Thien Truong Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thể thao Thiên Trường
- Twitter1
88
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104516913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPH7FFV |
| 成立日期 | 2010-03-09 |
| 联系地址 | Số 34, ngách 28B, phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO THIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN TRUONG SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, ngách 28B, phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ tiến hành hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02435667337 |
| 邮箱 | thethaothientruong@ttsport.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Juli Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $508.7K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $371.7K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Ningbo New Noble Sport Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $195.3K | 体育器材、电力控制板 |
| Guangzhou Qixin Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.1K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Langfang Shenggao Sport Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $83.5K | 乒乓球器材、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.5K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Wor-Biz Industrial Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.9K | 体育器材、阀门龙头 |
| Xiamen Oulejia Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.8K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Hebei Taishang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.2K | 乒乓球器材、塑料文具 |
| Xiamen ITG Nonferrous Metals & Minerals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 铝合金板材、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-23 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-23 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-15 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $855 |
| 2026-04-15 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-15 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |