C.K.M. Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 滑轮飞轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU C K M
3
进口笔数
14
出口笔数
$13.4K
进口金额
$3.6K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2026-01-06
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314663495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV34PMN2 |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | 252/28 Hương Lộ 80, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU C K M |
| 企业英文名称 | C K M IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 252/28 Hương Lộ 80, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84944888082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Hengtai Machine Tool Accessories Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 其他塑料制品、合金钢无缝管 |
| Lionshell Machinery (Cangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 机床零件、其他锻钢制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $867 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 1 | $300 | 丁酮、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $522 |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $198 |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $576 |
| 2023-11-15 | 其他塑料制品 | HEBEI HENGTAI MACHINE TOOL ACCESSORIES MFG CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2023-11-15 | 其他塑料制品 | HEBEI HENGTAI MACHINE TOOL ACCESSORIES MFG CO., LTD | 中国 | $400 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 滑轮飞轮 | DST VINA CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-01-06 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH DST VINA | — | $164 |
| 2026-01-06 | 滑轮飞轮 | DST VINA CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-01-06 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH DST VINA | — | $136 |
| 2025-03-03 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $213 |
| 2025-03-03 | 滑轮飞轮 | DST VINA CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-03-03 | 滑轮飞轮 | DST VINA CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-03-03 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $165 |
| 2025-01-11 | 滑轮飞轮 | DST VINA CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-01-11 | 滑轮飞轮 | DST VINA CO LTD | 越南 | $115 |