Pearl Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,615 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên Ngọc Việt
2,409
进口笔数
2,615
出口笔数
$28.13M
进口金额
$105.38M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-08
最近出口
68
供应商数
152
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500500667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SSM6RQ |
| 成立日期 | 2006-06-30 |
| 联系地址 | Km25, Quốc lộ 21B, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC VIỆT |
| 企业英文名称 | PEARL-VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km25, Quốc lộ 21B, Xã Vân Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02433877498 |
| 邮箱 | ngocnh@hda.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580810 | 编带 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,559 | $24.91M |
| 越南 | 454 | $1.12M |
| 中国台湾 | 107 | $741.1K |
| 韩国 | 98 | $577.8K |
| 印度 | 167 | $565.4K |
| 柬埔寨 | 7 | $111.2K |
| 日本 | 9 | $57.3K |
| 美国 | 4 | $27.6K |
| 意大利 | 2 | $17.3K |
| 新加坡 | 4 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,258 | $76.55M |
| 中国香港 | 354 | $5.39M |
| 加拿大 | 210 | $4.73M |
| 中国 | 123 | $4.23M |
| 英国 | 129 | $3.64M |
| 越南 | 50 | $2.11M |
| 德国 | 85 | $1.89M |
| 韩国 | 18 | $1.71M |
| 澳大利亚 | 42 | $1.20M |
| 中国台湾 | 36 | $1.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 724 | $14.10M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Excite Holding Ltd. | 中国 | 281 | $5.07M | 印刷标签、染色棉针织布 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 越南 | 169 | $2.36M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Pearl Phil Garment (Far East) Ltd. | 中国 | 215 | $2.14M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| J. Adams & Associates Ltd. | 中国 | 64 | $266.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 111 | $236.1K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 69 | $235.9K | 印刷标签、智能卡 |
| GOH International (HK) Ltd. | 中国 | 77 | $102.1K | 塑料衣着附件、塑料家用制品 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $32.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 印度 | 75 | $16.9K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 152)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 933 | $61.29M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| NOBULL LLC | 美国 | 50 | $6.46M | 纺织面料运动鞋、非棉针织背心 |
| TJX UK | 英国 | 202 | $4.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GFSI LLC | 美国 | 73 | $3.96M | 其他针织服装、棉针织服装 |
| G-III Apparel Canada ULC | 加拿大 | 200 | $3.79M | 棉针织服装、女式棉裤 |
| GIII Apparel Group | 中国 | 89 | $3.35M | 棉针织服装、棉针织女衬衫 |
| William Carter Co. | 美国 | 55 | $2.48M | 女式纺织裤、婴儿棉针织品 |
| G III Leather Fashions, Inc. | 荷兰 | 134 | $898.8K | 化纤针织服装、化纤连衣裙 |
| KOSTROMA LIMITED | 中国香港 | 130 | $641.8K | 女式棉裤、棉针织女衬衫 |
| Comercio Excelente Norte Sur, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 52 | $227.2K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 2,409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | GOH International (HK) Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-07-28 | 编带 | Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-07-28 | 弹性针织布 | Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-07-28 | 金属钩环 | Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-07-25 | 包覆橡胶绳 | Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-07-25 | 塑料衣着附件 | Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-07-25 | 印刷标签 | Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-07-25 | 塑料衣着附件 | Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-07-25 | 非织造标签 | Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-07-22 | 塑料衣着附件 | GOH International (HK) Ltd. | 越南 | $24 |
出口(共 2,615)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-08 | 化纤针织服装 | G-TEX APPAREL INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 女式针织衬衫 | G-TEX APPAREL INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 女式针织衬衫 | G-TEX APPAREL INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-29 | 女棉裤 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | 其他人纤针织服装 | BOAST BRANDS GROUP LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 非棉针织背心 | EVO Warehouse DC | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 化纤女裙 | BOAST BRANDS GROUP LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 女式针织衬衫 | G-TEX APPAREL INC. | 中国香港 | $19.4K |
| 2026-07-31 | 女式合成纤维裤 | G-TEX APPAREL INC. | 中国香港 | $15.7K |
| 2026-07-31 | 女式针织衬衫 | OYSHO POLIGONO INDITEX | 中国台湾 | $22.0K |