CONG TY TNHH THUONG MAI UNITEK

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非液体温度计

越南 · 在业

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$484.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $193 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $193 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0402152108
企查查编码QVNKDNN7XW
成立日期2022-06-08
联系地址61A/17/8 Nguyễn Đình Tứ, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT UNITEK
企业英文名称UNITEK TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61A/17/8 Nguyễn Đình Tứ, Phường An Khê, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84905678810
邮箱tanthuy.dng@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
902519非液体温度计
903031万用表
903180其他测量仪器
903033电测仪表
902580组合测量仪器
854442带接头绝缘电线
903032记录式万用表
903090辐射检测仪器
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$484.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南2$171.4K其他钢铁制品、压电晶体
TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南3$82.1K其他塑料制品、塑料管件
LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南3$47.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南1$32.4K其他液化石油气、其他塑料制品
TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南3$31.5K未焙炒咖啡、其他液化石油气
GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南2$17.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南2$13.1K去壳腰果、瓦楞纸箱
WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南2$6.4K集成电路零件、印刷电路
SONION VIETNAM CO LTD越南5$2.2K音频设备零件、其他钢铁制品
SV PROBE VIETNAM CO LTD越南3$1.7K辐射检测仪器、印刷电路

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22分析仪器IGUACU VIETNAM CO LTD越南$318
2026-04-22非液体温度计IGUACU VIETNAM CO LTD越南$459
2026-04-22液体气体测量仪IGUACU VIETNAM CO LTD越南$318
2026-04-22非液体温度计IGUACU VIETNAM CO LTD越南$459
2026-04-22分析仪器IGUACU VIETNAM CO LTD越南$318
2026-04-22液体气体测量仪IGUACU VIETNAM CO LTD越南$318
2026-04-12其他测量仪器TERUMO VIETNAM CO LTD越南$7.8K
2026-04-12其他测量仪器TERUMO VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-12其他测量仪器TERUMO VIETNAM CO LTD越南$8.0K
2026-04-12其他测量仪器TERUMO VIETNAM CO LTD越南$8.0K

相关企业 · 同类产品

CONG TY TNHH THUONG MAI UNITEK 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →