BYD New Energy Forklift Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XE NâNG NăNG LượNG MớI BYD

60
进口笔数
163
出口笔数
$1.82M
进口金额
$2.75M
出口金额
2025-12-19
最近进口
2025-05-12
最近出口
9
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $380 · 1 笔2023-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $52.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 16 笔2023-12进口 $132.1K · 4 笔出口 $119.9K · 13 笔2024-01进口 $45.6K · 4 笔出口 $54.9K · 9 笔2024-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-03进口 $33.1K · 4 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-04进口 $90.6K · 6 笔出口 $58.8K · 5 笔2024-05进口 $84.3K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 4 笔出口 $81.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 5 笔2024-11进口 $47.3K · 4 笔出口 $109.0K · 11 笔2024-12进口 $18.0K · 2 笔出口 $37.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-05进口 $50.9K · 1 笔出口 $47.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 162023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $380 · 1 笔2023-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $52.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 16 笔2023-12进口 $132.1K · 4 笔出口 $119.9K · 13 笔2024-01进口 $45.6K · 4 笔出口 $54.9K · 9 笔2024-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-03进口 $33.1K · 4 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-04进口 $90.6K · 6 笔出口 $58.8K · 5 笔2024-05进口 $84.3K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 4 笔出口 $81.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 5 笔2024-11进口 $47.3K · 4 笔出口 $109.0K · 11 笔2024-12进口 $18.0K · 2 笔出口 $37.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-05进口 $50.9K · 1 笔出口 $47.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702711546
企查查编码QVNT4NM20R
成立日期2018-10-16
联系地址Số 326 Đại Lộ Bình Dương, Khu Phố Hưng Lộc, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XE NÂNG NĂNG LƯỢNG MỚI BYD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 326 Đại Lộ Bình Dương, Khu Phố Hưng Lộc, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件
401290其他橡胶轮胎
392690其他塑料制品
841221液压直线马达
842720非电动叉车
842790非自走式叉车
848180阀门龙头
850720铅酸蓄电池
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
401290其他橡胶轮胎
732690其他钢铁制品
681320石棉摩擦材料
700910车辆后视镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.42M
越南22$358.5K
斯里兰卡1$40.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南162$2.75M
中国1$800

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dapeng International Holding Co., Ltd.中国17$1.22M电动叉车、机械零件
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南26$265.2K其他电动手工具、电动手锯
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南1$84.3K精梳棉纱、精梳棉纱
Vina Cell Technology Co., Ltd.越南1$69.2K光伏电池、其他铝制品
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch越南4$43.4K动力割草机、其他风扇
Techtronic Industries Vietnam Co., Ltd. - Dau Giay Industrial Park Branch越南4$43.3K其他纸废料、未漂牛皮纸废料
Yokohama TWS Singapore Pte. Ltd.新加坡1$40.2K其他橡胶轮胎、工业充气轮胎
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南3$29.1K其他电动手工具、其他塑料制品
Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd.越南3$26.6K未漂牛皮纸废料、其他塑料制品

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南45$1.04M钢化安全玻璃、光伏电池
Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd.越南7$212.1K电子用掺杂元素、其他铝制品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南22$194.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd.越南6$134.5K预制建筑构件、其他已梳羊毛
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南4$106.3K瓦楞纸箱、未梳棉
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南4$106.3K纺织纱线筒管、其他纸制品
Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$90.6K其他塑料制品、电器装置零件
Vina Cell Technology Co., Ltd.越南5$72.8K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南6$70.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南6$20.8K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19电动叉车GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO中国$4.6K
2025-12-19电动叉车GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO中国$5.2K
2025-12-19电动叉车GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO中国$5.2K
2025-12-19电动叉车GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO中国$5.2K
2025-12-19电动叉车GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO中国$5.2K
2025-12-11电动叉车GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$5.2K
2025-12-11电动叉车GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$5.2K
2025-12-11电动叉车GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$5.2K
2025-12-11电动叉车GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$5.2K
2025-12-10电动叉车GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$4.6K

出口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12电动叉车LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$22.7K
2025-05-08电动叉车LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$22.7K
2025-05-01非自走式叉车LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$272
2025-05-01非自走式叉车LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.4K
2025-04-17非自走式叉车LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$273
2025-04-17非自走式叉车LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.4K
2025-03-13磁铁及零件NEWEB VIETNAM CO LTD越南$906
2025-03-11磁铁及零件NEWEB VIETNAM CO LTD越南$906
2025-01-23非自走式叉车LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$834
2025-01-23非自走式叉车LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$834

相关企业 · 同类产品

BYD New Energy Forklift Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →