Gia Sang Commerce Service Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI GIA SANG
0
进口笔数
196
出口笔数
$0
进口金额
$2.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314884825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E2APST |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | 102/51/28 Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI GIA SANG |
| 企业英文名称 | GIA SANG COMMERCE SERVICE TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/104 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84909016546 |
| 邮箱 | minhtuyet8685@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 600590 | 其他经编织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600522 | 染色棉经编织物 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 171 | $2.61M |
| 澳大利亚 | 20 | $127.4K |
| 新加坡 | 5 | $95.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modest Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 102 | $1.92M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| PN Corp. Corporation | 越南 | 46 | $482.0K | 染色合成针织布、瓦楞纸箱 |
| P&N Corporation | 越南 | 26 | $275.5K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| P&N Corp. | 澳大利亚 | 11 | $73.3K | 化纤针织服装、女式化纤裤 |
| PN Corp. Corporation | 澳大利亚 | 9 | $54.1K | 聚酯单丝纱 |
| CONG TY TNHH MAY MAC XUAT NHAP KHAU MACHIKO (MST : 0315502959) | 越南 | 1 | $22.7K | 染色合成经编织物 |
| P&N Corporation Pty Ltd | 越南 | 1 | $7.2K | 染色合成经编织物、塑料纽扣 |
近期贸易明细
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 染色合成经编织物 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $14.7K |
| 2026-04-27 | 染色合成经编织物 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 染色合成经编织物 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 染色合成经编织物 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-04-19 | 染色合成经编织物 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $7.1K |
| 2026-04-19 | 染色合成经编织物 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $11.5K |
| 2026-04-19 | 染色合成经编织物 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $565 |
| 2026-04-19 | 染色合成经编织物 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 染色合成经编织物 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-04-09 | 染色合成经编织物 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $18.4K |