Pearl Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,615 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH một thành viên Ngọc Việt

2,409
进口笔数
2,615
出口笔数
$28.13M
进口金额
$105.38M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-08
最近出口
68
供应商数
152
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.40M20232024202520262023-10进口 $208.7K · 16 笔出口 $97.0K · 8 笔2023-11进口 $428.4K · 54 笔出口 $2.94M · 42 笔2023-12进口 $722.1K · 46 笔出口 $3.19M · 84 笔2024-01进口 $678.3K · 62 笔出口 $1.98M · 83 笔2024-02进口 $462.2K · 42 笔出口 $1.58M · 63 笔2024-03进口 $624.8K · 82 笔出口 $3.76M · 63 笔2024-04进口 $1.71M · 88 笔出口 $2.30M · 72 笔2024-05进口 $1.88M · 134 笔出口 $2.89M · 78 笔2024-06进口 $642.5K · 66 笔出口 $4.21M · 119 笔2024-07进口 $972.0K · 82 笔出口 $4.23M · 145 笔2024-08进口 $342.8K · 41 笔出口 $7.40M · 251 笔2024-09进口 $512.9K · 49 笔出口 $3.91M · 115 笔2024-10进口 $196.4K · 23 笔出口 $3.06M · 51 笔2024-11进口 $235.8K · 24 笔出口 $2.22M · 50 笔2024-12进口 $702.1K · 30 笔出口 $809.0K · 25 笔2025-01进口 $1.26M · 45 笔出口 $454.1K · 18 笔2025-02进口 $278.4K · 29 笔出口 $548.2K · 9 笔2025-03进口 $620.4K · 48 笔出口 $1.94M · 30 笔2025-04进口 $1.38M · 63 笔出口 $2.76M · 31 笔2025-05进口 $836.4K · 45 笔出口 $2.96M · 32 笔2025-06进口 $778.9K · 53 笔出口 $4.09M · 51 笔2025-07进口 $666.9K · 49 笔出口 $3.14M · 47 笔2025-08进口 $472.5K · 32 笔出口 $2.69M · 45 笔2025-09进口 $380.0K · 56 笔出口 $2.47M · 48 笔2025-10进口 $400.0K · 40 笔出口 $2.75M · 63 笔2025-11进口 $675.6K · 58 笔出口 $1.30M · 57 笔2025-12进口 $558.8K · 66 笔出口 $1.24M · 42 笔2026-01进口 $560.0K · 57 笔出口 $2.58M · 61 笔2026-02进口 $628.2K · 44 笔出口 $1.41M · 55 笔2026-03进口 $140.5K · 27 笔出口 $1.27M · 71 笔2026-04进口 $1.72M · 69 笔出口 $1.02M · 42 笔2026-05进口 $502.6K · 44 笔出口 $488.8K · 26 笔2026-06进口 $160.5K · 31 笔出口 $1.68M · 67 笔2026-07进口 $33.6K · 18 笔出口 $1.03M · 56 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25120232024202520262023-10进口 $208.7K · 16 笔出口 $97.0K · 8 笔2023-11进口 $428.4K · 54 笔出口 $2.94M · 42 笔2023-12进口 $722.1K · 46 笔出口 $3.19M · 84 笔2024-01进口 $678.3K · 62 笔出口 $1.98M · 83 笔2024-02进口 $462.2K · 42 笔出口 $1.58M · 63 笔2024-03进口 $624.8K · 82 笔出口 $3.76M · 63 笔2024-04进口 $1.71M · 88 笔出口 $2.30M · 72 笔2024-05进口 $1.88M · 134 笔出口 $2.89M · 78 笔2024-06进口 $642.5K · 66 笔出口 $4.21M · 119 笔2024-07进口 $972.0K · 82 笔出口 $4.23M · 145 笔2024-08进口 $342.8K · 41 笔出口 $7.40M · 251 笔2024-09进口 $512.9K · 49 笔出口 $3.91M · 115 笔2024-10进口 $196.4K · 23 笔出口 $3.06M · 51 笔2024-11进口 $235.8K · 24 笔出口 $2.22M · 50 笔2024-12进口 $702.1K · 30 笔出口 $809.0K · 25 笔2025-01进口 $1.26M · 45 笔出口 $454.1K · 18 笔2025-02进口 $278.4K · 29 笔出口 $548.2K · 9 笔2025-03进口 $620.4K · 48 笔出口 $1.94M · 30 笔2025-04进口 $1.38M · 63 笔出口 $2.76M · 31 笔2025-05进口 $836.4K · 45 笔出口 $2.96M · 32 笔2025-06进口 $778.9K · 53 笔出口 $4.09M · 51 笔2025-07进口 $666.9K · 49 笔出口 $3.14M · 47 笔2025-08进口 $472.5K · 32 笔出口 $2.69M · 45 笔2025-09进口 $380.0K · 56 笔出口 $2.47M · 48 笔2025-10进口 $400.0K · 40 笔出口 $2.75M · 63 笔2025-11进口 $675.6K · 58 笔出口 $1.30M · 57 笔2025-12进口 $558.8K · 66 笔出口 $1.24M · 42 笔2026-01进口 $560.0K · 57 笔出口 $2.58M · 61 笔2026-02进口 $628.2K · 44 笔出口 $1.41M · 55 笔2026-03进口 $140.5K · 27 笔出口 $1.27M · 71 笔2026-04进口 $1.72M · 69 笔出口 $1.02M · 42 笔2026-05进口 $502.6K · 44 笔出口 $488.8K · 26 笔2026-06进口 $160.5K · 31 笔出口 $1.68M · 67 笔2026-07进口 $33.6K · 18 笔出口 $1.03M · 56 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0500500667
企查查编码QVN6SSM6RQ
成立日期2006-06-30
联系地址Km25, Quốc lộ 21B, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC VIỆT
企业英文名称PEARL-VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km25, Quốc lộ 21B, Xã Vân Đình, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02433877498
邮箱ngocnh@hda.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
580810编带
830810金属钩环
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610469女式纺织裤
610610棉针织女衬衫
610230女式针织外套
611020棉针织服装
610620女式针织衬衫
610463女式合成纤维裤
610462女棉裤
610220女式棉针织外套
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,559$24.91M
越南454$1.12M
中国台湾107$741.1K
韩国98$577.8K
印度167$565.4K
柬埔寨7$111.2K
日本9$57.3K
美国4$27.6K
意大利2$17.3K
新加坡4$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,258$76.55M
中国香港354$5.39M
加拿大210$4.73M
中国123$4.23M
英国129$3.64M
越南50$2.11M
德国85$1.89M
韩国18$1.71M
澳大利亚42$1.20M
中国台湾36$1.12M

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国724$14.10M印刷标签、染色合成针织布
Excite Holding Ltd.中国281$5.07M印刷标签、染色棉针织布
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.越南169$2.36M印刷标签、塑料衣着附件
Pearl Phil Garment (Far East) Ltd.中国215$2.14M染色合成针织布、印刷标签
J. Adams & Associates Ltd.中国64$266.0K印刷标签、机织标签
Hansae Co., Ltd.越南111$236.1K染色棉针织布、印刷标签
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.越南69$235.9K印刷标签、智能卡
GOH International (HK) Ltd.中国77$102.1K塑料衣着附件、塑料家用制品
Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南59$32.9K印刷标签、机织标签
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.印度75$16.9K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 152)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G-III Apparel Group, Ltd.美国933$61.29M化纤连衣裙、化纤连衣裙
NOBULL LLC美国50$6.46M纺织面料运动鞋、非棉针织背心
TJX UK英国202$4.46M其他塑料制品、其他钢铁制品
GFSI LLC美国73$3.96M其他针织服装、棉针织服装
G-III Apparel Canada ULC加拿大200$3.79M棉针织服装、女式棉裤
GIII Apparel Group中国89$3.35M棉针织服装、棉针织女衬衫
William Carter Co.美国55$2.48M女式纺织裤、婴儿棉针织品
G III Leather Fashions, Inc.荷兰134$898.8K化纤针织服装、化纤连衣裙
KOSTROMA LIMITED中国香港130$641.8K女式棉裤、棉针织女衬衫
Comercio Excelente Norte Sur, S.A. de C.V.墨西哥52$227.2K其他塑胶鞋、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 2,409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30塑料衣着附件GOH International (HK) Ltd.越南$228
2026-07-28编带Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国$67
2026-07-28弹性针织布Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国$7.8K
2026-07-28金属钩环Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国$67
2026-07-25包覆橡胶绳Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国$69
2026-07-25塑料衣着附件Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国$360
2026-07-25印刷标签Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国$32
2026-07-25塑料衣着附件Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国$74
2026-07-25非织造标签Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国$38
2026-07-22塑料衣着附件GOH International (HK) Ltd.越南$24

出口(共 2,615)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-08化纤针织服装G-TEX APPAREL INC美国$0
2026-09-04女式针织衬衫G-TEX APPAREL INC美国$0
2026-09-04女式针织衬衫G-TEX APPAREL INC美国$0
2026-08-29女棉裤Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-27其他人纤针织服装BOAST BRANDS GROUP LLC美国$0
2026-08-17非棉针织背心EVO Warehouse DC美国$0
2026-08-05化纤女裙BOAST BRANDS GROUP LLC美国$0
2026-07-31女式针织衬衫G-TEX APPAREL INC.中国香港$19.4K
2026-07-31女式合成纤维裤G-TEX APPAREL INC.中国香港$15.7K
2026-07-31女式针织衬衫OYSHO POLIGONO INDITEX中国台湾$22.0K

相关企业 · 同类产品

Pearl Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →