ERE Saigon Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,628 笔 · 主营 合成纤维绳

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH ERE Sài Gòn

131
进口笔数
1,628
出口笔数
$3.31M
进口金额
$25.57M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
25
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $892.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $829 · 1 笔出口 $45.4K · 4 笔2023-10进口 $125.4K · 3 笔出口 $121.0K · 22 笔2023-11进口 $81.4K · 2 笔出口 $301.6K · 29 笔2023-12进口 $220.9K · 2 笔出口 $529.1K · 36 笔2024-01进口 $119 · 1 笔出口 $202.0K · 32 笔2024-02进口 $4 · 1 笔出口 $83.8K · 11 笔2024-03进口 $41 · 2 笔出口 $210.9K · 26 笔2024-04进口 $113.9K · 3 笔出口 $265.7K · 30 笔2024-05进口 $10 · 1 笔出口 $184.2K · 27 笔2024-06进口 $28.0K · 2 笔出口 $286.6K · 30 笔2024-07进口 $87.2K · 7 笔出口 $152.8K · 25 笔2024-08进口 $57.6K · 3 笔出口 $255.7K · 38 笔2024-09进口 $85.9K · 3 笔出口 $184.1K · 31 笔2024-10进口 $83.9K · 3 笔出口 $202.2K · 29 笔2024-11进口 $664 · 2 笔出口 $294.2K · 42 笔2024-12进口 $117.5K · 8 笔出口 $473.8K · 44 笔2025-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $305.5K · 33 笔2025-02进口 $77.2K · 4 笔出口 $432.8K · 43 笔2025-03进口 $133.3K · 4 笔出口 $528.4K · 60 笔2025-04进口 $138.2K · 8 笔出口 $543.5K · 68 笔2025-05进口 $70.9K · 4 笔出口 $577.7K · 67 笔2025-06进口 $175.0K · 8 笔出口 $619.3K · 63 笔2025-07进口 $56.7K · 1 笔出口 $377.7K · 48 笔2025-08进口 $105.9K · 5 笔出口 $516.9K · 47 笔2025-09进口 $86.4K · 4 笔出口 $751.7K · 61 笔2025-10进口 $139.0K · 4 笔出口 $892.0K · 59 笔2025-11进口 $47.0K · 3 笔出口 $782.8K · 62 笔2025-12进口 $104.6K · 3 笔出口 $367.9K · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 29 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 42 笔2026-04进口 $98.1K · 2 笔出口 $380.4K · 58 笔2026-05进口 $216 · 2 笔出口 $156.7K · 35 笔2026-06进口 $150 · 1 笔出口 $134.9K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $829 · 1 笔出口 $45.4K · 4 笔2023-10进口 $125.4K · 3 笔出口 $121.0K · 22 笔2023-11进口 $81.4K · 2 笔出口 $301.6K · 29 笔2023-12进口 $220.9K · 2 笔出口 $529.1K · 36 笔2024-01进口 $119 · 1 笔出口 $202.0K · 32 笔2024-02进口 $4 · 1 笔出口 $83.8K · 11 笔2024-03进口 $41 · 2 笔出口 $210.9K · 26 笔2024-04进口 $113.9K · 3 笔出口 $265.7K · 30 笔2024-05进口 $10 · 1 笔出口 $184.2K · 27 笔2024-06进口 $28.0K · 2 笔出口 $286.6K · 30 笔2024-07进口 $87.2K · 7 笔出口 $152.8K · 25 笔2024-08进口 $57.6K · 3 笔出口 $255.7K · 38 笔2024-09进口 $85.9K · 3 笔出口 $184.1K · 31 笔2024-10进口 $83.9K · 3 笔出口 $202.2K · 29 笔2024-11进口 $664 · 2 笔出口 $294.2K · 42 笔2024-12进口 $117.5K · 8 笔出口 $473.8K · 44 笔2025-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $305.5K · 33 笔2025-02进口 $77.2K · 4 笔出口 $432.8K · 43 笔2025-03进口 $133.3K · 4 笔出口 $528.4K · 60 笔2025-04进口 $138.2K · 8 笔出口 $543.5K · 68 笔2025-05进口 $70.9K · 4 笔出口 $577.7K · 67 笔2025-06进口 $175.0K · 8 笔出口 $619.3K · 63 笔2025-07进口 $56.7K · 1 笔出口 $377.7K · 48 笔2025-08进口 $105.9K · 5 笔出口 $516.9K · 47 笔2025-09进口 $86.4K · 4 笔出口 $751.7K · 61 笔2025-10进口 $139.0K · 4 笔出口 $892.0K · 59 笔2025-11进口 $47.0K · 3 笔出口 $782.8K · 62 笔2025-12进口 $104.6K · 3 笔出口 $367.9K · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 29 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 42 笔2026-04进口 $98.1K · 2 笔出口 $380.4K · 58 笔2026-05进口 $216 · 2 笔出口 $156.7K · 35 笔2026-06进口 $150 · 1 笔出口 $134.9K · 32 笔

工商档案

企业注册号0302787672
企查查编码QVNPMUB3Q6
成立日期2002-10-28
联系地址207/63E Hồ Học Lãm, KP2, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ERE SÀI GÒN
企业英文名称ERE SAIGON CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址207/63E Hồ Học Lãm, KP2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84837521523
邮箱ere@eresg.com
传真0837523035
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400.4793亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540245尼龙单丝纱线
550953涤棉纱线
540233变形聚酯单丝纱
540248聚丙烯单丝纱
390210聚丙烯聚合物
630790其他纺织制品
560749聚烯烃绳缆
560410包覆橡胶绳
392620塑料衣着附件
340311纺织品润滑剂

出口

HS 编码产品
560750合成纤维绳
560749聚烯烃绳缆
560790其他绳缆
560410包覆橡胶绳
560490橡塑浸渍纱线
560900纱线及绳制品
580620窄幅弹性织物
580639其他窄幅织物
621710其他服装配件
580632其他人造窄幅布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.55M
韩国40$1.30M
孟加拉国4$246.5K
中国台湾6$195.1K
越南12$20.9K
美国13$3.1K
菲律宾1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南449$16.32M
韩国679$7.42M
印度尼西亚240$1.11M
菲律宾139$298.3K
新加坡12$100.5K
加拿大7$63.8K
缅甸10$43.3K
智利5$41.8K
德国8$26.2K
孟加拉国47$18.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Landshine Int'l Trade Ltd.中国14$623.6K聚酯高强力纱、尼龙单丝纱线
Dumi Co., Ltd.韩国19$619.7K聚丙烯单丝纱、聚丙烯聚合物
Wenzhou Yingshi Import & Export Co., Ltd.中国22$608.1K未梳棉纱、涤棉纱线
C & You Co.韩国15$496.6K聚丙烯单丝纱、聚丙烯聚合物
Jinsung Textile Co., Ltd.中国6$263.6K尼龙单丝纱线
ERE PLUS (BD) Ltd.孟加拉国4$246.5K其他服装配件、聚烯烃绳缆
Universal Technology (Ningbo) Co., Ltd.中国4$103.6K未梳棉纱、涤棉纱线
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$20.8K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Dystar Lp Dba Color Solutions Intl美国10$2.8K其他纺织制品、其他服装配件
Zhangjiagang Kaierben Fiber Co., Ltd.中国4$1.1K特种纱线、人造纤维纱

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sedo Camping Co., Ltd.越南215$3.46M其他纺织制品、其他寝具
Pungkook Corp.韩国269$1.98M其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Sung Jin Inc. Co., Ltd.越南141$1.71M塑料衣着附件、聚烯烃绳缆
Sungjin Inc. Co., Ltd.韩国119$1.41M其他塑纺箱盒、化纤针织服装
Pungkook Corp.越南102$1.29M其他塑料制品、印刷标签
Pungkook Corp.印度尼西亚130$728.9K拉链零件、印刷标签
Shilla Bags Co., Ltd.韩国35$457.1K其他塑纺箱盒、聚烯烃绳缆
Shilla Glovis越南46$288.3K其他塑纺箱盒、其他泡沫塑料
Dong In Entech Co., Ltd.韩国77$276.5K其他塑纺箱盒、其他塑料制品
EAST-CAM TECH CORP.菲律宾46$2.9K聚氨酯纺织物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11其他纺织制品DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER美国$30
2026-06-11其他纺织制品DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER美国$30
2026-06-11其他纺织制品DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER美国$30
2026-06-11其他纺织制品DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER美国$30
2026-06-11其他纺织制品DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER美国$30
2026-05-27印花棉布DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER美国$18
2026-05-27染色棉针织布DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER美国$18
2026-05-27印花棉布DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER美国$18
2026-05-27聚酯机织物DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER美国$18
2026-05-27印花棉布DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER美国$18

出口(共 1,628)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30合成纤维绳Pungkook Corp.韩国$1.2K
2026-06-30合成纤维绳Pungkook Corp.韩国$140
2026-06-30合成纤维绳Pungkook Corp.韩国$9
2026-06-30合成纤维绳Pungkook Corp.韩国$1
2026-06-30合成纤维绳Pungkook Corp.韩国$40
2026-06-29合成纤维绳Sungjin Inc. Co., Ltd.智利$7.2K
2026-06-29合成纤维绳Sungjin Inc. Co., Ltd.智利$9.1K
2026-06-29合成纤维绳Sungjin Inc. Co., Ltd.智利$9.4K
2026-06-29纱线及绳制品Sungjin Inc. Co., Ltd.智利$8
2026-06-29合成纤维绳Sungjin Inc. Co., Ltd.智利$9.0K

相关企业 · 同类产品

ERE Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →