Tan Hong Agriculture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 醋渍黄瓜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN TâN HồNG

33
进口笔数
84
出口笔数
$543.4K
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-11进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.2K · 3 笔出口 $116.6K · 6 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $71.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2024-04进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.8K · 2 笔出口 $75.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-11进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.8K · 4 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-05进口 $38.6K · 2 笔出口 $137.9K · 7 笔2025-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $155.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.3K · 3 笔出口 $79.2K · 5 笔2026-01进口 $39.9K · 3 笔出口 $130.6K · 8 笔2026-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $94.5K · 6 笔2026-03进口 $38.8K · 2 笔出口 $115.1K · 6 笔2026-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $59.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-11进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.2K · 3 笔出口 $116.6K · 6 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $71.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2024-04进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.8K · 2 笔出口 $75.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-11进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.8K · 4 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-05进口 $38.6K · 2 笔出口 $137.9K · 7 笔2025-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $155.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.3K · 3 笔出口 $79.2K · 5 笔2026-01进口 $39.9K · 3 笔出口 $130.6K · 8 笔2026-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $94.5K · 6 笔2026-03进口 $38.8K · 2 笔出口 $115.1K · 6 笔2026-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $59.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号2400964154
企查查编码QVNA2N8DJ4
成立日期2023-06-02
联系地址Thôn Liên Cơ, Xã Đồng Tâm, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TÂN HỒNG
企业英文名称TAN HONG AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Liên Cơ, Xã Yên Thế, Bắc Ninh
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912868380
邮箱bangnguyenthi1981@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
830990贱金属盖
731021铁钢罐<50升

出口

HS 编码产品
200110醋渍黄瓜
071140保藏黄瓜
200190醋制蔬菜
200210保藏番茄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$543.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$495.9K
俄罗斯11$270.8K
中国10$215.2K
新加坡4$133.0K
爱沙尼亚8$104.8K
日本5$65.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国33$543.4K铁钢罐<50升、玻璃容器

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Insoft Co., Ltd.俄罗斯10$235.4K3公斤内红茶、醋渍黄瓜
Anhui Hongzhi Agricultural Technology Co., Ltd.中国10$215.2K保藏黄瓜
Insoft Co., Ltd.越南11$214.2K醋渍黄瓜、混合调味料
Isto Sea Pte. Ltd.新加坡4$133.0K其他食品制剂、加工菠萝
Anhui Xin Century Import & Export Trade Co., Ltd.越南3$127.0K保藏黄瓜
Pralinee OÜ爱沙尼亚8$104.8K加工菠萝、其他加工水果
Fabka Group S.R.L.6$98.5K醋渍黄瓜
LLC "ORI NABIJI"5$86.1K醋渍黄瓜
Asia Kaihatsu Boeki Co., Ltd.日本5$65.6K保藏黄瓜、钢制容器(>300升)
Yunus Masline International S.r.l.罗马尼亚4$61.6K醋渍黄瓜、加工菠萝

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$340
2026-04-13玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$2.2K
2026-04-13贱金属盖GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$11.3K
2026-04-13玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$3.9K
2026-04-13玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$3.9K
2026-04-13玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$340
2026-04-13贱金属盖GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$11.3K
2026-04-13玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$2.2K
2026-03-23贱金属盖GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$3.9K
2026-03-23玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$5.1K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29保藏番茄RUSHIA LLC$15.7K
2026-04-29保藏番茄RUSHIA LLC$5.6K
2026-04-24醋制蔬菜Pralinee OÜ爱沙尼亚$9.9K
2026-04-24保藏番茄Pralinee OÜ爱沙尼亚$2.2K
2026-04-17醋渍黄瓜VIKSA LLC$7.5K
2026-04-17醋渍黄瓜VIKSA LLC$6.1K
2026-04-16醋渍黄瓜VIKSA LLC$6.1K
2026-04-16醋渍黄瓜VIKSA LLC$6.8K
2026-03-25醋制蔬菜Pralinee OÜ爱沙尼亚$5.9K
2026-03-25醋渍黄瓜Pralinee OÜ爱沙尼亚$6.3K

相关企业 · 同类产品

Tan Hong Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →