L&S Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 403 笔 · 主营 高纯锌

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI L&S VIệT NAM

397
进口笔数
403
出口笔数
$11.11M
进口金额
$2.27B
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $931.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 2 笔2023-11进口 $153.3K · 8 笔出口 $181.6K · 8 笔2023-12进口 $208.9K · 9 笔出口 $273.1K · 10 笔2024-01进口 $135.8K · 10 笔出口 $169.6K · 8 笔2024-02进口 $249.5K · 12 笔出口 $297.5K · 12 笔2024-03进口 $278.7K · 14 笔出口 $326.0K · 14 笔2024-04进口 $243.9K · 10 笔出口 $302.8K · 10 笔2024-05进口 $291.3K · 12 笔出口 $349.0K · 12 笔2024-06进口 $281.5K · 9 笔出口 $334.4K · 10 笔2024-07进口 $278.0K · 12 笔出口 $341.4K · 12 笔2024-08进口 $210.7K · 8 笔出口 $275.6K · 9 笔2024-09进口 $248.2K · 7 笔出口 $291.3K · 8 笔2024-10进口 $266.4K · 7 笔出口 $310.9K · 7 笔2024-11进口 $341.9K · 12 笔出口 $387.6K · 11 笔2024-12进口 $386.3K · 11 笔出口 $436.4K · 10 笔2025-01进口 $308.0K · 10 笔出口 $376.3K · 10 笔2025-02进口 $260.5K · 9 笔出口 $310.4K · 9 笔2025-03进口 $326.0K · 12 笔出口 $400.2K · 12 笔2025-04进口 $219.4K · 11 笔出口 $180.9K · 10 笔2025-05进口 $536.2K · 13 笔出口 $730.4K · 14 笔2025-06进口 $367.2K · 9 笔出口 $426.9K · 10 笔2025-07进口 $266.3K · 11 笔出口 $335.2K · 11 笔2025-08进口 $412.4K · 8 笔出口 $499.8K · 8 笔2025-09进口 $330.4K · 9 笔出口 $392.2K · 10 笔2025-10进口 $491.9K · 12 笔出口 $931.6K · 13 笔2025-11进口 $716.8K · 10 笔出口 $469.8K · 12 笔2025-12进口 $300.2K · 11 笔出口 $368.1K · 11 笔2026-01进口 $218.7K · 10 笔出口 $273.9K · 10 笔2026-02进口 $247.2K · 7 笔出口 $310.8K · 7 笔2026-03进口 $219.8K · 12 笔出口 $281.9K · 12 笔2026-04进口 $400.2K · 8 笔出口 $240.2K · 8 笔2026-05进口 $161.3K · 7 笔出口 $205.4K · 8 笔2026-06进口 $208.3K · 11 笔出口 $246.2K · 10 笔2026-07进口 $217.4K · 10 笔出口 $271.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 2 笔2023-11进口 $153.3K · 8 笔出口 $181.6K · 8 笔2023-12进口 $208.9K · 9 笔出口 $273.1K · 10 笔2024-01进口 $135.8K · 10 笔出口 $169.6K · 8 笔2024-02进口 $249.5K · 12 笔出口 $297.5K · 12 笔2024-03进口 $278.7K · 14 笔出口 $326.0K · 14 笔2024-04进口 $243.9K · 10 笔出口 $302.8K · 10 笔2024-05进口 $291.3K · 12 笔出口 $349.0K · 12 笔2024-06进口 $281.5K · 9 笔出口 $334.4K · 10 笔2024-07进口 $278.0K · 12 笔出口 $341.4K · 12 笔2024-08进口 $210.7K · 8 笔出口 $275.6K · 9 笔2024-09进口 $248.2K · 7 笔出口 $291.3K · 8 笔2024-10进口 $266.4K · 7 笔出口 $310.9K · 7 笔2024-11进口 $341.9K · 12 笔出口 $387.6K · 11 笔2024-12进口 $386.3K · 11 笔出口 $436.4K · 10 笔2025-01进口 $308.0K · 10 笔出口 $376.3K · 10 笔2025-02进口 $260.5K · 9 笔出口 $310.4K · 9 笔2025-03进口 $326.0K · 12 笔出口 $400.2K · 12 笔2025-04进口 $219.4K · 11 笔出口 $180.9K · 10 笔2025-05进口 $536.2K · 13 笔出口 $730.4K · 14 笔2025-06进口 $367.2K · 9 笔出口 $426.9K · 10 笔2025-07进口 $266.3K · 11 笔出口 $335.2K · 11 笔2025-08进口 $412.4K · 8 笔出口 $499.8K · 8 笔2025-09进口 $330.4K · 9 笔出口 $392.2K · 10 笔2025-10进口 $491.9K · 12 笔出口 $931.6K · 13 笔2025-11进口 $716.8K · 10 笔出口 $469.8K · 12 笔2025-12进口 $300.2K · 11 笔出口 $368.1K · 11 笔2026-01进口 $218.7K · 10 笔出口 $273.9K · 10 笔2026-02进口 $247.2K · 7 笔出口 $310.8K · 7 笔2026-03进口 $219.8K · 12 笔出口 $281.9K · 12 笔2026-04进口 $400.2K · 8 笔出口 $240.2K · 8 笔2026-05进口 $161.3K · 7 笔出口 $205.4K · 8 笔2026-06进口 $208.3K · 11 笔出口 $246.2K · 10 笔2026-07进口 $217.4K · 10 笔出口 $271.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0107291513
企查查编码QVNKR3280B
成立日期2016-01-13
联系地址Số 66 chợ Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI L&S VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 49G Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02462596198
邮箱ctyls.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830230车辆金属配件
731829其他钢铁非螺纹件
730721不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
392321聚乙烯袋
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
830220贱金属脚轮

出口

HS 编码产品
790111高纯锌
732690其他钢铁制品
830230车辆金属配件
731829其他钢铁非螺纹件
730721不锈钢管件
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南150$8.56M
日本263$2.48M
中国52$65.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南403$2.27B

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南44$3.22M体育器材、其他塑料制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南42$2.90M其他塑料制品、其他钢铁制品
Koyo Hanoi Co., Ltd.越南235$2.08M贱金属铰链、其他钢铁制品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南19$1.74M其他钢铁制品、其他铜制品
Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南18$560.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Koyo Hanoi Ltd.日本42$496.8K其他钢铁制品、不锈钢管件
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南9$104.2K8471机器零件、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$11.3K带接头绝缘电线、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南43$2.26B其他钢铁制品、自粘塑料片
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南45$3.57M其他塑料制品、其他钢铁制品
Koyo Hanoi Co., Ltd.越南268$2.90M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南19$2.21M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南18$592.6K合金钢扁轧材、镀锌钢带
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南9$140.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$22.6K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 397)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-30其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.日本$510
2026-07-30其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.日本$956
2026-07-30其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.日本$686
2026-07-30其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-24其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.日本$542
2026-07-24其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-24其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.日本$264
2026-07-24其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.日本$930
2026-07-24其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.日本$549

出口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-27其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-27其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-27其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$11.2K
2026-07-27其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.越南$272
2026-07-27其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$847
2026-07-27其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$6.6K
2026-07-27其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-27其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$153
2026-07-27其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$262

相关企业 · 同类产品

L&S Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →