T & K Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,114 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP T Và K

1,114
进口笔数
452
出口笔数
$6.19M
进口金额
$13.88M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
56
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.1K · 6 笔出口 $75.1K · 2 笔2023-09进口 $81.7K · 20 笔出口 $139.1K · 9 笔2023-10进口 $34.6K · 24 笔出口 $146.1K · 8 笔2023-11进口 $86.2K · 30 笔出口 $51.5K · 9 笔2023-12进口 $397.3K · 37 笔出口 $286.8K · 15 笔2024-01进口 $259.6K · 36 笔出口 $563.1K · 17 笔2024-02进口 $112.9K · 27 笔出口 $179.3K · 17 笔2024-03进口 $100.5K · 36 笔出口 $324.2K · 19 笔2024-04进口 $78.7K · 29 笔出口 $226.4K · 12 笔2024-05进口 $141.9K · 49 笔出口 $163.3K · 17 笔2024-06进口 $133.8K · 40 笔出口 $411.9K · 15 笔2024-07进口 $90.2K · 36 笔出口 $388.4K · 17 笔2024-08进口 $139.2K · 30 笔出口 $346.3K · 12 笔2024-09进口 $116.8K · 23 笔出口 $603.1K · 19 笔2024-10进口 $175.6K · 33 笔出口 $272.7K · 11 笔2024-11进口 $352.8K · 35 笔出口 $354.8K · 15 笔2024-12进口 $993.4K · 36 笔出口 $1.51M · 20 笔2025-01进口 $169.6K · 28 笔出口 $685.3K · 21 笔2025-02进口 $153.2K · 20 笔出口 $347.9K · 9 笔2025-03进口 $92.2K · 31 笔出口 $387.2K · 13 笔2025-04进口 $92.0K · 31 笔出口 $645.4K · 17 笔2025-05进口 $218.7K · 20 笔出口 $252.4K · 10 笔2025-06进口 $133.6K · 25 笔出口 $326.4K · 8 笔2025-07进口 $82.9K · 21 笔出口 $617.8K · 15 笔2025-08进口 $224.1K · 26 笔出口 $480.7K · 12 笔2025-09进口 $53.7K · 22 笔出口 $502.5K · 15 笔2025-10进口 $283.4K · 43 笔出口 $143.7K · 7 笔2025-11进口 $205.5K · 45 笔出口 $336.1K · 12 笔2025-12进口 $351.5K · 48 笔出口 $345.7K · 8 笔2026-01进口 $96.0K · 25 笔出口 $590.0K · 16 笔2026-02进口 $56.6K · 11 笔出口 $704.1K · 13 笔2026-03进口 $115.6K · 36 笔出口 $377.8K · 8 笔2026-04进口 $224.5K · 49 笔出口 $597.8K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.1K · 6 笔出口 $75.1K · 2 笔2023-09进口 $81.7K · 20 笔出口 $139.1K · 9 笔2023-10进口 $34.6K · 24 笔出口 $146.1K · 8 笔2023-11进口 $86.2K · 30 笔出口 $51.5K · 9 笔2023-12进口 $397.3K · 37 笔出口 $286.8K · 15 笔2024-01进口 $259.6K · 36 笔出口 $563.1K · 17 笔2024-02进口 $112.9K · 27 笔出口 $179.3K · 17 笔2024-03进口 $100.5K · 36 笔出口 $324.2K · 19 笔2024-04进口 $78.7K · 29 笔出口 $226.4K · 12 笔2024-05进口 $141.9K · 49 笔出口 $163.3K · 17 笔2024-06进口 $133.8K · 40 笔出口 $411.9K · 15 笔2024-07进口 $90.2K · 36 笔出口 $388.4K · 17 笔2024-08进口 $139.2K · 30 笔出口 $346.3K · 12 笔2024-09进口 $116.8K · 23 笔出口 $603.1K · 19 笔2024-10进口 $175.6K · 33 笔出口 $272.7K · 11 笔2024-11进口 $352.8K · 35 笔出口 $354.8K · 15 笔2024-12进口 $993.4K · 36 笔出口 $1.51M · 20 笔2025-01进口 $169.6K · 28 笔出口 $685.3K · 21 笔2025-02进口 $153.2K · 20 笔出口 $347.9K · 9 笔2025-03进口 $92.2K · 31 笔出口 $387.2K · 13 笔2025-04进口 $92.0K · 31 笔出口 $645.4K · 17 笔2025-05进口 $218.7K · 20 笔出口 $252.4K · 10 笔2025-06进口 $133.6K · 25 笔出口 $326.4K · 8 笔2025-07进口 $82.9K · 21 笔出口 $617.8K · 15 笔2025-08进口 $224.1K · 26 笔出口 $480.7K · 12 笔2025-09进口 $53.7K · 22 笔出口 $502.5K · 15 笔2025-10进口 $283.4K · 43 笔出口 $143.7K · 7 笔2025-11进口 $205.5K · 45 笔出口 $336.1K · 12 笔2025-12进口 $351.5K · 48 笔出口 $345.7K · 8 笔2026-01进口 $96.0K · 25 笔出口 $590.0K · 16 笔2026-02进口 $56.6K · 11 笔出口 $704.1K · 13 笔2026-03进口 $115.6K · 36 笔出口 $377.8K · 8 笔2026-04进口 $224.5K · 49 笔出口 $597.8K · 13 笔

工商档案

企业注册号3703001122
企查查编码QVNHQSMEN0
成立日期2021-10-14
联系地址122H/2, Đường An Phú 13, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP T VÀ K
企业英文名称T AND K INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1A3/324 Tổ 3, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện k inh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842743991886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
590320聚氨酯纺织物
590390塑料涂层织物
600632染色合成针织布
392690其他塑料制品
410799加工牛马皮革
630790其他纺织制品
482110印刷标签
551429染色化棉混纺布

出口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640690鞋靴零件
640219其他运动鞋
640620橡胶塑料鞋件
640411纺织面料运动鞋
640319皮革运动鞋
640391其他皮革鞋
640610鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南574$5.35M
中国369$594.2K
日本172$86.1K
澳大利亚7$54.2K
中国台湾26$39.9K
巴基斯坦10$33.2K
印度4$16.0K
新加坡5$7.7K
韩国7$1.9K
西班牙2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本350$10.55M
越南14$865.4K
美国21$646.0K
德国15$357.0K
英国12$348.6K
科威特7$332.7K
韩国10$203.2K
中国台湾4$202.9K
阿联酋1$82.8K
西班牙2$79.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T & K Co., Ltd.越南160$2.57M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
S&T Worldwide Ltd.越南246$2.04M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
T & K CO LTD中国台湾114$446.4K塑料涂层织物、鞋靴零件
T & K Co., Ltd.中国119$242.3K塑料涂层织物、染色化棉混纺布
S&T Worldwide Ltd.中国146$214.1K塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件
Paihong Vietnam Co., Ltd.越南32$90.6K染色经编织物、染色合成针织布
S. Studio越南153$65.9K聚氨酯纺织物、其他塑料制品
S & T Worldwide Ltd.中国台湾13$18.8K合成针织布、染色合成针织布
S & T Worldwide Ltd.日本12$11.9K鞋靴零件、塑料涂层织物
FITFIT日本14$1.3K其他鞋靴、其他皮革鞋

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T & K Co., Ltd.日本64$4.84M纺织面料鞋、其他运动鞋
T & K CO LTD中国台湾31$2.24M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
S & T Worldwide Ltd.日本18$1.12M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Fitfit Co., Ltd.日本28$1.09M其他皮革鞋、其他皮革鞋
SSK Corp.日本174$1.01M其他塑胶鞋、橡胶塑料鞋件
S&T Worldwide Ltd.越南8$689.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Baer GmbH德国11$354.5K皮革踝靴、纺织面料鞋
S&T Worldwide Ltd.美国7$194.8K纺织面料鞋、其他皮革鞋
SSK Corp.日本18$33.2K其他塑胶鞋、橡胶塑料鞋件
SSK Corporation日本10$4.4K其他塑胶鞋、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 1,114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28印刷标签T & K CO LTD越南$339
2026-04-28印刷标签T & K CO LTD越南$221
2026-04-28装饰流苏T & K CO LTD越南$115
2026-04-28鞋靴零件T & K CO LTD越南$5
2026-04-28鞋靴零件T & K CO LTD越南$1.1K
2026-04-28装饰流苏T & K CO LTD越南$159
2026-04-28印刷标签T & K CO LTD越南$143
2026-04-28鞋靴零件T & K CO LTD越南$5
2026-04-28装饰流苏T & K CO LTD越南$426
2026-04-28印刷标签T & K CO LTD越南$339

出口(共 452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他皮革鞋T & K CO LTD日本$760
2026-04-28其他皮革鞋T & K CO LTD日本$5.6K
2026-04-28其他皮革鞋T & K CO LTD日本$2.0K
2026-04-28其他皮革鞋T & K CO LTD日本$2.0K
2026-04-28其他皮革鞋T & K CO LTD日本$9.7K
2026-04-28其他皮革鞋T & K CO LTD日本$5.0K
2026-04-28其他塑胶鞋T & K CO LTD日本$5.9K
2026-04-28其他皮革鞋T & K CO LTD日本$2.0K
2026-04-28其他皮革鞋T & K CO LTD日本$2.9K
2026-04-28其他皮革鞋T & K CO LTD日本$2.0K

相关企业 · 同类产品

T & K Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →