Ruby Packaging Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BAO Bì RUBY
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$222.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317420067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB73H3M |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | 170N Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAO BÌ RUBY |
| 企业英文名称 | RUBY PACKAGING TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986673264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $222.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO., LTD. | 越南 | 61 | $222.2K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $633 |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $449 |
| 2026-01-22 | 瓦楞纸箱 | LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-01-22 | 瓦楞纸箱 | LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $20 |