HN Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HN GARMENT
300
进口笔数
264
出口笔数
$12.35M
进口金额
$22.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801255779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWUA5H5 |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | 16A Triệu Quang Phục, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HN GARMENT |
| 企业英文名称 | HN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16A Triệu Quang Phục, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02206537666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580810 | 编带 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621112 | 女式泳装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 237 | $11.48M |
| 越南 | 45 | $713.5K |
| 日本 | 12 | $155.2K |
| 韩国 | 6 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 257 | $22.90M |
| 越南 | 4 | $24.8K |
| 美国 | 3 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SS & D, Inc. | 中国 | 177 | $8.55M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| The Bees Co. | 中国 | 49 | $2.48M | 染色合成针织布、其他拉链 |
| TREE CORP | 中国 | 4 | $369.3K | 染色合成针织布、装饰流苏 |
| SS & D Inc. | 韩国 | 12 | $264.7K | 化纤男衬衫、橡塑浸渍纱线 |
| August Eight Co., Ltd. | 中国 | 9 | $248.5K | 印花人造纤维布、印刷标签 |
| SS & D, Inc. | 越南 | 26 | $213.3K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | 12 | $155.2K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| The Bees Co. | 越南 | 4 | $35.2K | 弹性针织布、其他塑料片材 |
| The Bees Co | 韩国 | 4 | $22.2K | 合成纤维缝纫线、橡塑浸渍纱线 |
| THE BEES CO LTD | 韩国 | 2 | $3.2K | 合成纤维缝纫线、弹性针织布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SS & D Inc. | 韩国 | 177 | $17.57M | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| The Bees Co | 韩国 | 76 | $4.91M | 化纤男衬衫、男式针织大衣 |
| August Eight Co., Ltd. | 越南 | 6 | $443.2K | 女棉裤、女式棉衬衫 |
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| THE BEES CO LTD | 韩国 | 1 | $4.3K | 男式针织大衣、女式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | TREE CORP | 中国 | $59.7K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | TREE CORP | 中国 | $59.7K |
| 2026-04-27 | 装饰流苏 | TREE CORP | 中国 | $494 |
| 2026-04-27 | 装饰流苏 | TREE CORP | 中国 | $494 |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | TREE CORP | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | TREE CORP | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | TREE CORP | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-26 | 其他拉链 | TREE CORP | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | TREE CORP | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | TREE CORP | 中国 | $9.0K |
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 女式泳装 | THE BEES CO LTD | 韩国 | $272 |
| 2026-04-01 | 女式泳装 | THE BEES CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-01 | 女式泳装 | THE BEES CO LTD | 韩国 | $475 |
| 2025-10-17 | 女式针织衬衫 | THE BEES CO | 韩国 | $1.8K |
| 2025-10-17 | 化纤男衬衫 | THE BEES CO | 韩国 | $18.5K |
| 2025-10-01 | 女式泳装 | The Bees Co | 韩国 | $1.5K |
| 2025-10-01 | 女式泳装 | THE BEES CO | 韩国 | $321 |
| 2025-10-01 | 女式泳装 | THE BEES CO | 韩国 | $636 |
| 2025-10-01 | 女式泳装 | THE BEES CO | 韩国 | $425 |
| 2025-10-01 | 女式泳装 | The Bees Co | 韩国 | $1.4K |