Bao Hung Fast Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FAST AUTO BảO HưNG
7
进口笔数
6
出口笔数
$37.6K
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-01-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500645190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR6VUDK |
| 成立日期 | 2020-04-06 |
| 联系地址 | Đội 6, Thôn Bàn Mạch, Xã Lý Nhân, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FAST AUTO BẢO HƯNG |
| 企业英文名称 | BAO HUNG FAST AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 6, Thôn Bàn Mạch, Xã Vĩnh Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $37.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Zhejiang Xiangfei Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 750W以下直流电机、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 750W以下直流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 750W以下直流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-30 | 750瓦以下直流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $954 |
| 2024-12-30 | 中功率直流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $754 |
| 2024-11-19 | 750W-75kW直流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $754 |
| 2024-11-19 | 750瓦以下直流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-02 | 750W以下直流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-11 | 中功率直流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $415 |
| 2024-09-11 | 中功率直流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $415 |
| 2024-09-11 | 750瓦以下直流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 其他功能机器 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-01-19 | 其他功能机器 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-08-30 | 电动滑轮提升机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-08-30 | 电动滑轮提升机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-08-30 | 电动滑轮提升机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-08-26 | 电动滑轮提升机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-08-26 | 电动滑轮提升机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-08-26 | 电动滑轮提升机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-02-21 | 电动滑轮提升机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-02-21 | 电动滑轮提升机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |