Ham Khai Hoa Service Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HâM KHảI HOA
1
进口笔数
43
出口笔数
$1.8K
进口金额
$523.4K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-11-05
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702501563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG60P1KP |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Ô số E47, lô E, đường Đồng Khởi, khu phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÂM KHẢI HOA |
| 企业英文名称 | HAM KHAI HOA SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M, ô số 43 dự án Rich Town, đường Lý Thái Tổ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02743800295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $520.8K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peng Hui Footware Material Co., Ltd. | 越南 | 26 | $499.9K | 染色合成针织布、其他泡沫塑料 |
| T & K Industrial Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP T VA K | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 聚酯短纤织物、加工牛马皮革 |
| LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO., LTD. | 越南 | 3 | $2.5K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Latek Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 染色合成针织布 | PENG HUI FOOTWARE MATERIAL CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-05 | 染色合成针织布 | PENG HUI FOOTWARE MATERIAL CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-11-05 | 染色合成针织布 | PENG HUI FOOTWARE MATERIAL CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-05 | 染色合成针织布 | PENG HUI FOOTWARE MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-05 | 染色合成针织布 | PENG HUI FOOTWARE MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 染色合成针织布 | PENG HUI FOOTWARE MATERIAL CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-11-05 | 染色合成针织布 | PENG HUI FOOTWARE MATERIAL CO LTD | 越南 | $212 |
| 2025-11-05 | 染色合成针织布 | PENG HUI FOOTWARE MATERIAL CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-11-05 | 染色合成针织布 | PENG HUI FOOTWARE MATERIAL CO LTD | 越南 | $22.1K |
| 2025-11-05 | 染色合成针织布 | PENG HUI FOOTWARE MATERIAL CO LTD | 越南 | $103 |