LO RA LE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LO RA LE
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$142.4K
出口金额
—
最近进口
2023-09-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317510592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJUR5J5 |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | Số 195 Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VINA THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | VINA THANH DAT SERVICE & TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 195 Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0938038501 |
| 邮箱 | ctythanhdat4@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 050100 | 人发制品 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 821420 | 修甲套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 12 | $82.0K |
| 越南 | 10 | $60.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IP YUNUSOV VLADISLAV VYACHESLAVOVICH | 俄罗斯 | 12 | $82.0K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| IP YUNUSOV VLADISLAV VYACHESLAVOVICH | 越南 | 10 | $60.4K | 人发制品、合成假发制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 假发用加工毛发 | IP YUNUSOV VLADISLAV VYACHESLAVOVICH | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2023-09-11 | 合成假发制品 | IP YUNUSOV VLADISLAV VYACHESLAVOVICH | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2023-09-07 | 人发制品 | IP YUNUSOV VLADISLAV VYACHESLAVOVICH | 越南 | $110 |
| 2023-09-07 | 人发制品 | IP YUNUSOV VLADISLAV VYACHESLAVOVICH | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-07 | 合成假发制品 | IP YUNUSOV VLADISLAV VYACHESLAVOVICH | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-07 | 人发制品 | IP YUNUSOV VLADISLAV VYACHESLAVOVICH | 越南 | $185 |
| 2023-08-26 | 假发用加工毛发 | IP YUNUSOV VLADISLAV VYACHESLAVOVICH | 俄罗斯 | $9.9K |
| 2023-08-24 | 人发制品 | IP YUNUSOV VLADISLAV VYACHESLAVOVICH | 越南 | $3.6K |
| 2023-08-24 | 人发制品 | IP YUNUSOV VLADISLAV VYACHESLAVOVICH | 越南 | $4.8K |
| 2023-08-24 | 人发制品 | IP YUNUSOV VLADISLAV VYACHESLAVOVICH | 越南 | $1.5K |