BYD New Energy Forklift Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XE NâNG NăNG LượNG MớI BYD
- 邮箱4
60
进口笔数
163
出口笔数
$1.82M
进口金额
$2.75M
出口金额
2025-12-19
最近进口
2025-05-12
最近出口
9
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702711546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4NM20R |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Số 326 Đại Lộ Bình Dương, Khu Phố Hưng Lộc, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XE NÂNG NĂNG LƯỢNG MỚI BYD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 326 Đại Lộ Bình Dương, Khu Phố Hưng Lộc, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.42M |
| 越南 | 22 | $358.5K |
| 斯里兰卡 | 1 | $40.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $2.75M |
| 中国 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dapeng International Holding Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.22M | 电动叉车、机械零件 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 26 | $265.2K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $84.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.2K | 光伏电池、其他铝制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 4 | $43.4K | 动力割草机、其他风扇 |
| Techtronic Industries Vietnam Co., Ltd. - Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 4 | $43.3K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
| Yokohama TWS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.2K | 其他橡胶轮胎、工业充气轮胎 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.1K | 其他电动手工具、其他塑料制品 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.6K | 未漂牛皮纸废料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.04M | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $212.1K | 电子用掺杂元素、其他铝制品 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 22 | $194.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $134.5K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $106.3K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $106.3K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $90.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $72.8K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 6 | $70.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 电动叉车 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-19 | 电动叉车 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-19 | 电动叉车 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-19 | 电动叉车 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-19 | 电动叉车 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-11 | 电动叉车 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-11 | 电动叉车 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-11 | 电动叉车 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-11 | 电动叉车 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-10 | 电动叉车 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $4.6K |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 电动叉车 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $22.7K |
| 2025-05-08 | 电动叉车 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $22.7K |
| 2025-05-01 | 非自走式叉车 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $272 |
| 2025-05-01 | 非自走式叉车 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-17 | 非自走式叉车 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $273 |
| 2025-04-17 | 非自走式叉车 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-13 | 磁铁及零件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $906 |
| 2025-03-11 | 磁铁及零件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $906 |
| 2025-01-23 | 非自走式叉车 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $834 |
| 2025-01-23 | 非自走式叉车 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $834 |