Anma Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANMA VIệT NAM
80
进口笔数
1
出口笔数
$4.12M
进口金额
$31.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-08-14
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108540843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43DV6WA |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 2, ngõ Thái Thịnh 1, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANMA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngách 2, ngõ Thái Thịnh 1, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02432007690 |
| 邮箱 | anma.vnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $2.73M |
| 日本 | 2 | $917.8K |
| 意大利 | 3 | $339.8K |
| 马来西亚 | 3 | $73.0K |
| 希腊 | 2 | $47.3K |
| 俄罗斯 | 1 | $4.8K |
| 欧盟 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eagle Raise Development Ltd. | 中国 | 14 | $2.03M | 无缝钢管、热轧钢板 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $469.4K | 通信设备、无缝钢管 |
| All Aluminium Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.3K | 铝合金板材、铝合金管 |
| Centerway Steel Co., Ltd. | 尼日利亚 | 17 | $115.4K | 无缝钢管线、冷轧钢片 |
| Xinsteel Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $105.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $97.6K | 牙科理发椅、发动机泵 |
| GOSEA MARINE (DALIAN) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.6K | 钢铁链条零件、钢铁锚具 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 5 | $30.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Broadway (Jiangsu) Special Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.5K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| Dalian Highland Metals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.8K | 铝合金型材、铝合金管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eagle Raise Development Ltd. | 越南 | 1 | $31.4K | 热轧花纹钢、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $153.0K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $128.9K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $17.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 10毫米以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-14 | 热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-08-14 | 热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-08-14 | 热轧花纹钢 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 越南 | $145 |
| 2024-08-14 | 10毫米以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-08-14 | 热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 越南 | $14.5K |
| 2024-08-14 | 热轧花纹钢 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 越南 | $1.1K |