THC International Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK QUốC Tế THC
323
进口笔数
52
出口笔数
$4.98M
进口金额
$386.2K
出口金额
2026-06-28
最近进口
2026-06-23
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702130464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MKH1VQ |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | Số nhà 88, Đường Hoà Lạc, Phường Hoà Lạc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK QUỐC TẾ THC |
| 企业英文名称 | THC INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 88, Đường Hoà Lạc, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84969599816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 853932 | 放电灯 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442090 | 木制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 323 | $4.98M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $368.4K |
| 越南 | 2 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 255 | $4.21M | 竹编产品、其他自行车零件 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $740.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ZHANJIANG XINGUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $27.2K | 人造纤维绳 |
| Dongxing Dananfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 塑料包装箱、非办公金属家具 |
| Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $2.0K | 其他离心泵、其他木工机床 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $118.8K | 雕刻材料及制品、木制餐具 |
| Dongxing Xiaochuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $96.4K | 雕刻材料及制品、木制餐具 |
| Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $71.2K | 岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾 |
| Fangchenggang Tengteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $56.7K | 雕刻材料及制品、木制餐具 |
| Dongxing Heji Nanxing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.0K | 雕刻材料及制品、木制餐具 |
| Dongxing City Green Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 制备面食、未煮意面 |
| ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $9.4K | 木制品、雕刻材料及制品 |
| Dongxing Xiaochuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 钢铁丝制品 | Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-28 | 人造纤维绳 | Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-28 | 其他塑料制品 | Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-23 | 人造纤维绳 | Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-06-22 | 钢铁丝制品 | Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-22 | 便携式电灯 | Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $175 |
| 2026-06-22 | 人造纤维绳 | Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $287 |
| 2026-06-16 | 1000伏以下灯座 | Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-16 | 人造纤维绳 | Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 木制品 | ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-23 | 雕刻材料及制品 | ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD. | 中国 | $269 |
| 2026-06-23 | 雕刻材料及制品 | ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD. | 中国 | $73 |
| 2026-06-23 | 雕刻材料及制品 | ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-23 | 木制品 | ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD. | 中国 | $411 |
| 2026-06-23 | 木制品 | ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD. | 中国 | $725 |
| 2026-05-05 | 雕刻材料及制品 | Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-05-05 | 木制品 | Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-05-05 | 雕刻材料及制品 | Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-05 | 雕刻材料及制品 | Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $919 |