAN GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84899814945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $77.5K |
| 韩国 | 1 | $35.7K |
| 越南 | 2 | $6.4K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $885 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $153.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $83.9K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| HS Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $35.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 印花化纤长丝布、机织标签 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $885 | 非织造标签、机织标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $153.8K | 女式合成泳装、男式合成纤维夹克 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 机织标签 | HS Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | $236 |
| 2026-04-09 | 机织标签 | HS Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 机织标签 | HS Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | $236 |
| 2026-04-09 | 塑料衣着附件 | HS Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | $141 |
| 2026-04-09 | 机织标签 | HS Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 塑料衣着附件 | HS Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | $141 |
| 2026-04-08 | 弹性针织布 | HS Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | $839 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | HS Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | $348 |
| 2026-04-08 | 弹性针织布 | HS Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-08 | 染色合成针织布 | HS Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 化纤针织服装 | CTY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-09 | 化纤针织服装 | CTY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $82.2K |
| 2026-04-06 | 化纤针织服装 | CTY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $59.2K |