Le Vy Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP Lê Vỹ
34
进口笔数
0
出口笔数
$151.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318027902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHH343P |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | 117/1 Quốc Lộ 1, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP LÊ VỸ |
| 企业英文名称 | LE VY INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117/1 Quốc Lộ 1, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | 0979251254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 732219 | 钢制暖气片 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $148.5K |
| 德国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Credit Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $64.4K | 钢绞线缆、金属轧机 |
| Cheri Heater Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.7K | 电热电阻器、不锈钢管配件 |
| Cheri Heater Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.6K | 电热电阻器、矿物棉 |
| Xi'an Wisdom Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.1K | 轧机零件、耐火混合料 |
| Qingdao Yuanding Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.9K | 灯组装机零件、温控处理零件 |
| WUXI TECHELLIN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 钢制暖气片 |
| Interflow Co. Ltd. | 德国 | 1 | $2.9K | 减压阀、制冷设备零件 |
| Wuxi Senda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他机器刀具、金属加工机刀 |
| Wuxi Ellin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 非办公金属家具、钢制暖气片 |
| Chongqing H&J Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 轴承座、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-31 | 电热电阻器 | CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 钢制暖气片 | WUXI TECHELLIN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-31 | 电热电阻器 | CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-31 | 电热电阻器 | CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-03-16 | 矿物棉 | CHONGQING CREDIT TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-03-16 | 工业炉具零件 | CHONGQING CREDIT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-29 | 电热电阻器 | CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-29 | 电热电阻器 | CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |