Lien Thanh Corporation
越南出口商 · 出口 1,192 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Liên Thành
- 邮箱2
187
进口笔数
1,192
出口笔数
$26.32M
进口金额
$380.75M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-25
最近出口
23
供应商数
135
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700862388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK8KHQU |
| 成立日期 | 2007-08-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1338, tờ bản đồ số 37, Đường ĐT 741, khu phố Phú Nghị, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN THÀNH |
| 企业英文名称 | LIEN THANH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TĐS 1338, TBĐS 37, đường ĐT 741, khu phố Phú Nghị, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84915200409 |
| 邮箱 | info@lienthanhcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 185 | $25.87M |
| 印度尼西亚 | 1 | $347.5K |
| 越南 | 1 | $98.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 166 | $246.58M |
| 美国 | 483 | $62.56M |
| 德国 | 105 | $18.20M |
| 印度 | 42 | $7.50M |
| 瑞士 | 49 | $6.97M |
| 越南 | 68 | $6.55M |
| 加拿大 | 48 | $5.94M |
| 波兰 | 34 | $4.70M |
| 沙特阿拉伯 | 33 | $4.43M |
| 巴基斯坦 | 61 | $4.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Golden Trading FZCO | 阿联酋 | 82 | $7.73M | 整粒胡椒、整丁香 |
| Royal Golden General Export FZ LLC | 阿联酋 | 25 | $4.23M | 整粒胡椒 |
| Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda. | 巴西 | 13 | $3.45M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Royal Golden Trading FZCO | 阿联酋 | 19 | $1.62M | 整粒胡椒、带壳杏仁 |
| Agrospice Comércio e Exportação Ltda. | 巴西 | 10 | $1.54M | 整粒胡椒、整丁香 |
| Blendcoffee Comercio Exportacao e Importacao Ltda. | 巴西 | 6 | $1.31M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Costa Agro Comércio e Exportação Ltda. | 巴西 | 2 | $1.03M | 整粒胡椒 |
| Royal Golden General Trading Llc | 巴西 | 6 | $993.6K | 整粒胡椒 |
| Grancafe Comercio Importacao Exportacao De Cafe Ltda. | 巴西 | 6 | $656.9K | 整粒胡椒 |
| Robust Trade Links DMCC | 阿联酋 | 2 | $341.7K | 整粒胡椒、整丁香 |
下游采购商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elite Spice Inc. | 乌拉圭 | 288 | $35.96M | 整粒胡椒、辣椒粉 |
| B&G Foods North America | 美国 | 67 | $8.61M | 整粒胡椒、辣椒粉 |
| McCormick Global Ingredients Ltd. | 瑞士 | 49 | $6.97M | 整粒胡椒 |
| Stamer GmbH | 德国 | 41 | $6.87M | 整粒胡椒 |
| Ninja Foodstuff LLC | 阿联酋 | 49 | $5.80M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Jantzen & Deeke GmbH | 德国 | 42 | $5.66M | 整粒胡椒 |
| Acor Sp. z o.o. | 波兰 | 39 | $5.21M | 整粒胡椒、3公斤以上红茶 |
| McCormick Global Ingredients Ltd. | 美国 | 29 | $4.83M | 整粒胡椒、精油及浓缩物 |
| Kalustyan Corp. | 美国 | 27 | $4.37M | 整粒胡椒、姜黄 |
| Altius Spices & Seasoning Inc. | 加拿大 | 32 | $3.69M | 整粒胡椒、碎肉桂 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | BLENDCOFFEE COMERCIO EXPORTACAO E IMPORTACAO LTDA | 巴西 | $162.0K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | ORTELAN CAFE COMERCIO EXPORTACAO E IMPORTACAO LTDA | 巴西 | $324.0K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | CROWN SPICE LLC | 巴西 | $326.7K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | BLENDCOFFEE COMERCIO EXPORTACAO E IMPORTACAO LTDA | 巴西 | $162.0K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | COSTA AGRO COMERCIO E EXPORTACAO LTDA | 巴西 | $342.4K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | BLENDCOFFEE COMERCIO EXPORTACAO E IMPORTACAO LTDA | 巴西 | $162.0K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | ORTELAN CAFE COMERCIO EXPORTACAO E IMPORTACAO LTDA | 巴西 | $324.0K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | CROWN SPICE LLC | 巴西 | $326.7K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | BLENDCOFFEE COMERCIO EXPORTACAO E IMPORTACAO LTDA | 巴西 | $162.0K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | COSTA AGRO COMERCIO E EXPORTACAO LTDA | 巴西 | $342.4K |
出口(共 1,192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 整粒胡椒 | KALUSTYAN CORP | 美国 | $167.5K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | Acor Sp. z o.o. | 波兰 | $160.5K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | Acor Sp. z o.o. | 波兰 | $160.5K |
| 2026-04-20 | 整粒胡椒 | CERES NUTS TARIM VE GIDA LTD SIRKETI | — | $105.6K |
| 2026-04-20 | 整粒胡椒 | CERES NUTS TARIM VE GIDA LTD SIRKETI | — | $211.2K |
| 2026-04-18 | 整粒胡椒 | MC CORMICK GLOBAL INGREDIENTS LTD | 美国 | $149.6K |
| 2026-04-18 | 整粒胡椒 | MC CORMICK GLOBAL INGREDIENTS LTD | 美国 | $149.6K |
| 2026-04-18 | 整粒胡椒 | MC CORMICK GLOBAL INGREDIENTS LTD | 美国 | $149.6K |
| 2026-04-14 | 整粒胡椒 | Acor Sp. z o.o. | 波兰 | $222.9K |
| 2026-04-13 | 整粒胡椒 | SCHWAB GMBH | 德国 | $213.8K |