Hawa Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 人发制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT HAWA
170
进口笔数
10
出口笔数
$421.5K
进口金额
$124.5K
出口金额
2025-07-31
最近进口
2025-09-10
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301228788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT45T1X3 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Ven tỉnh lộ 295b, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT HAWA |
| 企业英文名称 | HAWA FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ven tỉnh lộ 295b, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842223833688 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 670420 | 人发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 050100 | 人发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 164 | $398.2K |
| 中国 | 2 | $11.6K |
| 孟加拉国 | 2 | $6.8K |
| 阿富汗 | 2 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $80.4K |
| 中国台湾 | 1 | $34.3K |
| 中国 | 2 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro Trading International | 巴基斯坦 | 99 | $284.4K | 人发制品、药用植物 |
| Malik Enterprises | 巴基斯坦 | 62 | $75.3K | 人发制品、旧衣物 |
| Capra International | 巴基斯坦 | 2 | $30.1K | 人发制品、其他纺织夹克 |
| Xuchang Jinyue Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 人发制品 |
| Sarkani International | 巴基斯坦 | 1 | $8.3K | 人发制品 |
| HNC Trading Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $6.8K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Raes Khan Ahmadzai Co., Ltd. | 阿富汗 | 1 | $3.1K | 人发制品 |
| Bashir Khan Waris Ltd. | 阿富汗 | 1 | $1.8K | 人发制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuchang Jinyue Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $80.4K | 假发用加工毛发 |
| PREMIER GLOBAL CO | 中国台湾 | 1 | $34.3K | 人发制品 |
| Xuchang Jinyue Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 假发用加工毛发 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 人发制品 | XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-07-01 | 人发制品 | XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-09-18 | 人发制品 | EURO TRADING INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $1.6K |
| 2023-09-16 | 人发制品 | EURO TRADING INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $1.9K |
| 2023-09-16 | 人发制品 | EURO TRADING INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $3.2K |
| 2023-09-15 | 人发制品 | EURO TRADING INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $896 |
| 2023-09-15 | 人发制品 | EURO TRADING INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $1.5K |
| 2023-09-12 | 人发制品 | EURO TRADING INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $2.9K |
| 2023-09-12 | 人发制品 | EURO TRADING INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $3.4K |
| 2023-09-09 | 人发制品 | EURO TRADING INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $3.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 假发用加工毛发 | XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD | 越南 | $750 |
| 2025-09-04 | 假发用加工毛发 | XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-04 | 假发用加工毛发 | XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-04 | 假发用加工毛发 | XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-04 | 假发用加工毛发 | XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-05-06 | 假发用加工毛发 | XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD | 越南 | $600 |
| 2025-05-06 | 假发用加工毛发 | XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-06 | 假发用加工毛发 | XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-05-06 | 假发用加工毛发 | XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-06 | 假发用加工毛发 | XUCHANG JINYUE INDUSTRIAL CO., LTD | 越南 | $2.7K |