Paihong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9,962 笔 · 主营 染色经编织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PAIHONG VIệT NAM
979
进口笔数
9,962
出口笔数
$96.03M
进口金额
$163.34M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
86
供应商数
258
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702514890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PAY6VQ |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Lô C_6A_CN Khu công nghiệp Bàu Bàng mở rộng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAIHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PAIHONG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C_6A_CN Khu công nghiệp Bàu Bàng mở rộng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 02746272288 |
| 邮箱 | f182@mail.paiho.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.1381万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 320411 | 分散染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600542 | 染色经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 697 | $71.82M |
| 中国台湾 | 224 | $19.65M |
| 越南 | 27 | $2.33M |
| 德国 | 18 | $2.07M |
| 日本 | 7 | $150.1K |
| 斯威士兰 | 1 | $5.2K |
| 美国 | 9 | $4.0K |
| 韩国 | 1 | $3.5K |
| 墨西哥 | 1 | $1.4K |
| 印度尼西亚 | 8 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,573 | $102.44M |
| 印度尼西亚 | 2,745 | $39.35M |
| 中国香港 | 760 | $11.63M |
| 柬埔寨 | 425 | $5.67M |
| 印度 | 210 | $1.75M |
| 缅甸 | 95 | $811.3K |
| 孟加拉国 | 53 | $722.3K |
| 中国台湾 | 43 | $615.1K |
| 中国 | 30 | $150.7K |
| 丹麦 | 10 | $92.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国 | 753 | $82.03M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| TAIWAN PAIHO LTD | 中国台湾 | 8 | $2.70M | 窄幅弹性织物、装饰流苏 |
| Fujian Cyclone Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.81M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Nantong NTEC Monofilament Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $193.5K | 其他单丝、合成纤维扁条 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $134.9K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Dongguan Paihong Industry Co., Ltd. | 中国 | 28 | $30.2K | 其他纺织制品、装饰流苏 |
| Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | 7 | $3.8K | 其他纺织制品、其他服装配件 |
| Muster Straub GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $3.5K | 其他纺织制品、纸样册 |
| CLR Code Ltd. | 中国 | 10 | $3.1K | 其他纺织制品、其他印刷品 |
| HK BEST EXPECTATION INTL TRADING LT | 中国香港 | 7 | $654 | 其他针织布、其他纺织制品 |
下游采购商(共 258)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国 | 2,642 | $41.75M | 染色合成针织布、染色经编织物 |
| PT PARKLAND WORLD INDONESIA | 印度尼西亚 | 369 | $8.50M | 加工牛马皮革、弹性针织布 |
| Diamond Co., Ltd. | 越南 | 256 | $7.96M | 染色经编织物、弹性针织布 |
| Freeview Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 289 | $5.71M | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| Dai Loc Shoe Corporation | 伯利兹 | 184 | $1.77M | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| Sao Viet Joint Stock Company | 英属维京群岛 | 186 | $1.02M | 染色经编织物、弹性针织布 |
| Saigon Jim Brother's Corporation | 越南 | 169 | $918.4K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 208 | $837.8K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Active Creation Co., Ltd. | 越南 | 210 | $315.4K | 其他聚醚、染色合成针织布 |
| PT PANARUB INDUSTRY | 印度尼西亚 | 214 | $158.1K | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 979)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 30厘米以上梭织机 | Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国 | $735.8K |
| 2026-07-31 | 平型针织机 | Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国 | $781.4K |
| 2026-07-31 | 平型针织机 | Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国 | $261.4K |
| 2026-07-30 | 染色聚酯布 | Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 其他窄幅织物 | Dongguan Paihong Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-30 | 染色聚酯布 | Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-30 | 染色聚酯布 | Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 染色聚酯布 | Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国 | $162 |
| 2026-07-30 | 染色聚酯布 | Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 其他窄幅织物 | Dongguan Paihong Industry Co., Ltd. | 中国 | $103 |
出口(共 9,962)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-16 | 绗缝纺织品 | Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | $11.3K |
| 2026-09-10 | 染色合成经编织物 | SQ Birichina Ltd | 孟加拉国 | $1.7K |
| 2026-09-08 | 绗缝纺织品 | Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | $99 |
| 2026-09-08 | 绗缝纺织品 | Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | $267 |
| 2026-08-12 | 绗缝纺织品 | Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | $57.6K |
| 2026-07-31 | 染色经编织物 | Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国香港 | $25.7K |
| 2026-07-31 | 染色经编织物 | Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国香港 | $22.2K |
| 2026-07-31 | 染色合成经编织物 | Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国香港 | $64 |
| 2026-07-31 | 染色经编织物 | HOPEWAY GROUP LIMITED | 越南 | $123 |
| 2026-07-31 | 染色经编织物 | Evervan International (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $459 |