Bitexco Nam Long Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,100 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bitexco Nam Long

243
进口笔数
1,100
出口笔数
$22.94M
进口金额
$44.19M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
51
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.80M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108 · 1 笔出口 $198.2K · 4 笔2023-10进口 $1.66M · 12 笔出口 $1.42M · 29 笔2023-11进口 $22.4K · 5 笔出口 $1.32M · 31 笔2023-12进口 $968.0K · 11 笔出口 $856.6K · 22 笔2024-01进口 $1.06M · 9 笔出口 $665.4K · 21 笔2024-02进口 $680.4K · 7 笔出口 $656.3K · 12 笔2024-03进口 $1.80M · 8 笔出口 $1.33M · 30 笔2024-04进口 $541.2K · 5 笔出口 $1.52M · 36 笔2024-05进口 $524.3K · 4 笔出口 $926.2K · 23 笔2024-06进口 $1.5K · 4 笔出口 $990.2K · 25 笔2024-07进口 $392 · 7 笔出口 $1.02M · 26 笔2024-08进口 $308.6K · 9 笔出口 $1.06M · 29 笔2024-09进口 $1.40M · 7 笔出口 $914.8K · 21 笔2024-10进口 $615.9K · 8 笔出口 $1.32M · 33 笔2024-11进口 $79.2K · 4 笔出口 $833.1K · 20 笔2024-12进口 $516.3K · 6 笔出口 $858.7K · 26 笔2025-01进口 $102.7K · 3 笔出口 $1.54M · 29 笔2025-02进口 $643.5K · 8 笔出口 $559.4K · 16 笔2025-03进口 $1.57M · 7 笔出口 $800.9K · 17 笔2025-04进口 $1.35M · 9 笔出口 $1.38M · 30 笔2025-05进口 $102.3K · 3 笔出口 $1.47M · 32 笔2025-06进口 $206.6K · 7 笔出口 $1.41M · 36 笔2025-07进口 $497.8K · 6 笔出口 $749.6K · 21 笔2025-08进口 $14.4K · 4 笔出口 $1.26M · 30 笔2025-09进口 $320.4K · 6 笔出口 $801.1K · 20 笔2025-10进口 $592.5K · 3 笔出口 $1.38M · 33 笔2025-11进口 $720.1K · 8 笔出口 $1.48M · 37 笔2025-12进口 $947.4K · 8 笔出口 $1.06M · 25 笔2026-01进口 $568.2K · 4 笔出口 $588.0K · 20 笔2026-02进口 $343.3K · 6 笔出口 $771.7K · 24 笔2026-03进口 $1.27M · 10 笔出口 $763.4K · 28 笔2026-04进口 $116.9K · 2 笔出口 $1.13M · 41 笔2026-05进口 $429.4K · 6 笔出口 $621.8K · 28 笔2026-06进口 $412.3K · 5 笔出口 $938.4K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108 · 1 笔出口 $198.2K · 4 笔2023-10进口 $1.66M · 12 笔出口 $1.42M · 29 笔2023-11进口 $22.4K · 5 笔出口 $1.32M · 31 笔2023-12进口 $968.0K · 11 笔出口 $856.6K · 22 笔2024-01进口 $1.06M · 9 笔出口 $665.4K · 21 笔2024-02进口 $680.4K · 7 笔出口 $656.3K · 12 笔2024-03进口 $1.80M · 8 笔出口 $1.33M · 30 笔2024-04进口 $541.2K · 5 笔出口 $1.52M · 36 笔2024-05进口 $524.3K · 4 笔出口 $926.2K · 23 笔2024-06进口 $1.5K · 4 笔出口 $990.2K · 25 笔2024-07进口 $392 · 7 笔出口 $1.02M · 26 笔2024-08进口 $308.6K · 9 笔出口 $1.06M · 29 笔2024-09进口 $1.40M · 7 笔出口 $914.8K · 21 笔2024-10进口 $615.9K · 8 笔出口 $1.32M · 33 笔2024-11进口 $79.2K · 4 笔出口 $833.1K · 20 笔2024-12进口 $516.3K · 6 笔出口 $858.7K · 26 笔2025-01进口 $102.7K · 3 笔出口 $1.54M · 29 笔2025-02进口 $643.5K · 8 笔出口 $559.4K · 16 笔2025-03进口 $1.57M · 7 笔出口 $800.9K · 17 笔2025-04进口 $1.35M · 9 笔出口 $1.38M · 30 笔2025-05进口 $102.3K · 3 笔出口 $1.47M · 32 笔2025-06进口 $206.6K · 7 笔出口 $1.41M · 36 笔2025-07进口 $497.8K · 6 笔出口 $749.6K · 21 笔2025-08进口 $14.4K · 4 笔出口 $1.26M · 30 笔2025-09进口 $320.4K · 6 笔出口 $801.1K · 20 笔2025-10进口 $592.5K · 3 笔出口 $1.38M · 33 笔2025-11进口 $720.1K · 8 笔出口 $1.48M · 37 笔2025-12进口 $947.4K · 8 笔出口 $1.06M · 25 笔2026-01进口 $568.2K · 4 笔出口 $588.0K · 20 笔2026-02进口 $343.3K · 6 笔出口 $771.7K · 24 笔2026-03进口 $1.27M · 10 笔出口 $763.4K · 28 笔2026-04进口 $116.9K · 2 笔出口 $1.13M · 41 笔2026-05进口 $429.4K · 6 笔出口 $621.8K · 28 笔2026-06进口 $412.3K · 5 笔出口 $938.4K · 33 笔

工商档案

企业注册号1000341509
企查查编码QVNUMN7U1P
成立日期2006-06-22
联系地址Lô A2, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BITEXCO NAM LONG
企业英文名称BITEXCO NAM LONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A2, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842273847848
邮箱namlong@bitexconamlong.com
传真+842273847849
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
520100未梳棉
630291棉制盥洗织物
570500其他纺织铺地制品
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线
844842织机零件
540120人造纤维缝纫线
844849织机零件附件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
570249其他机织绒毯
630231棉制床品
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西17$5.17M
澳大利亚9$3.44M
美国12$2.89M
巴拉圭7$2.77M
印度11$2.05M
玻利维亚2$1.67M
阿根廷4$1.26M
中国34$1.20M
日本133$703.4K
尼日利亚4$527.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,100$44.06M
越南4$34.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡7$2.47M其他玉米、粗棕榈油
Otto Stadtländer GmbH德国6$2.44M未梳棉、已梳棉花
ECOM Commodities Pty Ltd澳大利亚4$1.18M未梳棉
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡5$966.6K未梳棉、粗制大豆油
ECOM USA, LLC美国4$943.7K未梳棉、520122
VLIT Co., Ltd.4$873.0K纺织处理机械、洗漂染机
Sipai International印度7$816.6K未梳棉、已梳棉花
Ningbo Onetek Textile Machinery Co., Ltd.中国20$234.0K其他钢铁制品、织机零件附件
Totsu Koeiki Co., Ltd.日本87$9.8K非织造标签、棉制盥洗织物
Izumiya Co., Ltd.日本32$2.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Houei Co., Ltd.日本366$17.22M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Totsu Koeiki Co., Ltd.日本195$9.20M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.越南161$5.82M纺织面料鞋、其他塑料制品
Kajun Co., Ltd.越南102$3.50M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
F. Hattori & Co., Ltd.日本110$3.20M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Ichihiro Co., Ltd.日本32$1.14M棉制毛巾织物、棉制床品
Alga Co., Ltd.日本21$1.07M棉制毛巾织物
Tachibanaya Co., Ltd.日本21$1.03M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本32$869.5K棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Chiyoda & Co., Ltd.日本38$505.0K棉制毛巾织物、包馅面食

近期贸易明细

进口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他人造窄幅布Totsu Koeiki Co., Ltd.日本$5
2026-06-17非织造标签Totsu Koeiki Co., Ltd.日本$126
2026-06-15未梳棉COFCO International Singapore Pte. Ltd.巴西$412.0K
2026-06-10合成纤维缝纫线Izumiya Co., Ltd.日本$37
2026-06-10合成纤维缝纫线Izumiya Co., Ltd.日本$28
2026-06-10合成纤维缝纫线Izumiya Co., Ltd.日本$28
2026-06-06合成纤维缝纫线Izumiya Co., Ltd.日本$37
2026-06-06合成纤维缝纫线Izumiya Co., Ltd.日本$18
2026-06-05装饰流苏Totsu Koeiki Co., Ltd.日本$5
2026-06-05装饰流苏Totsu Koeiki Co., Ltd.日本$45

出口(共 1,100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他机织绒毯Houei Co., Ltd.日本$384
2026-06-30棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-30棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$152
2026-06-30棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$676
2026-06-30棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-30其他机织绒毯Houei Co., Ltd.日本$123
2026-06-30棉制毛巾织物Kajun Co., Ltd.日本$571
2026-06-30棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$2.6K
2026-06-30棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$305
2026-06-30棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$127

相关企业 · 同类产品

Bitexco Nam Long Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →