K&A Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ K&A
2
进口笔数
375
出口笔数
$408
进口金额
$2.68M
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317133489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQAEUQ7 |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | 1/12/11 Sơn Kỳ, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ K&A |
| 企业英文名称 | K&A TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 82A-82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84982363064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $314 |
| 日本 | 1 | $94 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 288 | $2.41M |
| 美国 | 11 | $164.7K |
| 越南 | 119 | $104.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $314 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Active Co., Ltd. | 日本 | 1 | $94 | 摩托车及配件、焊接钢管 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Active Co., Ltd. | 日本 | 240 | $2.22M | 摩托车及配件、其他铝制品 |
| N&B Prototech Inc. | 美国 | 11 | $164.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Shineiseiki Co., Ltd. | 日本 | 31 | $152.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Active Co., Ltd. | 越南 | 41 | $33.0K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | 37 | $32.8K | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $30.0K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | 11 | $20.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| THA Co., Ltd. | 日本 | 6 | $12.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $6.0K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料包装制品 |
| T.H.A CO.,LTD | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 可互换钻孔工具 | ACTIVE CO., LTD. | 日本 | $13 |
| 2025-05-20 | 其他铝制品 | ACTIVE CO., LTD. | 日本 | $81 |
| 2023-06-27 | 未锻轧铝合金 | SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTER | 中国 | $110 |
| 2023-06-27 | 未锻轧铝合金 | SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTER | 中国 | $204 |
出口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Shineiseiki Co., Ltd. | 日本 | $158 |
| 2026-04-28 | 热轧不锈钢 | Shineiseiki Co., Ltd. | 日本 | $881 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | ACTIVE CO., LTD. | 日本 | $26 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | ACTIVE CO., LTD. | 日本 | $11 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | ACTIVE CO., LTD. | 日本 | $37 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ACTIVE CO., LTD. | 日本 | $15 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | ACTIVE CO., LTD. | 日本 | $138 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ACTIVE CO., LTD. | 日本 | $54 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ACTIVE CO., LTD. | 日本 | $136 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | ACTIVE CO., LTD. | 日本 | $37 |