Pearl Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,375 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH một thành viên Ngọc Việt

2,316
进口笔数
2,375
出口笔数
$27.43M
进口金额
$102.18M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
68
供应商数
123
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $322.3K · 25 笔出口 $1.09M · 28 笔2023-09进口 $247.3K · 44 笔出口 $3.09M · 27 笔2023-10进口 $975.1K · 59 笔出口 $2.91M · 26 笔2023-11进口 $428.4K · 54 笔出口 $2.94M · 39 笔2023-12进口 $722.1K · 46 笔出口 $3.19M · 80 笔2024-01进口 $678.3K · 62 笔出口 $1.98M · 76 笔2024-02进口 $462.2K · 42 笔出口 $1.58M · 55 笔2024-03进口 $624.8K · 82 笔出口 $3.76M · 62 笔2024-04进口 $1.71M · 88 笔出口 $2.30M · 70 笔2024-05进口 $1.88M · 134 笔出口 $2.89M · 77 笔2024-06进口 $642.5K · 66 笔出口 $4.21M · 119 笔2024-07进口 $972.0K · 82 笔出口 $4.23M · 143 笔2024-08进口 $342.8K · 41 笔出口 $7.40M · 251 笔2024-09进口 $512.9K · 49 笔出口 $3.91M · 113 笔2024-10进口 $196.4K · 23 笔出口 $3.06M · 51 笔2024-11进口 $235.8K · 24 笔出口 $2.22M · 50 笔2024-12进口 $702.1K · 30 笔出口 $809.0K · 25 笔2025-01进口 $1.26M · 45 笔出口 $454.1K · 16 笔2025-02进口 $278.4K · 29 笔出口 $548.2K · 9 笔2025-03进口 $620.4K · 48 笔出口 $1.94M · 30 笔2025-04进口 $1.38M · 63 笔出口 $2.76M · 31 笔2025-05进口 $836.4K · 45 笔出口 $2.96M · 32 笔2025-06进口 $778.9K · 53 笔出口 $4.09M · 50 笔2025-07进口 $666.9K · 49 笔出口 $3.14M · 47 笔2025-08进口 $472.5K · 32 笔出口 $2.69M · 45 笔2025-09进口 $380.0K · 56 笔出口 $2.47M · 48 笔2025-10进口 $400.0K · 40 笔出口 $2.75M · 60 笔2025-11进口 $675.6K · 58 笔出口 $1.30M · 56 笔2025-12进口 $558.8K · 66 笔出口 $1.24M · 35 笔2026-01进口 $560.0K · 57 笔出口 $2.58M · 57 笔2026-02进口 $628.2K · 44 笔出口 $1.41M · 53 笔2026-03进口 $140.5K · 27 笔出口 $1.27M · 68 笔2026-04进口 $1.72M · 69 笔出口 $1.02M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $322.3K · 25 笔出口 $1.09M · 28 笔2023-09进口 $247.3K · 44 笔出口 $3.09M · 27 笔2023-10进口 $975.1K · 59 笔出口 $2.91M · 26 笔2023-11进口 $428.4K · 54 笔出口 $2.94M · 39 笔2023-12进口 $722.1K · 46 笔出口 $3.19M · 80 笔2024-01进口 $678.3K · 62 笔出口 $1.98M · 76 笔2024-02进口 $462.2K · 42 笔出口 $1.58M · 55 笔2024-03进口 $624.8K · 82 笔出口 $3.76M · 62 笔2024-04进口 $1.71M · 88 笔出口 $2.30M · 70 笔2024-05进口 $1.88M · 134 笔出口 $2.89M · 77 笔2024-06进口 $642.5K · 66 笔出口 $4.21M · 119 笔2024-07进口 $972.0K · 82 笔出口 $4.23M · 143 笔2024-08进口 $342.8K · 41 笔出口 $7.40M · 251 笔2024-09进口 $512.9K · 49 笔出口 $3.91M · 113 笔2024-10进口 $196.4K · 23 笔出口 $3.06M · 51 笔2024-11进口 $235.8K · 24 笔出口 $2.22M · 50 笔2024-12进口 $702.1K · 30 笔出口 $809.0K · 25 笔2025-01进口 $1.26M · 45 笔出口 $454.1K · 16 笔2025-02进口 $278.4K · 29 笔出口 $548.2K · 9 笔2025-03进口 $620.4K · 48 笔出口 $1.94M · 30 笔2025-04进口 $1.38M · 63 笔出口 $2.76M · 31 笔2025-05进口 $836.4K · 45 笔出口 $2.96M · 32 笔2025-06进口 $778.9K · 53 笔出口 $4.09M · 50 笔2025-07进口 $666.9K · 49 笔出口 $3.14M · 47 笔2025-08进口 $472.5K · 32 笔出口 $2.69M · 45 笔2025-09进口 $380.0K · 56 笔出口 $2.47M · 48 笔2025-10进口 $400.0K · 40 笔出口 $2.75M · 60 笔2025-11进口 $675.6K · 58 笔出口 $1.30M · 56 笔2025-12进口 $558.8K · 66 笔出口 $1.24M · 35 笔2026-01进口 $560.0K · 57 笔出口 $2.58M · 57 笔2026-02进口 $628.2K · 44 笔出口 $1.41M · 53 笔2026-03进口 $140.5K · 27 笔出口 $1.27M · 68 笔2026-04进口 $1.72M · 69 笔出口 $1.02M · 36 笔

工商档案

企业注册号0500500667
企查查编码QVN6SSM6RQ
成立日期2006-06-30
联系地址Km25, Quốc lộ 21B, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km25, Quốc lộ 21B, Xã Vân Đình, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02433877498
邮箱ngocnh@hda.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
580810编带
830810金属钩环
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610469女式纺织裤
610610棉针织女衬衫
610230女式针织外套
611020棉针织服装
610620女式针织衬衫
610462女棉裤
610220女式棉针织外套
610910棉针织T恤及背心
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,492$24.25M
越南437$1.09M
中国台湾103$724.8K
韩国96$574.2K
印度166$565.0K
柬埔寨7$111.2K
日本9$57.3K
美国4$27.6K
意大利2$17.3K
新加坡2$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,157$76.55M
加拿大210$4.73M
英国129$3.64M
中国106$3.56M
中国香港242$3.08M
越南50$2.11M
德国85$1.89M
韩国18$1.71M
澳大利亚42$1.20M
中国台湾29$966.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国715$14.06M印刷标签、机织标签
Excite Holding Ltd.中国281$5.07M印刷标签、染色棉针织布
Pearl Phil Garment (Far East) Ltd.中国215$2.14M染色合成针织布、印刷标签
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.越南113$1.74M印刷标签、塑料衣着附件
J. Adams & Associates Ltd.中国64$266.0K印刷标签、机织标签
Hansae Co., Ltd.越南111$236.1K染色棉针织布、印刷标签
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.越南69$235.9K印刷标签、智能卡
G O H INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港66$91.6K塑料衣着附件、其他塑料制品
Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南59$32.9K印刷标签、机织标签
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.印度75$16.9K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 123)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G-III Apparel Group, Ltd.美国850$57.15M化纤连衣裙、化纤连衣裙
NOBULL LLC美国42$6.46M纺织面料运动鞋、非棉针织背心
TJX UK英国196$4.34M其他塑料制品、其他钢铁制品
G-III Apparel Group, Ltd.美国83$4.14M其他塑料制品、化纤连衣裙
GFSI LLC美国73$3.96M其他针织服装、棉针织女衬衫
G-III Apparel Canada ULC加拿大160$3.23M化纤连衣裙、化纤连衣裙
William Carter Co.美国55$2.48M女式纺织裤、男式针织大衣
GIII Apparel Group中国46$1.81M棉针织女衬衫、其他针织服装
G III Leather Fashions, Inc.荷兰126$858.1K化纤针织服装、棉针织服装
KOSTROMA LIMITED中国香港140$725.7K棉针织女衬衫、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 2,316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色平纹棉布JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD中国$2.4K
2026-04-28包覆橡胶绳J ADAMS & ASSOCIATES LTD中国$20
2026-04-28非玻璃化转印纸J ADAMS & ASSOCIATES LTD中国台湾$101
2026-04-28非玻璃化转印纸J ADAMS & ASSOCIATES LTD中国台湾$101
2026-04-28包覆橡胶绳J ADAMS & ASSOCIATES LTD中国$20
2026-04-28非织造标签J ADAMS & ASSOCIATES LTD中国$16
2026-04-28非织造标签J ADAMS & ASSOCIATES LTD中国$16
2026-04-28其他化学制剂LAISHERUI INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国$219
2026-04-28其他化学制剂LAISHERUI INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国$219
2026-04-28染色平纹棉布JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD中国$2.4K

出口(共 2,375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉针织女衬衫GIII APPAREL GROUP中国香港$19.4K
2026-04-28棉针织女衬衫KOSTROMA LIMITED中国香港$1.2K
2026-04-27棉针织服装GIII APPAREL GROUP中国香港$12.2K
2026-04-27女式棉针织外套AMERICAN UNIQUE BRANDS, S.A.中国香港$1.5K
2026-04-27棉针织女衬衫KOSTROMA LTD.中国$2.2K
2026-04-27棉针织女衬衫KOSTROMA LTD.中国$2.6K
2026-04-27女棉裤AMERICAN UNIQUE BRANDS, S.A.中国香港$1.1K
2026-04-27棉针织女衬衫KOSTROMA LTD.中国$2.0K
2026-04-27化纤针织服装KOSTROMA LTD.中国$4.8K
2026-04-27化纤针织服装KOSTROMA LTD.中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Pearl Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →