Cielo International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế CIELO
298
进口笔数
4
出口笔数
$2.98M
进口金额
$618
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-08-17
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300976413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSB0VWF |
| 成立日期 | 2017-03-06 |
| 联系地址 | Phố Mới, Phường Tam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CIELO |
| 企业英文名称 | CIELO INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 267 | $2.22M |
| 中国台湾 | 28 | $409.6K |
| 日本 | 184 | $258.3K |
| 捷克 | 20 | $36.1K |
| 韩国 | 54 | $20.6K |
| 意大利 | 14 | $9.0K |
| 瑞士 | 34 | $5.8K |
| 新加坡 | 1 | $3.5K |
| 德国 | 18 | $2.9K |
| 美国 | 2 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $618 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin HenglitaO Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 178 | $1.51M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Tianjin Talent International Trading Co., Ltd. | 中国 | 51 | $744.4K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| YIH TROUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 28 | $409.6K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| TIANJIN CITY HENGLITAO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 32 | $212.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Fujian Treasure Diary Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Tianjin City Talent International Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $17.2K | 液体燃料炉、非自走式叉车 |
| Zhuji Sanli Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 蒸发式冷却器、其他塑料制品 |
| TIANJIN CITY HENGLITAO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.2K | 硫化橡胶同步带、金属加工机刀 |
| Tianjin City HenglitaO Machinery Equipment Co., Ltd. | 7 | $1.6K | 机床零件、机床零件附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $477 | 摩托车及配件、瓦楞纸箱 |
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $141 | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | TIANJIN CITY TALENT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 瑞士 | $110 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | TIANJIN CITY TALENT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | TIANJIN CITY TALENT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | TIANJIN CITY TALENT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $140 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | TIANJIN CITY TALENT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | TIANJIN CITY TALENT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | TIANJIN CITY TALENT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | TIANJIN CITY TALENT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | TIANJIN CITY TALENT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $799 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | TIANJIN CITY TALENT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 钢铁铸件 | PCI VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-08-17 | 钢铁铸件 | PCI VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-08-17 | 钢铁铸件 | PCI VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2023-08-16 | 钢铁铸件 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2023-08-16 | 钢铁铸件 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2023-08-16 | 钢铁铸件 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $81 |
| 2023-02-13 | 测量仪器 | PCI VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2023-02-13 | 钢铁铸件 | PCI VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2023-02-09 | 测量仪器 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2023-02-09 | 钢铁铸件 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $0 |