Na Pi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Co Na Pi
49
进口笔数
0
出口笔数
$596.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603331818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBBHKN0 |
| 成立日期 | 2015-12-21 |
| 联系地址 | Số 436, Đường Đồng Khởi, KP 3, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CO NA PI |
| 企业英文名称 | CO NA PI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 436, Đường Đồng Khởi, KP 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84908884893 |
| 邮箱 | coonapi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 851714 | 非智能手机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $596.1K |
| 法国 | 1 | $53 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Eoul | 韩国 | 32 | $496.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Nature's Friend Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $53.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Coonapi Plus | 韩国 | 6 | $46.1K | 皮肤清洁剂、清洁用布 |
| WANG | 法国 | 1 | $53 | 非智能手机、圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | Han Eoul | 韩国 | $56.3K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | Han Eoul | 韩国 | $56.3K |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | Han Eoul | 韩国 | $690 |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | Coonapi Plus | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | Coonapi Plus | 韩国 | $172 |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | Coonapi Plus | 韩国 | $858 |
| 2026-02-07 | 皮肤清洁剂 | Coonapi Plus | 韩国 | $8.7K |
| 2026-02-07 | 其他护肤品 | Han Eoul | 韩国 | $324 |
| 2026-02-07 | 其他护肤品 | Han Eoul | 韩国 | $2.7K |
| 2026-02-07 | 皮肤清洁剂 | Han Eoul | 韩国 | $966 |