K&A Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ K&A

2
进口笔数
375
出口笔数
$408
进口金额
$2.68M
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 13 笔2025-05进口 $94 · 1 笔出口 $88.1K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 13 笔2025-05进口 $94 · 1 笔出口 $88.1K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号0317133489
企查查编码QVNTQAEUQ7
成立日期2022-01-19
联系地址1/12/11 Sơn Kỳ, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ K&A
企业英文名称K&A TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址82A-82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84982363064
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
761699其他铝制品
820760可互换钻孔工具

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
760900铝制管件
731824非螺纹钢销
761610铝制紧固件
840999柴油机零件
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
820820木工机床刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$314
日本1$94

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本288$2.41M
美国11$164.7K
越南119$104.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd.中国1$314其他塑料制品、静止变流器
Active Co., Ltd.日本1$94摩托车及配件、焊接钢管

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Active Co., Ltd.日本240$2.22M摩托车及配件、其他铝制品
N&B Prototech Inc.美国11$164.7K其他铝制品、其他塑料制品
Shineiseiki Co., Ltd.日本31$152.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Active Co., Ltd.越南41$33.0K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Tombow Vietnam Ltd.越南37$32.8K非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋
Tombow Vietnam Co., Ltd.越南32$30.0K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Hanna Industrial Co., Ltd.日本11$20.3K其他钢铁制品、其他铝制品
THA Co., Ltd.日本6$12.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Tombow Vietnam Co., Ltd.新加坡6$6.0K非瓦楞折叠盒、其他塑料包装制品
T.H.A CO.,LTD2$1.7K其他钢铁制品、其他钛制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20可互换钻孔工具ACTIVE CO., LTD.日本$13
2025-05-20其他铝制品ACTIVE CO., LTD.日本$81
2023-06-27未锻轧铝合金SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTER中国$110
2023-06-27未锻轧铝合金SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTER中国$204

出口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Shineiseiki Co., Ltd.日本$158
2026-04-28热轧不锈钢Shineiseiki Co., Ltd.日本$881
2026-04-24非螺纹钢销ACTIVE CO., LTD.日本$26
2026-04-24螺纹螺母ACTIVE CO., LTD.日本$11
2026-04-24钢铁螺钉螺栓ACTIVE CO., LTD.日本$37
2026-04-24其他钢铁制品ACTIVE CO., LTD.日本$15
2026-04-23其他铝制品ACTIVE CO., LTD.日本$138
2026-04-23摩托车及配件ACTIVE CO., LTD.日本$54
2026-04-23摩托车及配件ACTIVE CO., LTD.日本$136
2026-04-23其他铝制品ACTIVE CO., LTD.日本$37

相关企业 · 同类产品

K&A Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →