CONG TY TNHH THUONG MAI UNITEK
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$484.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402152108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDNN7XW |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | 61A/17/8 Nguyễn Đình Tứ, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT UNITEK |
| 企业英文名称 | UNITEK TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61A/17/8 Nguyễn Đình Tứ, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84905678810 |
| 邮箱 | tanthuy.dng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903031 | 万用表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $484.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $171.4K | 其他钢铁制品、压电晶体 |
| TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $82.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | 3 | $47.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $32.4K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $31.5K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $17.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | 2 | $13.1K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $6.4K | 集成电路零件、印刷电路 |
| SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $2.2K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
| SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $1.7K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 分析仪器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-22 | 分析仪器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |