Le Vy Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电热电阻器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP Lê Vỹ

34
进口笔数
0
出口笔数
$151.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318027902
企查查编码QVNSHH343P
成立日期2023-09-05
联系地址117/1 Quốc Lộ 1, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP LÊ VỸ
企业英文名称LE VY INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址117/1 Quốc Lộ 1, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
电话0979251254
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851680电热电阻器
845590轧机零件
851490工业炉具零件
845530金属轧机
732219钢制暖气片
841239其他气动发动机
841790非电炉零件
381600耐火混合料
680610矿物棉
820810金属加工机刀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$148.5K
德国1$2.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Credit Trade Co., Ltd.中国12$64.4K钢绞线缆、金属轧机
Cheri Heater Technology Co., Ltd.中国3$21.7K电热电阻器、不锈钢管配件
Cheri Heater Technology Co., Ltd.中国7$21.6K电热电阻器、矿物棉
Xi'an Wisdom Electric Equipment Co., Ltd.中国4$17.1K轧机零件、耐火混合料
Qingdao Yuanding Group Co., Ltd.中国3$13.9K灯组装机零件、温控处理零件
WUXI TECHELLIN INDUSTRY CO., LTD中国1$5.8K钢制暖气片
Interflow Co. Ltd.德国1$2.9K减压阀、制冷设备零件
Wuxi Senda Technology Co., Ltd.中国1$1.9K其他机器刀具、金属加工机刀
Wuxi Ellin Technology Co., Ltd.中国1$1.7K非办公金属家具、钢制暖气片
Chongqing H&J Technology Co., Ltd.中国1$400轴承座、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电热电阻器CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD中国$5.7K
2026-04-27电热电阻器CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD中国$5.7K
2026-03-31电热电阻器CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-03-31钢制暖气片WUXI TECHELLIN INDUSTRY CO., LTD中国$5.8K
2026-03-31电热电阻器CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2026-03-31电热电阻器CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD中国$950
2026-03-16矿物棉CHONGQING CREDIT TRADE CO LTD中国$510
2026-03-16工业炉具零件CHONGQING CREDIT TRADE CO LTD中国$4.6K
2026-01-29电热电阻器CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD中国$800
2026-01-29电热电阻器CHERI HEATER TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Le Vy Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →