THC International Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 钢铁丝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK QUốC Tế THC

323
进口笔数
52
出口笔数
$4.98M
进口金额
$386.2K
出口金额
2026-06-28
最近进口
2026-06-23
最近出口
5
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.1K · 6 笔出口 $26.8K · 3 笔2023-11进口 $76.4K · 6 笔出口 $20.7K · 2 笔2023-12进口 $66.3K · 5 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-01进口 $81.3K · 8 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-02进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $143.6K · 11 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-04进口 $158.0K · 13 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-05进口 $184.9K · 17 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-06进口 $118.3K · 11 笔出口 $20.0K · 3 笔2024-07进口 $96.2K · 9 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-08进口 $165.5K · 12 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-09进口 $176.1K · 14 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-10进口 $121.9K · 10 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-11进口 $120.1K · 10 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-12进口 $53.1K · 5 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-01进口 $54.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.1K · 8 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-03进口 $69.2K · 7 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $178.0K · 8 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-05进口 $115.1K · 6 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-06进口 $95.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.3K · 9 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-08进口 $65.3K · 4 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-09进口 $122.3K · 8 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-10进口 $199.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $194.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.1K · 12 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-01进口 $175.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $284.1K · 17 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-04进口 $297.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $154.9K · 8 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-06进口 $139.4K · 10 笔出口 $9.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.1K · 6 笔出口 $26.8K · 3 笔2023-11进口 $76.4K · 6 笔出口 $20.7K · 2 笔2023-12进口 $66.3K · 5 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-01进口 $81.3K · 8 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-02进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $143.6K · 11 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-04进口 $158.0K · 13 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-05进口 $184.9K · 17 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-06进口 $118.3K · 11 笔出口 $20.0K · 3 笔2024-07进口 $96.2K · 9 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-08进口 $165.5K · 12 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-09进口 $176.1K · 14 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-10进口 $121.9K · 10 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-11进口 $120.1K · 10 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-12进口 $53.1K · 5 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-01进口 $54.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.1K · 8 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-03进口 $69.2K · 7 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $178.0K · 8 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-05进口 $115.1K · 6 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-06进口 $95.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.3K · 9 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-08进口 $65.3K · 4 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-09进口 $122.3K · 8 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-10进口 $199.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $194.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.1K · 12 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-01进口 $175.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $284.1K · 17 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-04进口 $297.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $154.9K · 8 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-06进口 $139.4K · 10 笔出口 $9.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号5702130464
企查查编码QVN0MKH1VQ
成立日期2023-02-28
联系地址Số nhà 88, Đường Hoà Lạc, Phường Hoà Lạc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK QUỐC TẾ THC
企业英文名称THC INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 88, Đường Hoà Lạc, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84969599816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品
560819人造纤维绳
392690其他塑料制品
560811人造纤维绳
853932放电灯
841370其他离心泵
851310便携式电灯
392490塑料家用制品
392390其他塑料包装制品
940542LED照明装置

出口

HS 编码产品
960200雕刻材料及制品
441990木制餐具
442090木制品
140490其他植物产品
190219未煮意面
440220果壳木炭
460219植物纤维制品
691310瓷制装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国323$4.98M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$368.4K
越南2$17.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国255$4.21M竹编产品、其他自行车零件
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国65$740.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
ZHANJIANG XINGUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国1$27.2K人造纤维绳
Dongxing Dananfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$6.4K塑料包装箱、非办公金属家具
Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.古巴2$2.0K其他离心泵、其他木工机床

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$118.8K雕刻材料及制品、木制餐具
Dongxing Xiaochuan Trading Co., Ltd.中国14$96.4K雕刻材料及制品、木制餐具
Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd.中国9$71.2K岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾
Fangchenggang Tengteng Trading Co., Ltd.中国8$56.7K雕刻材料及制品、木制餐具
Dongxing Heji Nanxing Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$16.0K雕刻材料及制品、木制餐具
Dongxing City Green Trade Co., Ltd.越南1$10.1K制备面食、未煮意面
ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD.中国1$9.4K木制品、雕刻材料及制品
Dongxing Xiaochuan Trading Co., Ltd.越南1$7.6K植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-28钢铁丝制品Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-28人造纤维绳Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国$10.8K
2026-06-28其他塑料制品Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-23人造纤维绳Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国$18.5K
2026-06-22钢铁丝制品Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-22便携式电灯Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国$175
2026-06-22人造纤维绳Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国$14.6K
2026-06-22其他塑料制品Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国$287
2026-06-161000伏以下灯座Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国$60
2026-06-16人造纤维绳Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国$12.4K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23木制品ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD.中国$2.1K
2026-06-23雕刻材料及制品ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD.中国$269
2026-06-23雕刻材料及制品ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD.中国$73
2026-06-23雕刻材料及制品ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD.中国$5.8K
2026-06-23木制品ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD.中国$411
2026-06-23木制品ZIGONG QINGDA TRADING CO., LTD.中国$725
2026-05-05雕刻材料及制品Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd.中国$114
2026-05-05木制品Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd.中国$410
2026-05-05雕刻材料及制品Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd.中国$1.8K
2026-05-05雕刻材料及制品Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd.中国$919

相关企业 · 同类产品

THC International Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →