LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO., LTD.
越南进口商 · 进口 1,093 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Hàng Da LATEK (Việt Nam)
1,093
进口笔数
342
出口笔数
$9.38M
进口金额
$13.78M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
88
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300674641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEF7PGP |
| 成立日期 | 2007-03-21 |
| 联系地址 | Lô 36-38-40, Đường B, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT HÀNG DA LATEK (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 36-38-40, Đường B, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838969408 |
| 邮箱 | latekvnc@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 38966853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 580640 | 粘合窄幅织物 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 719 | $4.65M |
| 中国台湾 | 155 | $2.68M |
| 中国 | 149 | $1.63M |
| 英国 | 8 | $237.2K |
| 日本 | 45 | $100.8K |
| 巴基斯坦 | 4 | $29.5K |
| 孟加拉国 | 4 | $26.9K |
| 美国 | 9 | $18.5K |
| 意大利 | 2 | $3.8K |
| 德国 | 1 | $597 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 228 | $12.56M |
| 日本 | 98 | $827.6K |
| 越南 | 16 | $379.5K |
| 中国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 159 | $3.34M | 加工牛马皮革、贱金属扣件 |
| Yei Jer Shoe Parts Ind. Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.02M | 鞋靴零件 |
| Cong Ty TNHH Thuoc Da Dang Tu Ky | 越南 | 47 | $904.4K | 加工牛马皮革 |
| Jiann Dih Shoe Material Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 33 | $616.6K | 鞋靴零件 |
| LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国香港 | 55 | $552.2K | 非棉绒织物、印刷标签 |
| Great Eastern Resins Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 56 | $230.0K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Ruby Packaging Trading Production Co., Ltd. | 越南 | 61 | $222.2K | 瓦楞纸箱 |
| Harvest Glory Ltd. | 越南 | 32 | $205.4K | 加工牛马皮革、其他有机表面活性剂 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 32 | $44.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Crecimiento Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $27.9K | 聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 228 | $12.56M | 其他皮革鞋、鞋靴零件 |
| HPS Co., Ltd. | 日本 | 98 | $827.6K | 其他皮革鞋、鞋靴零件 |
| La New International Corp. | 越南 | 6 | $190.5K | 其他皮革鞋、加工牛马皮革 |
| H.P.S. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $98.6K | 其他皮革鞋 |
| Yeijer Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $42.5K | 丁二烯橡胶、非注塑模具 |
| Quan Thanh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.4K | 非注塑模具 |
| Dang Tu Ky Leather Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 16公斤以上牛马皮、湿牛马皮革 |
| CONG TY TNHH THUOC DA DANG TU KY | 1 | $5.7K | 加工牛马皮革 | |
| La New International Corporation | 越南 | 1 | $4.8K | 加工牛马皮革 |
| Tai Yu Leather Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 湿牛马皮革、其他有机表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,093)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $828 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $828 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $16.2K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 巴基斯坦 | $550 |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 巴基斯坦 | $550 |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $727 |
| 2026-04-22 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 加工牛马皮革 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 其他皮革鞋 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $23.6K |
| 2026-04-21 | 其他皮革鞋 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $15.4K |
| 2026-04-21 | 其他皮革鞋 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $20.2K |
| 2026-04-21 | 其他皮革鞋 | LA NEW INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $26.5K |
| 2026-04-17 | 加工牛马皮革 | DANG TU KY LEATHER CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-17 | 加工牛马皮革 | DANG TU KY LEATHER CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 加工牛马皮革 | CONG TY TNHH THUOC DA DANG TU KY | — | $5.7K |