Vietstar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 433 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
433
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101695864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYS85FV |
| 成立日期 | 2013-04-18 |
| 联系地址 | Số 327, Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên May Mặc Ngôi Sao Việt |
| 企业英文名称 | VIET STAR CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 327, Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 852352 | 智能卡 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 433 | $3.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietory Co., Ltd. | 越南 | 407 | $3.08M | 纺织面料运动鞋、橡胶塑料鞋件 |
| Man Wing Sing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $82.3K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Tongyuan Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $61.2K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Min Tien Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $60.4K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Nice Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.8K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Baoshen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.1K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Chinh Thai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.7K | 其他纸制品、鞋靴零件 |
| Gia Hong Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.4K | 模制纸浆、纸制餐具 |
| An Duong Shoes Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Huatex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | Man Wing Sing Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | Man Wing Sing Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-02-25 | 其他纸制品 | Man Wing Sing Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2026-02-25 | 聚乙烯袋 | Man Wing Sing Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-02-25 | 未印刷标签 | Man Wing Sing Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-02-25 | 印刷标签 | Man Wing Sing Co., Ltd. | 越南 | $19.6K |
| 2026-02-24 | 橡胶塑料鞋件 | Min Tien Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-24 | 橡胶塑料鞋件 | Min Tien Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-24 | 橡胶塑料鞋件 | Min Tien Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-24 | 橡胶塑料鞋件 | Min Tien Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |