New Trans Ocean Logistics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 纺织包装袋
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tân Xuyên Đại Dương
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$31.3K
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303183225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH0UVBN |
| 成立日期 | 2008-08-29 |
| 联系地址 | 188 Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN XUYÊN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | New Trans Ocean Logistics and Trading Company Limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188 Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +8488374662 |
| 传真 | +8488374661 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 621490 | 非针织围巾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 8 | $31.3K |
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Importations Jak's | 加拿大 | 8 | $31.3K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 纺织包装袋 | IMPORTATIONS JAK S | 美国 | $0 |
| 2024-12-23 | 其他塑纺箱盒 | IMPORTATIONS JAK'S | 加拿大 | $11 |
| 2024-12-23 | 塑料/纺织手提包 | Importations Jak's | 加拿大 | $78 |
| 2024-12-23 | 其他塑纺箱盒 | Importations Jak's | 加拿大 | $70 |
| 2024-12-23 | 其他塑纺箱盒 | Importations Jak's | 加拿大 | $15 |
| 2024-12-23 | 纺织包装袋 | Importations Jak's | 加拿大 | $2.9K |
| 2024-12-23 | 塑料/纺织手提包 | IMPORTATIONS JAK'S | 加拿大 | $500 |
| 2024-12-23 | 其他塑纺箱盒 | IMPORTATIONS JAK'S | 加拿大 | $10 |
| 2024-12-23 | 塑纺容器 | IMPORTATIONS JAK'S | 加拿大 | $5 |
| 2024-12-23 | 其他塑纺箱盒 | IMPORTATIONS JAK'S | 加拿大 | $73 |