Tradelinks Logistics & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và TIếP VậN LIêN KếT THươNG MạI

425
进口笔数
377
出口笔数
$3.37M
进口金额
$3.22M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
245
供应商数
256
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.2K · 6 笔出口 $146 · 1 笔2023-11进口 $19.7K · 15 笔出口 $110.1K · 22 笔2023-12进口 $162 · 2 笔出口 $12.3K · 9 笔2024-01进口 $535 · 1 笔出口 $558 · 3 笔2024-02进口 $715 · 2 笔出口 $131 · 1 笔2024-03进口 $9.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.6K · 13 笔出口 $14.8K · 14 笔2024-05进口 $19.6K · 14 笔出口 $104.2K · 18 笔2024-06进口 $15.3K · 8 笔出口 $21.4K · 13 笔2024-07进口 $26.8K · 7 笔出口 $14.1K · 10 笔2024-08进口 $107.1K · 11 笔出口 $35.7K · 12 笔2024-09进口 $3.0K · 7 笔出口 $89.3K · 10 笔2024-10进口 $59.5K · 11 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-11进口 $875 · 2 笔出口 $57.7K · 9 笔2024-12进口 $1.7K · 6 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $375 · 1 笔2025-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $150 · 1 笔2025-03进口 $5.3K · 7 笔出口 $5.9K · 7 笔2025-04进口 $13.4K · 6 笔出口 $8.0K · 13 笔2025-05进口 $3.8K · 10 笔出口 $13.5K · 7 笔2025-06进口 $30.0K · 11 笔出口 $7.2K · 9 笔2025-07进口 $24.6K · 25 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-08进口 $34.2K · 15 笔出口 $16.7K · 8 笔2025-09进口 $39.2K · 13 笔出口 $33.8K · 10 笔2025-10进口 $26.5K · 12 笔出口 $44.7K · 11 笔2025-11进口 $24.8K · 10 笔出口 $23.4K · 13 笔2025-12进口 $259 · 2 笔出口 $35.0K · 6 笔2026-01进口 $878 · 3 笔出口 $375 · 2 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $665 · 1 笔2026-03进口 $365 · 3 笔出口 $1.8K · 6 笔2026-04进口 $12.1K · 7 笔出口 $4.5K · 7 笔2026-05进口 $11.0K · 18 笔出口 $5.6K · 5 笔2026-06进口 $40.6K · 10 笔出口 $17.6K · 7 笔2026-07进口 $45.9K · 14 笔出口 $39.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.2K · 6 笔出口 $146 · 1 笔2023-11进口 $19.7K · 15 笔出口 $110.1K · 22 笔2023-12进口 $162 · 2 笔出口 $12.3K · 9 笔2024-01进口 $535 · 1 笔出口 $558 · 3 笔2024-02进口 $715 · 2 笔出口 $131 · 1 笔2024-03进口 $9.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.6K · 13 笔出口 $14.8K · 14 笔2024-05进口 $19.6K · 14 笔出口 $104.2K · 18 笔2024-06进口 $15.3K · 8 笔出口 $21.4K · 13 笔2024-07进口 $26.8K · 7 笔出口 $14.1K · 10 笔2024-08进口 $107.1K · 11 笔出口 $35.7K · 12 笔2024-09进口 $3.0K · 7 笔出口 $89.3K · 10 笔2024-10进口 $59.5K · 11 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-11进口 $875 · 2 笔出口 $57.7K · 9 笔2024-12进口 $1.7K · 6 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $375 · 1 笔2025-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $150 · 1 笔2025-03进口 $5.3K · 7 笔出口 $5.9K · 7 笔2025-04进口 $13.4K · 6 笔出口 $8.0K · 13 笔2025-05进口 $3.8K · 10 笔出口 $13.5K · 7 笔2025-06进口 $30.0K · 11 笔出口 $7.2K · 9 笔2025-07进口 $24.6K · 25 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-08进口 $34.2K · 15 笔出口 $16.7K · 8 笔2025-09进口 $39.2K · 13 笔出口 $33.8K · 10 笔2025-10进口 $26.5K · 12 笔出口 $44.7K · 11 笔2025-11进口 $24.8K · 10 笔出口 $23.4K · 13 笔2025-12进口 $259 · 2 笔出口 $35.0K · 6 笔2026-01进口 $878 · 3 笔出口 $375 · 2 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $665 · 1 笔2026-03进口 $365 · 3 笔出口 $1.8K · 6 笔2026-04进口 $12.1K · 7 笔出口 $4.5K · 7 笔2026-05进口 $11.0K · 18 笔出口 $5.6K · 5 笔2026-06进口 $40.6K · 10 笔出口 $17.6K · 7 笔2026-07进口 $45.9K · 14 笔出口 $39.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0102164543
企查查编码QVNC0D5QWA
成立日期2007-02-12
联系地址Số 1, khu D, ngõ 165/8, tập thể Văn công Quân Đội, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TIẾP VẬN LIÊN KẾT THƯƠNG MẠI
企业英文名称TRADELINKS LOGISTICS & SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, khu D, ngõ 165/8, tập thể Văn công Quân Đội, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842433862720
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
830250贱金属帽架
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
850440静止变流器
902789分析仪器
392610塑料文具
482010纸质文具
852852非CRT电脑显示器
960810圆珠笔

出口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
830250贱金属帽架
630900旧衣物
392610塑料文具
850440静止变流器
640299其他塑胶鞋
621390非棉手帕
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
420229纤维纸板手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国112$2.06M
中国137$719.3K
中国台湾36$209.0K
德国21$51.5K
马来西亚26$51.2K
俄罗斯4$47.5K
印度10$43.4K
美国19$41.2K
新加坡24$21.3K
越南19$20.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国89$2.08M
中国46$451.7K
中国台湾23$202.8K
中国香港18$85.0K
新加坡30$73.8K
泰国10$55.3K
俄罗斯3$48.0K
马来西亚2$41.0K
美国7$27.9K
德国34$24.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 245)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Show Cargo Logistics Inc.韩国41$112.6K商业广告材料、教学演示仪器
DSV SOLUTIONS (DC) SDN.BHD马来西亚7$47.7K教学演示仪器、其他木家具
Pol Korea Co., Ltd.韩国21$38.1K其他塑料制品、商业广告材料
FanZhan International Freight Forwarding (Shanghai) Co., Ltd.中国6$33.0K其他功能机器、包装机械
Trans Link Exhibition Services Co., Ltd.中国7$30.1K商业广告材料、圆珠笔
Shanghai Hi Expo International Logistics Co., Ltd.中国6$28.7K商业广告材料、其他塑料制品
Shenzhen Maxspeed Logistics Co., Ltd.中国9$19.2K商业广告材料、教学演示仪器
DSV Solutions Pte. Ltd.新加坡10$3.0K滚珠轴承、8472机器零件
R.E. Rogers (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚16$1.1K教学演示仪器、商业广告材料
DJG Exhibition Freight Services Ltd.英国8$1.0K商业广告材料、其他印刷品

下游采购商(共 256)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NY International Logistics Co., Ltd.韩国6$226.0K教学演示仪器、其他塑料制品
Show Cargo Logistics Inc.韩国22$44.4K教学演示仪器、分析仪器
Shanghai Hi Expo International Logistics Co., Ltd.中国4$35.7K其他塑料制品、教学演示仪器
FanZhan International Freight Forwarding (Shanghai) Co., Ltd.中国4$33.6K包装机械、灌装封口机
Pol Korea Co., Ltd.韩国14$30.9K其他塑料制品、其他纺织制品
Trans Link Exhibition Services Co., Ltd.中国7$24.9K齿轮及变速器、其他塑料制品
Shenzhen Maxspeed Logistics Co., Ltd.中国4$11.5K教学演示仪器、商业广告材料
DSV Solutions Pte. Ltd.新加坡14$8.3K其他电气设备、混合调味料
DSV Solutions Ltd.泰国4$6.4K商业广告材料、教学演示仪器
JAKARTA INTERNATIONAL EXPO印度尼西亚5$6.0K教学演示仪器、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自粘塑料卷Specialty Coating Systems美国$1
2026-07-31商业广告材料Specialty Coating Systems美国$105
2026-07-31固态存储设备Specialty Coating Systems中国$2
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Specialty Coating Systems泰国$4
2026-07-31商业广告材料Specialty Coating Systems美国$105
2026-07-31非固定刃刀Specialty Coating Systems中国$2
2026-07-31剪刀及刀片Specialty Coating Systems中国台湾$2
2026-07-31清洁用布Specialty Coating Systems美国$2
2026-07-31女式化纤衬衫Specialty Coating Systems埃塞俄比亚$43
2026-07-31圆珠笔Specialty Coating Systems中国$25

出口(共 377)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30变速箱及零件Shaanxi Hande Axle Co., Ltd.中国$662
2026-07-30变速箱及零件Shaanxi Hande Axle Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-30静止变流器Shaanxi Hande Axle Co., Ltd.中国$500
2026-07-30变速箱及零件Shaanxi Hande Axle Co., Ltd.中国$147
2026-07-30车桥及零件Shaanxi Hande Axle Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-30车桥及零件Shaanxi Hande Axle Co., Ltd.中国$735
2026-07-30齿轮及变速器Shaanxi Hande Axle Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-30车桥及零件Shaanxi Hande Axle Co., Ltd.中国$118
2026-07-30静止变流器Shaanxi Hande Axle Co., Ltd.中国$9.0K
2026-07-30变速箱及零件Shaanxi Hande Axle Co., Ltd.中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Tradelinks Logistics & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →