Tingco Binh Dinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TINGCO BìNH ĐịNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101543419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAQQ89M |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Lô A3.12+A3.13 Khu CN Nhơn Hội (Khu A), KKT Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINGCO BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | TINGCO BINH DINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A3.12+A3.13 Khu Công nghiệp Nhơn Hội (Khu A), Khu kinh tế Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84969945739 |
| 邮箱 | nguyetnga2203@gmail.com |
| 官网 | www.tingco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847982 | 混合机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEMARK (Changxing) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $830.0K | 吹塑机、8477机器零件 |
| Xiamen Tancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $258.0K | 其他橡塑机械、凹版印刷机 |
| Suzhou N King Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176.0K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非注塑模具 | DEMARK (CHANGXING) TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-02-10 | 其他自动控制仪 | DEMARK (CHANGXING) TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-10 | 其他自动控制仪 | DEMARK (CHANGXING) TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-10 | 混合机 | DEMARK (CHANGXING) TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-10 | 吹塑机 | DEMARK (CHANGXING) TRADING CO LTD | 中国 | $350.0K |
| 2026-02-10 | 非注塑模具 | DEMARK (CHANGXING) TRADING CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-02-10 | 工业干燥机 | DEMARK (CHANGXING) TRADING CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-02-10 | 其他制冷设备 | DEMARK (CHANGXING) TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-10 | 工业干燥机 | DEMARK (CHANGXING) TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-02-10 | 注塑机 | DEMARK (CHANGXING) TRADING CO LTD | 中国 | $180.0K |