Tan Hong Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 醋渍黄瓜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN TâN HồNG
33
进口笔数
84
出口笔数
$543.4K
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400964154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2N8DJ4 |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Liên Cơ, Xã Đồng Tâm, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TÂN HỒNG |
| 企业英文名称 | TAN HONG AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liên Cơ, Xã Yên Thế, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912868380 |
| 邮箱 | bangnguyenthi1981@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 071140 | 保藏黄瓜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200210 | 保藏番茄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $543.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $495.9K |
| 俄罗斯 | 11 | $270.8K |
| 中国 | 10 | $215.2K |
| 新加坡 | 4 | $133.0K |
| 爱沙尼亚 | 8 | $104.8K |
| 日本 | 5 | $65.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $543.4K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Insoft Co., Ltd. | 俄罗斯 | 10 | $235.4K | 3公斤内红茶、醋渍黄瓜 |
| Anhui Hongzhi Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $215.2K | 保藏黄瓜 |
| Insoft Co., Ltd. | 越南 | 11 | $214.2K | 醋渍黄瓜、混合调味料 |
| Isto Sea Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $133.0K | 其他食品制剂、加工菠萝 |
| Anhui Xin Century Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $127.0K | 保藏黄瓜 |
| Pralinee OÜ | 爱沙尼亚 | 8 | $104.8K | 加工菠萝、其他加工水果 |
| Fabka Group S.R.L. | 6 | $98.5K | 醋渍黄瓜 | |
| LLC "ORI NABIJI" | 5 | $86.1K | 醋渍黄瓜 | |
| Asia Kaihatsu Boeki Co., Ltd. | 日本 | 5 | $65.6K | 保藏黄瓜、钢制容器(>300升) |
| Yunus Masline International S.r.l. | 罗马尼亚 | 4 | $61.6K | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-13 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 保藏番茄 | RUSHIA LLC | — | $15.7K |
| 2026-04-29 | 保藏番茄 | RUSHIA LLC | — | $5.6K |
| 2026-04-24 | 醋制蔬菜 | Pralinee OÜ | 爱沙尼亚 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 保藏番茄 | Pralinee OÜ | 爱沙尼亚 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 醋渍黄瓜 | VIKSA LLC | — | $7.5K |
| 2026-04-17 | 醋渍黄瓜 | VIKSA LLC | — | $6.1K |
| 2026-04-16 | 醋渍黄瓜 | VIKSA LLC | — | $6.1K |
| 2026-04-16 | 醋渍黄瓜 | VIKSA LLC | — | $6.8K |
| 2026-03-25 | 醋制蔬菜 | Pralinee OÜ | 爱沙尼亚 | $5.9K |
| 2026-03-25 | 醋渍黄瓜 | Pralinee OÜ | 爱沙尼亚 | $6.3K |