Hawa Furniture Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 人发制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT HAWA

170
进口笔数
10
出口笔数
$421.5K
进口金额
$124.5K
出口金额
2025-07-31
最近进口
2025-09-10
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.3K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301228788
企查查编码QVNT45T1X3
成立日期2022-12-19
联系地址Ven tỉnh lộ 295b, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT HAWA
企业英文名称HAWA FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ven tỉnh lộ 295b, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+842223833688
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050100人发制品
670420人发制品

出口

HS 编码产品
670300假发用加工毛发
050100人发制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦164$398.2K
中国2$11.6K
孟加拉国2$6.8K
阿富汗2$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$80.4K
中国台湾1$34.3K
中国2$9.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euro Trading International巴基斯坦99$284.4K人发制品、药用植物
Malik Enterprises巴基斯坦62$75.3K人发制品、旧衣物
Capra International巴基斯坦2$30.1K人发制品、其他纺织夹克
Xuchang Jinyue Industrial Co., Ltd.中国2$11.6K人发制品
Sarkani International巴基斯坦1$8.3K人发制品
HNC Trading Ltd.孟加拉国2$6.8K假发用加工毛发、人发制品
Raes Khan Ahmadzai Co., Ltd.阿富汗1$3.1K人发制品
Bashir Khan Waris Ltd.阿富汗1$1.8K人发制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuchang Jinyue Industrial Co., Ltd.越南7$80.4K假发用加工毛发
PREMIER GLOBAL CO中国台湾1$34.3K人发制品
Xuchang Jinyue Industrial Co., Ltd.中国2$9.8K假发用加工毛发

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31人发制品XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD中国$5.8K
2025-07-01人发制品XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD中国$5.8K
2023-09-18人发制品EURO TRADING INTERNATIONAL巴基斯坦$1.6K
2023-09-16人发制品EURO TRADING INTERNATIONAL巴基斯坦$1.9K
2023-09-16人发制品EURO TRADING INTERNATIONAL巴基斯坦$3.2K
2023-09-15人发制品EURO TRADING INTERNATIONAL巴基斯坦$896
2023-09-15人发制品EURO TRADING INTERNATIONAL巴基斯坦$1.5K
2023-09-12人发制品EURO TRADING INTERNATIONAL巴基斯坦$2.9K
2023-09-12人发制品EURO TRADING INTERNATIONAL巴基斯坦$3.4K
2023-09-09人发制品EURO TRADING INTERNATIONAL巴基斯坦$3.6K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-10假发用加工毛发XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD越南$750
2025-09-04假发用加工毛发XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD越南$2.7K
2025-09-04假发用加工毛发XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD越南$1.1K
2025-09-04假发用加工毛发XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD越南$2.7K
2025-09-04假发用加工毛发XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD越南$3.0K
2025-05-06假发用加工毛发XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD越南$600
2025-05-06假发用加工毛发XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD越南$2.7K
2025-05-06假发用加工毛发XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD越南$3.1K
2025-05-06假发用加工毛发XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD越南$1.8K
2025-05-06假发用加工毛发XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

Hawa Furniture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →