HUY HOANG TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HUY HOàNG
23
进口笔数
0
出口笔数
$195.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314772092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS7KP0W |
| 成立日期 | 2017-12-05 |
| 联系地址 | Số 244/12/5 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 244/12/5 Lê Văn Khương, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84968673675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $195.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HITECH (HK) CO LTD | 中国香港 | 12 | $112.2K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| ZHEJIANG SULE ENERGY CO LTD | 中国 | 6 | $55.2K | 1000伏以下电路保护器、自动断路器 |
| HITECH (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $22.2K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| PROSURGE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 3 | $4.2K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| ZHEJIANG SULE ENERGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自动断路器 | ZHEJIANG SULE ENERGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | ZHEJIANG SULE ENERGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 1000伏以下电路保护器 | ZHEJIANG SULE ENERGY CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | ZHEJIANG SULE ENERGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 1000伏以下保险丝 | ZHEJIANG SULE ENERGY CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下保险丝 | ZHEJIANG SULE ENERGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | ZHEJIANG SULE ENERGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 1000伏以下电路保护器 | ZHEJIANG SULE ENERGY CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下保险丝 | ZHEJIANG SULE ENERGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | ZHEJIANG SULE ENERGY CO LTD | 中国 | $588 |