Minh Chau Trading & Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XNK MINH CHâU
138
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900802726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8YAE4V |
| 成立日期 | 2016-12-20 |
| 联系地址 | Số 76 Bùi Thị Xuân, khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XNK MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU TRADING AND IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76 Bùi Thị Xuân, khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912916636 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $2.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 138 | $2.36M | 玩具模型、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 充气球 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-26 | 充气球 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-26 | 玩具模型 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-04-26 | 网球羽毛球拍 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-04-26 | 玩具模型 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-03-27 | 牙科造型制剂 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-03-26 | 非玻璃化转印纸 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-26 | 玩具模型 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-03-26 | 非玻璃化转印纸 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-26 | 玩具模型 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $752 |