Tradelinks Logistics & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và TIếP VậN LIêN KếT THươNG MạI
425
进口笔数
377
出口笔数
$3.37M
进口金额
$3.22M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
245
供应商数
256
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102164543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0D5QWA |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | Số 1, khu D, ngõ 165/8, tập thể Văn công Quân Đội, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TIẾP VẬN LIÊN KẾT THƯƠNG MẠI |
| 企业英文名称 | TRADELINKS LOGISTICS & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, khu D, ngõ 165/8, tập thể Văn công Quân Đội, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842433862720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 630900 | 旧衣物 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 112 | $2.06M |
| 中国 | 137 | $719.3K |
| 中国台湾 | 36 | $209.0K |
| 德国 | 21 | $51.5K |
| 马来西亚 | 26 | $51.2K |
| 俄罗斯 | 4 | $47.5K |
| 印度 | 10 | $43.4K |
| 美国 | 19 | $41.2K |
| 新加坡 | 24 | $21.3K |
| 越南 | 19 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 89 | $2.08M |
| 中国 | 46 | $451.7K |
| 中国台湾 | 23 | $202.8K |
| 中国香港 | 18 | $85.0K |
| 新加坡 | 30 | $73.8K |
| 泰国 | 10 | $55.3K |
| 俄罗斯 | 3 | $48.0K |
| 马来西亚 | 2 | $41.0K |
| 美国 | 7 | $27.9K |
| 德国 | 34 | $24.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 245)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Show Cargo Logistics Inc. | 韩国 | 41 | $112.6K | 商业广告材料、教学演示仪器 |
| DSV SOLUTIONS (DC) SDN.BHD | 马来西亚 | 7 | $47.7K | 教学演示仪器、其他木家具 |
| Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $38.1K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| FanZhan International Freight Forwarding (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.0K | 其他功能机器、包装机械 |
| Trans Link Exhibition Services Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.1K | 商业广告材料、圆珠笔 |
| Shanghai Hi Expo International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.7K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| Shenzhen Maxspeed Logistics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $19.2K | 商业广告材料、教学演示仪器 |
| DSV Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $3.0K | 滚珠轴承、8472机器零件 |
| R.E. Rogers (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $1.1K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
| DJG Exhibition Freight Services Ltd. | 英国 | 8 | $1.0K | 商业广告材料、其他印刷品 |
下游采购商(共 256)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NY International Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $226.0K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| Show Cargo Logistics Inc. | 韩国 | 22 | $44.4K | 教学演示仪器、分析仪器 |
| Shanghai Hi Expo International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.7K | 其他塑料制品、教学演示仪器 |
| FanZhan International Freight Forwarding (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.6K | 包装机械、灌装封口机 |
| Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $30.9K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Trans Link Exhibition Services Co., Ltd. | 中国 | 7 | $24.9K | 齿轮及变速器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Maxspeed Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.5K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
| DSV Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $8.3K | 其他电气设备、混合调味料 |
| DSV Solutions Ltd. | 泰国 | 4 | $6.4K | 商业广告材料、教学演示仪器 |
| JAKARTA INTERNATIONAL EXPO | 印度尼西亚 | 5 | $6.0K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Specialty Coating Systems | 美国 | $1 |
| 2026-07-31 | 商业广告材料 | Specialty Coating Systems | 美国 | $105 |
| 2026-07-31 | 固态存储设备 | Specialty Coating Systems | 中国 | $2 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Specialty Coating Systems | 泰国 | $4 |
| 2026-07-31 | 商业广告材料 | Specialty Coating Systems | 美国 | $105 |
| 2026-07-31 | 非固定刃刀 | Specialty Coating Systems | 中国 | $2 |
| 2026-07-31 | 剪刀及刀片 | Specialty Coating Systems | 中国台湾 | $2 |
| 2026-07-31 | 清洁用布 | Specialty Coating Systems | 美国 | $2 |
| 2026-07-31 | 女式化纤衬衫 | Specialty Coating Systems | 埃塞俄比亚 | $43 |
| 2026-07-31 | 圆珠笔 | Specialty Coating Systems | 中国 | $25 |
出口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 变速箱及零件 | Shaanxi Hande Axle Co., Ltd. | 中国 | $662 |
| 2026-07-30 | 变速箱及零件 | Shaanxi Hande Axle Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | Shaanxi Hande Axle Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-07-30 | 变速箱及零件 | Shaanxi Hande Axle Co., Ltd. | 中国 | $147 |
| 2026-07-30 | 车桥及零件 | Shaanxi Hande Axle Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 车桥及零件 | Shaanxi Hande Axle Co., Ltd. | 中国 | $735 |
| 2026-07-30 | 齿轮及变速器 | Shaanxi Hande Axle Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 车桥及零件 | Shaanxi Hande Axle Co., Ltd. | 中国 | $118 |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | Shaanxi Hande Axle Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-07-30 | 变速箱及零件 | Shaanxi Hande Axle Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |