VIOT Energy Efficiency Platform Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIOT ENERGY EFFICIENCY PLATFORM
32
进口笔数
0
出口笔数
$288.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317812963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MH7QMT |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | 603 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIOT ENERGY EFFICIENCY PLATFORM |
| 企业英文名称 | VIOT ENERGY EFFICIENCY PLATFORM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0933331727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853952 | LED灯 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $261.4K |
| 德国 | 2 | $26.0K |
| 中国台湾 | 1 | $892 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen NGE Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $92.9K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| Shenzhen Huadian Lighting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.2K | LED照明装置、LED灯具 |
| Shenzhen MTC Lux Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.6K | LED灯具、LED灯 |
| Shenzhen Green Light New Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.5K | LED照明装置、静止变流器 |
| Senkar Technologies India Private Ltd. | 印度 | 2 | $26.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Zhejiang Fonda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 电力控制板、通信设备 |
| Shenzhen Rakwireless Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他电子IC、通信设备 |
| Jiangsu Liangfeng Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | LED照明装置、LED灯具 |
| Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 电测仪表、电表 |
| Hangzhou Daydaypro Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN NGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-01 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN NGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN NGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN NGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LTD | 德国 | $7.2K |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LTD | 德国 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LTD | 德国 | $635 |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LTD | 德国 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LTD | 德国 | $4.1K |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LTD | 德国 | $92 |