Tradelinks Logistics & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 369 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và TIếP VậN LIêN KếT THươNG MạI

369
进口笔数
355
出口笔数
$3.27M
进口金额
$3.15M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
228
供应商数
246
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $293.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.7K · 8 笔出口 $65.6K · 11 笔2023-09进口 $237.4K · 28 笔出口 $35.4K · 8 笔2023-10进口 $151.3K · 14 笔出口 $293.9K · 24 笔2023-11进口 $19.7K · 15 笔出口 $110.1K · 22 笔2023-12进口 $162 · 2 笔出口 $12.3K · 9 笔2024-01进口 $535 · 1 笔出口 $558 · 3 笔2024-02进口 $715 · 2 笔出口 $131 · 1 笔2024-03进口 $9.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.6K · 13 笔出口 $14.8K · 14 笔2024-05进口 $19.6K · 14 笔出口 $104.2K · 18 笔2024-06进口 $15.3K · 8 笔出口 $21.4K · 13 笔2024-07进口 $26.8K · 7 笔出口 $14.1K · 10 笔2024-08进口 $107.1K · 11 笔出口 $35.7K · 12 笔2024-09进口 $3.0K · 7 笔出口 $89.3K · 10 笔2024-10进口 $59.5K · 11 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-11进口 $875 · 2 笔出口 $57.7K · 9 笔2024-12进口 $1.7K · 6 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $375 · 1 笔2025-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $150 · 1 笔2025-03进口 $5.3K · 7 笔出口 $5.9K · 7 笔2025-04进口 $13.4K · 6 笔出口 $8.0K · 13 笔2025-05进口 $3.8K · 10 笔出口 $13.5K · 7 笔2025-06进口 $30.0K · 11 笔出口 $7.2K · 9 笔2025-07进口 $19.7K · 11 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-08进口 $34.2K · 15 笔出口 $16.7K · 8 笔2025-09进口 $39.2K · 13 笔出口 $33.8K · 10 笔2025-10进口 $26.5K · 12 笔出口 $44.7K · 11 笔2025-11进口 $24.8K · 10 笔出口 $23.4K · 13 笔2025-12进口 $259 · 2 笔出口 $35.0K · 6 笔2026-01进口 $878 · 3 笔出口 $375 · 2 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $665 · 1 笔2026-03进口 $365 · 3 笔出口 $1.8K · 6 笔2026-04进口 $12.1K · 7 笔出口 $4.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.7K · 8 笔出口 $65.6K · 11 笔2023-09进口 $237.4K · 28 笔出口 $35.4K · 8 笔2023-10进口 $151.3K · 14 笔出口 $293.9K · 24 笔2023-11进口 $19.7K · 15 笔出口 $110.1K · 22 笔2023-12进口 $162 · 2 笔出口 $12.3K · 9 笔2024-01进口 $535 · 1 笔出口 $558 · 3 笔2024-02进口 $715 · 2 笔出口 $131 · 1 笔2024-03进口 $9.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.6K · 13 笔出口 $14.8K · 14 笔2024-05进口 $19.6K · 14 笔出口 $104.2K · 18 笔2024-06进口 $15.3K · 8 笔出口 $21.4K · 13 笔2024-07进口 $26.8K · 7 笔出口 $14.1K · 10 笔2024-08进口 $107.1K · 11 笔出口 $35.7K · 12 笔2024-09进口 $3.0K · 7 笔出口 $89.3K · 10 笔2024-10进口 $59.5K · 11 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-11进口 $875 · 2 笔出口 $57.7K · 9 笔2024-12进口 $1.7K · 6 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $375 · 1 笔2025-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $150 · 1 笔2025-03进口 $5.3K · 7 笔出口 $5.9K · 7 笔2025-04进口 $13.4K · 6 笔出口 $8.0K · 13 笔2025-05进口 $3.8K · 10 笔出口 $13.5K · 7 笔2025-06进口 $30.0K · 11 笔出口 $7.2K · 9 笔2025-07进口 $19.7K · 11 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-08进口 $34.2K · 15 笔出口 $16.7K · 8 笔2025-09进口 $39.2K · 13 笔出口 $33.8K · 10 笔2025-10进口 $26.5K · 12 笔出口 $44.7K · 11 笔2025-11进口 $24.8K · 10 笔出口 $23.4K · 13 笔2025-12进口 $259 · 2 笔出口 $35.0K · 6 笔2026-01进口 $878 · 3 笔出口 $375 · 2 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $665 · 1 笔2026-03进口 $365 · 3 笔出口 $1.8K · 6 笔2026-04进口 $12.1K · 7 笔出口 $4.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0102164543
企查查编码QVNC0D5QWA
成立日期2007-02-12
联系地址Số 1, khu D, ngõ 165/8, tập thể Văn công Quân Đội, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TIẾP VẬN LIÊN KẾT THƯƠNG MẠI
企业英文名称TRADELINKS LOGISTICS & SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, khu D, ngõ 165/8, tập thể Văn công Quân Đội, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842433862720
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
830250贱金属帽架
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
850440静止变流器
902789分析仪器
392610塑料文具
852852非CRT电脑显示器
482010纸质文具
960810圆珠笔

出口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
830250贱金属帽架
630900旧衣物
392610塑料文具
640299其他塑胶鞋
850440静止变流器
621390非棉手帕
420229纤维纸板手提包
630790其他纺织制品
852852非CRT电脑显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国103$2.04M
中国118$666.2K
中国台湾34$208.9K
德国20$50.2K
俄罗斯4$47.5K
马来西亚11$46.1K
美国16$40.8K
印度9$34.6K
新加坡22$21.1K
越南17$20.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国81$2.07M
中国42$411.3K
中国台湾22$202.3K
中国香港18$85.0K
新加坡30$73.8K
泰国10$55.3K
俄罗斯3$48.0K
马来西亚2$41.0K
美国7$27.9K
德国32$23.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 228)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NY International Logistics Co., Ltd.韩国5$225.9K其他塑料制品、圆珠笔
Show Cargo Logistics Inc.韩国31$84.9K教学演示仪器、商业广告材料
DSV Solutions (DC) Sdn. Bhd.马来西亚6$43.0K家具配件、贱金属铰链
Show Cargo Logistics Inc.越南5$37.3K其他塑料建材、教学演示仪器
Pol Korea Co., Ltd.韩国20$36.6K其他塑料制品、贱金属帽架
FanZhan International Freight Forwarding (Shanghai) Co., Ltd.中国6$33.0K其他功能机器、包装机械
Trans Link Exhibition Services Co., Ltd.中国7$30.1K圆珠笔、商业广告材料
Shenzhen Maxspeed Logistics Co., Ltd.中国8$17.1K其他塑料制品、商业广告材料
DSV Solutions Pte. Ltd.新加坡12$9.8K教学演示仪器、电力控制板
DJG Exhibition Freight Services Ltd.英国8$1.0K商业广告材料、其他印刷品

下游采购商(共 246)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NY International Logistics Co., Ltd.韩国6$226.0K教学演示仪器、其他塑料制品
Shanghai Hi Expo International Logistics Co., Ltd.中国4$35.7K其他塑料制品、其他印刷品
Show Cargo Logistics Inc.韩国15$34.6K教学演示仪器、分析仪器
FanZhan International Freight Forwarding (Shanghai) Co., Ltd.中国4$33.6K包装机械、灌装封口机
Pol Korea Co., Ltd.韩国13$30.6K其他塑料制品、其他纺织制品
Trans Link Exhibition Services Co., Ltd.中国6$24.4K齿轮及变速器、其他塑料制品
Shenzhen Maxspeed Logistics Co., Ltd.中国4$11.5K其他印刷品、商业广告材料
DSV Solutions Pte. Ltd.新加坡14$8.3K教学演示仪器、商业广告材料
DSV Solutions Ltd.泰国4$6.4K商业广告材料、其他食品制剂
PT Jakarta International Expo印度尼西亚5$6.0K教学演示仪器、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纸制文具GLOBEX LOGISTICS INC.美国$88
2026-04-27其他纸制文具GLOBEX LOGISTICS INC.美国$88
2026-04-21贱金属脚轮Show Cargo Logistics Inc.中国$20
2026-04-21贱金属脚轮Show Cargo Logistics Inc.中国台湾$20
2026-04-21贱金属脚轮Show Cargo Logistics Inc.中国台湾$20
2026-04-21灌装封口机Countec Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-04-21包装机械Countec Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-21包装机械Countec Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-21灌装封口机Countec Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-04-21贱金属脚轮Show Cargo Logistics Inc.中国$20

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22贱金属帽架ROSA MARIA YSOBEL MARCOS PAREJA$30
2026-04-21旧衣物ROSA MARIA YSOBEL MARCOS PAREJA印度尼西亚$620
2026-04-21分析仪器WAYMAKER INTERNATIONAL韩国$300
2026-04-21分析仪器WAYMAKER INTERNATIONAL韩国$400
2026-04-21分析仪器WAYMAKER INTERNATIONAL韩国$500
2026-04-19教学演示仪器SSF中国$525
2026-04-19医用消毒器BIOCARE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1.5K
2026-04-05旧衣物MICHAEL KLAUS DUECKER德国$165
2026-04-01其他木制品GLOBEX LOGISTICS美国$25
2026-04-01其他木制品GLOBEX LOGISTICS美国$20

相关企业 · 同类产品

Tradelinks Logistics & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →