DONG TAM INVESTMENT CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại đầu tư và xây dựng Đồng Tâm
1
进口笔数
0
出口笔数
$76.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0103959214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0BU5XB |
| 成立日期 | 2010-04-29 |
| 联系地址 | Số nhà 17A, ngõ 20, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ĐỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | DONG TAM INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà lô B12, Số 9A, Ngõ 181 đường Xuân Thuỷ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84904250456 |
| 邮箱 | gachcauday.gl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $76.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | 1 | $76.9K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 矿物燃料成型机 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-03-27 | 液体过滤机械 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $17 |
| 2023-03-27 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-03-27 | 其他升降机械 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-03-27 | 功能机器零件 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-03-27 | 液体过滤机械 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $17 |
| 2023-03-27 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $259 |
| 2023-03-27 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $216 |
| 2023-03-27 | 其他连续输送机 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $38.2K |
| 2023-03-27 | 矿物材料模具 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $647 |