Phu Giang Technical Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI Kỹ THUậT PHú GIANG
14
进口笔数
0
出口笔数
$32.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318098910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKGW8M9 |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | Số 28/9 đường TX38, khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHÚ GIANG |
| 企业英文名称 | PHU GIANG TECHNOLOGY TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28/9 đường TX38, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84847059495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $14.5K |
| 中国 | 5 | $13.5K |
| 美国 | 2 | $2.2K |
| 土耳其 | 1 | $1.6K |
| 瑞士 | 1 | $881 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SK Formulations India Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $13.7K | 丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Jiaxing VIIPlus International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Fujian Wide Plus Precision Instruments Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| JAMES WALKER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $2.2K | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 |
| 98512e04d7a61a189d4690cbbaab7bd1 | 1 | $1.6K | ||
| XIAN XINYI INSTRUMENT TECHNOLOG CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.5K | 液体流量计 |
| Rittmeyer AG | 越南 | 1 | $881 | 液体流量计 |
| Shirke Electro Private Ltd. | 印度 | 1 | $840 | 其他电气开关、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 液体流量计 | XIAN XINYI INSTRUMENT TECHNOLOG CO., LTD. | 中国 | $730 |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | XIAN XINYI INSTRUMENT TECHNOLOG CO., LTD. | 中国 | $730 |
| 2026-03-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SK FORMULATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $168 |
| 2026-03-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SK FORMULATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2026-03-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SK FORMULATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $168 |
| 2026-03-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SK FORMULATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $168 |
| 2025-12-10 | 轴承座 | JIAXING VIIPLUS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2025-12-10 | 轴承座 | JIAXING VIIPLUS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $533 |
| 2025-12-10 | 轴承座 | JIAXING VIIPLUS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $575 |
| 2025-12-10 | 轴承座 | JIAXING VIIPLUS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $625 |