ERE Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,628 笔 · 主营 合成纤维绳
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH ERE Sài Gòn
131
进口笔数
1,628
出口笔数
$3.31M
进口金额
$25.57M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
25
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302787672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMUB3Q6 |
| 成立日期 | 2002-10-28 |
| 联系地址 | 207/63E Hồ Học Lãm, KP2, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ERE SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | ERE SAIGON CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 207/63E Hồ Học Lãm, KP2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837521523 |
| 邮箱 | ere@eresg.com |
| 传真 | 0837523035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400.4793亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.55M |
| 韩国 | 40 | $1.30M |
| 孟加拉国 | 4 | $246.5K |
| 中国台湾 | 6 | $195.1K |
| 越南 | 12 | $20.9K |
| 美国 | 13 | $3.1K |
| 菲律宾 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 449 | $16.32M |
| 韩国 | 679 | $7.42M |
| 印度尼西亚 | 240 | $1.11M |
| 菲律宾 | 139 | $298.3K |
| 新加坡 | 12 | $100.5K |
| 加拿大 | 7 | $63.8K |
| 缅甸 | 10 | $43.3K |
| 智利 | 5 | $41.8K |
| 德国 | 8 | $26.2K |
| 孟加拉国 | 47 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Landshine Int'l Trade Ltd. | 中国 | 14 | $623.6K | 聚酯高强力纱、尼龙单丝纱线 |
| Dumi Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $619.7K | 聚丙烯单丝纱、聚丙烯聚合物 |
| Wenzhou Yingshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $608.1K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| C & You Co. | 韩国 | 15 | $496.6K | 聚丙烯单丝纱、聚丙烯聚合物 |
| Jinsung Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $263.6K | 尼龙单丝纱线 |
| ERE PLUS (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $246.5K | 其他服装配件、聚烯烃绳缆 |
| Universal Technology (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.6K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.8K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | 10 | $2.8K | 其他纺织制品、其他服装配件 |
| Zhangjiagang Kaierben Fiber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.1K | 特种纱线、人造纤维纱 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sedo Camping Co., Ltd. | 越南 | 215 | $3.46M | 其他纺织制品、其他寝具 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 269 | $1.98M | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 141 | $1.71M | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| Sungjin Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 119 | $1.41M | 其他塑纺箱盒、化纤针织服装 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 102 | $1.29M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 130 | $728.9K | 拉链零件、印刷标签 |
| Shilla Bags Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $457.1K | 其他塑纺箱盒、聚烯烃绳缆 |
| Shilla Glovis | 越南 | 46 | $288.3K | 其他塑纺箱盒、其他泡沫塑料 |
| Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | 77 | $276.5K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| EAST-CAM TECH CORP. | 菲律宾 | 46 | $2.9K | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他纺织制品 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER | 美国 | $30 |
| 2026-06-11 | 其他纺织制品 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER | 美国 | $30 |
| 2026-06-11 | 其他纺织制品 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER | 美国 | $30 |
| 2026-06-11 | 其他纺织制品 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER | 美国 | $30 |
| 2026-06-11 | 其他纺织制品 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER | 美国 | $30 |
| 2026-05-27 | 印花棉布 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER | 美国 | $18 |
| 2026-05-27 | 染色棉针织布 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER | 美国 | $18 |
| 2026-05-27 | 印花棉布 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER | 美国 | $18 |
| 2026-05-27 | 聚酯机织物 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER | 美国 | $18 |
| 2026-05-27 | 印花棉布 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER | 美国 | $18 |
出口(共 1,628)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp. | 韩国 | $140 |
| 2026-06-30 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp. | 韩国 | $9 |
| 2026-06-30 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp. | 韩国 | $1 |
| 2026-06-30 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp. | 韩国 | $40 |
| 2026-06-29 | 合成纤维绳 | Sungjin Inc. Co., Ltd. | 智利 | $7.2K |
| 2026-06-29 | 合成纤维绳 | Sungjin Inc. Co., Ltd. | 智利 | $9.1K |
| 2026-06-29 | 合成纤维绳 | Sungjin Inc. Co., Ltd. | 智利 | $9.4K |
| 2026-06-29 | 纱线及绳制品 | Sungjin Inc. Co., Ltd. | 智利 | $8 |
| 2026-06-29 | 合成纤维绳 | Sungjin Inc. Co., Ltd. | 智利 | $9.0K |