Tradelinks Logistics & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 369 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và TIếP VậN LIêN KếT THươNG MạI
369
进口笔数
355
出口笔数
$3.27M
进口金额
$3.15M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
228
供应商数
246
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102164543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0D5QWA |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | Số 1, khu D, ngõ 165/8, tập thể Văn công Quân Đội, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TIẾP VẬN LIÊN KẾT THƯƠNG MẠI |
| 企业英文名称 | TRADELINKS LOGISTICS & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, khu D, ngõ 165/8, tập thể Văn công Quân Đội, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842433862720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 630900 | 旧衣物 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 103 | $2.04M |
| 中国 | 118 | $666.2K |
| 中国台湾 | 34 | $208.9K |
| 德国 | 20 | $50.2K |
| 俄罗斯 | 4 | $47.5K |
| 马来西亚 | 11 | $46.1K |
| 美国 | 16 | $40.8K |
| 印度 | 9 | $34.6K |
| 新加坡 | 22 | $21.1K |
| 越南 | 17 | $20.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 81 | $2.07M |
| 中国 | 42 | $411.3K |
| 中国台湾 | 22 | $202.3K |
| 中国香港 | 18 | $85.0K |
| 新加坡 | 30 | $73.8K |
| 泰国 | 10 | $55.3K |
| 俄罗斯 | 3 | $48.0K |
| 马来西亚 | 2 | $41.0K |
| 美国 | 7 | $27.9K |
| 德国 | 32 | $23.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 228)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NY International Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $225.9K | 其他塑料制品、圆珠笔 |
| Show Cargo Logistics Inc. | 韩国 | 31 | $84.9K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
| DSV Solutions (DC) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $43.0K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Show Cargo Logistics Inc. | 越南 | 5 | $37.3K | 其他塑料建材、教学演示仪器 |
| Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $36.6K | 其他塑料制品、贱金属帽架 |
| FanZhan International Freight Forwarding (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.0K | 其他功能机器、包装机械 |
| Trans Link Exhibition Services Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.1K | 圆珠笔、商业广告材料 |
| Shenzhen Maxspeed Logistics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $17.1K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| DSV Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $9.8K | 教学演示仪器、电力控制板 |
| DJG Exhibition Freight Services Ltd. | 英国 | 8 | $1.0K | 商业广告材料、其他印刷品 |
下游采购商(共 246)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NY International Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $226.0K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| Shanghai Hi Expo International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.7K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Show Cargo Logistics Inc. | 韩国 | 15 | $34.6K | 教学演示仪器、分析仪器 |
| FanZhan International Freight Forwarding (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.6K | 包装机械、灌装封口机 |
| Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $30.6K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Trans Link Exhibition Services Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.4K | 齿轮及变速器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Maxspeed Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.5K | 其他印刷品、商业广告材料 |
| DSV Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $8.3K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
| DSV Solutions Ltd. | 泰国 | 4 | $6.4K | 商业广告材料、其他食品制剂 |
| PT Jakarta International Expo | 印度尼西亚 | 5 | $6.0K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制文具 | GLOBEX LOGISTICS INC. | 美国 | $88 |
| 2026-04-27 | 其他纸制文具 | GLOBEX LOGISTICS INC. | 美国 | $88 |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | Show Cargo Logistics Inc. | 中国 | $20 |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | Show Cargo Logistics Inc. | 中国台湾 | $20 |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | Show Cargo Logistics Inc. | 中国台湾 | $20 |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | Countec Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 包装机械 | Countec Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 包装机械 | Countec Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | Countec Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | Show Cargo Logistics Inc. | 中国 | $20 |
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | ROSA MARIA YSOBEL MARCOS PAREJA | — | $30 |
| 2026-04-21 | 旧衣物 | ROSA MARIA YSOBEL MARCOS PAREJA | 印度尼西亚 | $620 |
| 2026-04-21 | 分析仪器 | WAYMAKER INTERNATIONAL | 韩国 | $300 |
| 2026-04-21 | 分析仪器 | WAYMAKER INTERNATIONAL | 韩国 | $400 |
| 2026-04-21 | 分析仪器 | WAYMAKER INTERNATIONAL | 韩国 | $500 |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | SSF | 中国 | $525 |
| 2026-04-19 | 医用消毒器 | BIOCARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-05 | 旧衣物 | MICHAEL KLAUS DUECKER | 德国 | $165 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | GLOBEX LOGISTICS | 美国 | $25 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | GLOBEX LOGISTICS | 美国 | $20 |