NBY Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NBY
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$493.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700944783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK189H1G |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Xóm 4, thôn Đông Sơn, Xã Yên Mạc, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NBY |
| 企业英文名称 | NBY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, thôn Đông Sơn, Xã Yên Mạc, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84844235135 |
| 邮箱 | congtytnhhnby@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 6 | $233.8K |
| 老挝 | 25 | $177.1K |
| 越南 | 4 | $43.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elteks Alatau LLC | 哈萨克斯坦 | 6 | $233.8K | 通信设备、1000伏以下插头插座 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $132.8K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $44.2K | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $43.2K | 甘蔗糖蜜、谷物秸秆谷壳 |
| LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO.,LTD. | 7 | $39.1K | 谷物秸秆谷壳、甘蔗糖蜜 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 谷物秸秆谷壳 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 谷物秸秆谷壳 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $5.1K |
| 2026-03-13 | 谷物秸秆谷壳 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $5.6K |
| 2026-03-05 | 谷物秸秆谷壳 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $5.6K |
| 2026-03-02 | 谷物秸秆谷壳 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $5.6K |
| 2026-02-24 | 谷物秸秆谷壳 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $5.7K |
| 2026-02-12 | 谷物秸秆谷壳 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $5.7K |
| 2026-02-04 | 谷物秸秆谷壳 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $5.7K |
| 2026-01-30 | 谷物秸秆谷壳 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO.,LTD. | — | $5.6K |
| 2026-01-27 | 谷物秸秆谷壳 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO.,LTD. | — | $5.6K |