Bitexco Nam Long Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,100 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bitexco Nam Long
243
进口笔数
1,100
出口笔数
$22.94M
进口金额
$44.19M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
51
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000341509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMN7U1P |
| 成立日期 | 2006-06-22 |
| 联系地址 | Lô A2, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BITEXCO NAM LONG |
| 企业英文名称 | BITEXCO NAM LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842273847848 |
| 邮箱 | namlong@bitexconamlong.com |
| 传真 | +842273847849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 844842 | 织机零件 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 17 | $5.17M |
| 澳大利亚 | 9 | $3.44M |
| 美国 | 12 | $2.89M |
| 巴拉圭 | 7 | $2.77M |
| 印度 | 11 | $2.05M |
| 玻利维亚 | 2 | $1.67M |
| 阿根廷 | 4 | $1.26M |
| 中国 | 34 | $1.20M |
| 日本 | 133 | $703.4K |
| 尼日利亚 | 4 | $527.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,100 | $44.06M |
| 越南 | 4 | $34.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.47M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Otto Stadtländer GmbH | 德国 | 6 | $2.44M | 未梳棉、已梳棉花 |
| ECOM Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $1.18M | 未梳棉 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $966.6K | 未梳棉、粗制大豆油 |
| ECOM USA, LLC | 美国 | 4 | $943.7K | 未梳棉、520122 |
| VLIT Co., Ltd. | 4 | $873.0K | 纺织处理机械、洗漂染机 | |
| Sipai International | 印度 | 7 | $816.6K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Ningbo Onetek Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $234.0K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Totsu Koeiki Co., Ltd. | 日本 | 87 | $9.8K | 非织造标签、棉制盥洗织物 |
| Izumiya Co., Ltd. | 日本 | 32 | $2.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houei Co., Ltd. | 日本 | 366 | $17.22M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Totsu Koeiki Co., Ltd. | 日本 | 195 | $9.20M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 161 | $5.82M | 纺织面料鞋、其他塑料制品 |
| Kajun Co., Ltd. | 越南 | 102 | $3.50M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| F. Hattori & Co., Ltd. | 日本 | 110 | $3.20M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Ichihiro Co., Ltd. | 日本 | 32 | $1.14M | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Alga Co., Ltd. | 日本 | 21 | $1.07M | 棉制毛巾织物 |
| Tachibanaya Co., Ltd. | 日本 | 21 | $1.03M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Shigemitsu Shoji Co., Ltd. | 日本 | 32 | $869.5K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Chiyoda & Co., Ltd. | 日本 | 38 | $505.0K | 棉制毛巾织物、包馅面食 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他人造窄幅布 | Totsu Koeiki Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-06-17 | 非织造标签 | Totsu Koeiki Co., Ltd. | 日本 | $126 |
| 2026-06-15 | 未梳棉 | COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | $412.0K |
| 2026-06-10 | 合成纤维缝纫线 | Izumiya Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-06-10 | 合成纤维缝纫线 | Izumiya Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-06-10 | 合成纤维缝纫线 | Izumiya Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-06-06 | 合成纤维缝纫线 | Izumiya Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-06-06 | 合成纤维缝纫线 | Izumiya Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-06-05 | 装饰流苏 | Totsu Koeiki Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-06-05 | 装饰流苏 | Totsu Koeiki Co., Ltd. | 日本 | $45 |
出口(共 1,100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他机织绒毯 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $384 |
| 2026-06-30 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $152 |
| 2026-06-30 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $676 |
| 2026-06-30 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他机织绒毯 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $123 |
| 2026-06-30 | 棉制毛巾织物 | Kajun Co., Ltd. | 日本 | $571 |
| 2026-06-30 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $305 |
| 2026-06-30 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $127 |