HN Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HN GARMENT

300
进口笔数
264
出口笔数
$12.35M
进口金额
$22.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $250.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $482.6K · 15 笔出口 $2.43M · 16 笔2023-10进口 $2.10M · 58 笔出口 $958.6K · 9 笔2023-11进口 $1.39M · 47 笔出口 $5.31M · 44 笔2023-12进口 $328.5K · 10 笔出口 $1.64M · 18 笔2024-01进口 $1.65M · 20 笔出口 $687.1K · 7 笔2024-02进口 $646.9K · 12 笔出口 $980.4K · 7 笔2024-03进口 $711.1K · 9 笔出口 $1.93M · 13 笔2024-04进口 $284.5K · 6 笔出口 $1.52M · 23 笔2024-05进口 $155.0K · 6 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-06进口 $13.4K · 2 笔出口 $507.3K · 10 笔2024-07进口 $632 · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $953.7K · 15 笔出口 $139.8K · 4 笔2024-09进口 $713.8K · 16 笔出口 $482.4K · 13 笔2024-10进口 $249.1K · 12 笔出口 $2.30M · 41 笔2024-11进口 $299.6K · 9 笔出口 $1.27M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 6 笔2025-01进口 $380.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.5K · 4 笔出口 $892.6K · 6 笔2025-03进口 $151.6K · 11 笔出口 $36.6K · 4 笔2025-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $430.1K · 6 笔2025-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $270 · 1 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $369.3K · 4 笔出口 $4.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $250.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $482.6K · 15 笔出口 $2.43M · 16 笔2023-10进口 $2.10M · 58 笔出口 $958.6K · 9 笔2023-11进口 $1.39M · 47 笔出口 $5.31M · 44 笔2023-12进口 $328.5K · 10 笔出口 $1.64M · 18 笔2024-01进口 $1.65M · 20 笔出口 $687.1K · 7 笔2024-02进口 $646.9K · 12 笔出口 $980.4K · 7 笔2024-03进口 $711.1K · 9 笔出口 $1.93M · 13 笔2024-04进口 $284.5K · 6 笔出口 $1.52M · 23 笔2024-05进口 $155.0K · 6 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-06进口 $13.4K · 2 笔出口 $507.3K · 10 笔2024-07进口 $632 · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $953.7K · 15 笔出口 $139.8K · 4 笔2024-09进口 $713.8K · 16 笔出口 $482.4K · 13 笔2024-10进口 $249.1K · 12 笔出口 $2.30M · 41 笔2024-11进口 $299.6K · 9 笔出口 $1.27M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 6 笔2025-01进口 $380.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.5K · 4 笔出口 $892.6K · 6 笔2025-03进口 $151.6K · 11 笔出口 $36.6K · 4 笔2025-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $430.1K · 6 笔2025-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $270 · 1 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $369.3K · 4 笔出口 $4.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801255779
企查查编码QVNCWUA5H5
成立日期2018-07-27
联系地址16A Triệu Quang Phục, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HN GARMENT
企业英文名称HN GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16A Triệu Quang Phục, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话02206537666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
960719其他拉链
580810编带
540752染色聚酯布
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线
391910自粘塑料卷
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫
611030化纤针织服装
610130男式针织大衣
620343男式化纤裤
610230女式针织外套
620463女式化纤裤
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621112女式泳装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国237$11.48M
越南45$713.5K
日本12$155.2K
韩国6$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国257$22.90M
越南4$24.8K
美国3$22.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SS & D, Inc.中国177$8.55M染色合成针织布、弹性针织布
The Bees Co.中国49$2.48M染色合成针织布、其他拉链
TREE CORP中国4$369.3K染色合成针织布、装饰流苏
SS & D Inc.韩国12$264.7K化纤男衬衫、橡塑浸渍纱线
August Eight Co., Ltd.中国9$248.5K印花人造纤维布、印刷标签
SS & D, Inc.越南26$213.3K塑料纽扣、其他拉链
Kaji Tech Co., Ltd.日本12$155.2K扣件及零件、塑料纽扣
The Bees Co.越南4$35.2K弹性针织布、其他塑料片材
The Bees Co韩国4$22.2K合成纤维缝纫线、橡塑浸渍纱线
THE BEES CO LTD韩国2$3.2K合成纤维缝纫线、弹性针织布

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SS & D Inc.韩国177$17.57M化纤男衬衫、化纤针织服装
The Bees Co韩国76$4.91M化纤男衬衫、男式针织大衣
August Eight Co., Ltd.越南6$443.2K女棉裤、女式棉衬衫
SNC Vietnam Electronics Co., Ltd.越南4$24.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
THE BEES CO LTD韩国1$4.3K男式针织大衣、女式针织外套

近期贸易明细

进口(共 300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色合成针织布TREE CORP中国$59.7K
2026-04-28染色合成针织布TREE CORP中国$59.7K
2026-04-27装饰流苏TREE CORP中国$494
2026-04-27装饰流苏TREE CORP中国$494
2026-04-26染色合成针织布TREE CORP中国$10.1K
2026-04-26染色合成针织布TREE CORP中国$12.7K
2026-04-26染色合成针织布TREE CORP中国$12.7K
2026-04-26其他拉链TREE CORP中国$8.3K
2026-04-26染色合成针织布TREE CORP中国$10.4K
2026-04-26染色合成针织布TREE CORP中国$9.0K

出口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01女式泳装THE BEES CO LTD韩国$272
2026-04-01女式泳装THE BEES CO LTD韩国$3.5K
2026-04-01女式泳装THE BEES CO LTD韩国$475
2025-10-17女式针织衬衫THE BEES CO韩国$1.8K
2025-10-17化纤男衬衫THE BEES CO韩国$18.5K
2025-10-01女式泳装The Bees Co韩国$1.5K
2025-10-01女式泳装THE BEES CO韩国$321
2025-10-01女式泳装THE BEES CO韩国$636
2025-10-01女式泳装THE BEES CO韩国$425
2025-10-01女式泳装The Bees Co韩国$1.4K

相关企业 · 同类产品

HN Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →