Vy An Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI VY AN
5
进口笔数
1
出口笔数
$147.4K
进口金额
$21.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106835633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN84R4X |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 22, Đường Phạm Thận Duật, Tổ 55, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VY AN |
| 企业英文名称 | VY AN INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 22 Đường Phạm Thận Duật, Tổ 55, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84963152666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $107.0K |
| 印度 | 2 | $40.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $21.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI XIAOMUYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $75.0K | 其他农林机械 |
| RAMESHWAR MINECHEM | 印度 | 2 | $40.3K | 粘土及膨润土 |
| Tianjin Xinying International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 1kg以下胶粘剂 |
| Shijiazhuang Shangmu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 火花点火发动机零件、簇绒织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Specialty Metals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $21.8K | 含锑未锻轧铅、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 粘土及膨润土 | RAMESHWAR MINECHEM | 印度 | $20.2K |
| 2026-04-24 | 粘土及膨润土 | RAMESHWAR MINECHEM | 印度 | $20.2K |
| 2026-03-27 | 粘土及膨润土 | RAMESHWAR MINECHEM | 印度 | $0 |
| 2026-03-19 | 其他农林机械 | LINYI XIAOMUYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $75.0K |
| 2024-07-25 | 小包装胶粘剂 | TIANJIN XINYING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-25 | 小包装胶粘剂 | TIANJIN XINYING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | TIANJIN XINYING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | TIANJIN XINYING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-07-25 | 小包装胶粘剂 | TIANJIN XINYING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | TIANJIN XINYING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 焊接钢管 | UNITED SPECIALTY METALS SDN BHD | 马来西亚 | $21.8K |