Cielo International Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế CIELO

311
进口笔数
4
出口笔数
$3.11M
进口金额
$669
出口金额
2026-06-26
最近进口
2023-08-17
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $268.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $213.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $84.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $268.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $213.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $84.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300976413
企查查编码QVNTSB0VWF
成立日期2017-03-06
联系地址Phố Mới, Phường Tam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CIELO
企业英文名称CIELO INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
846610机床零件附件
846693机床零件
901780其他数学仪器
730799其他钢铁管件
903180其他测量仪器
730792螺纹钢制管件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
901730测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国278$2.31M
中国台湾30$440.2K
日本193$271.9K
捷克22$42.7K
韩国54$20.6K
意大利14$9.0K
瑞士35$6.5K
新加坡1$3.5K
德国18$2.9K
美国2$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$669

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin HenglitaO Machinery Equipment Co., Ltd.中国201$1.55M金属加工机刀、可互换钻具
Tianjin Talent International Trading Co., Ltd.中国62$851.9K金属加工机刀、机床零件附件
YIH TROUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾30$440.2K金属加工机刀、机床零件附件
TIANJIN CITY HENGLITAO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国香港31$180.8K金属加工机刀、可互换钻具
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国1$30.4K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Fujian Treasure Diary Trading Co., Ltd.中国3$18.9K金属加工机刀、机床零件附件
Tianjin City Talent International Trading Co., Ltd.古巴1$17.2K液体燃料炉、非自走式叉车
Zhuji Sanli Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$13.4K蒸发式冷却器、其他塑料制品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$5.8K塑料家用制品、其他塑料制品
Tianjin City HenglitaO Machinery Equipment Co., Ltd.6$1.3K机床零件、机床零件附件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PCI Vietnam Co., Ltd.越南4$669摩托车及配件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26金属加工机刀YIH TROUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$6.1K
2026-06-26金属加工机刀YIH TROUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$6.1K
2026-06-23金属加工机刀Tianjin Talent International Trading Co., Ltd.日本$558
2026-06-23自粘塑料片Tianjin Talent International Trading Co., Ltd.中国$349
2026-06-23金属加工机刀Tianjin Talent International Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-23电力控制板Tianjin Talent International Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-23螺纹加工工具Tianjin Talent International Trading Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-23金属加工机刀Tianjin Talent International Trading Co., Ltd.中国$43
2026-06-23通信设备Tianjin Talent International Trading Co., Ltd.中国$5
2026-06-23金属加工机刀Tianjin Talent International Trading Co., Ltd.中国$81

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-17钢铁铸件PCI Vietnam Co., Ltd.越南$20
2023-08-17钢铁铸件PCI Vietnam Co., Ltd.越南$40
2023-08-17钢铁铸件PCI Vietnam Co., Ltd.越南$81
2023-08-16钢铁铸件PCI Vietnam Co., Ltd.越南$40
2023-08-16钢铁铸件PCI Vietnam Co., Ltd.越南$20
2023-08-16钢铁铸件PCI Vietnam Co., Ltd.越南$81
2023-02-13测量仪器PCI Vietnam Co., Ltd.越南$144
2023-02-13钢铁铸件PCI Vietnam Co., Ltd.越南$192
2023-02-13钢铁铸件PCI Vietnam Co., Ltd.越南$51
2023-02-09测量仪器PCI Vietnam Co., Ltd.越南$0

相关企业 · 同类产品

Cielo International Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →