Thien Truong Sport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thể thao Thiên Trường

88
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104516913
企查查编码QVNRPH7FFV
成立日期2010-03-09
联系地址Số 34, ngách 28B, phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỂ THAO THIÊN TRƯỜNG
企业英文名称THIEN TRUONG SPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34, ngách 28B, phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ tiến hành hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02435667337
邮箱thethaothientruong@ttsport.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
391810PVC地板/墙覆盖物
950640乒乓球器材
901910治疗按摩器具
731815钢铁螺钉螺栓
950699其他户外娱乐设备
391890塑料地板
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
902920速度表转速表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$1.67M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuzhou Juli Fitness Equipment Co., Ltd.中国16$508.7K体育器材、其他户外娱乐设备
Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd.中国17$371.7KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Ningbo New Noble Sport Equipment Co., Ltd.中国8$195.3K体育器材、电力控制板
Guangzhou Qixin Amusement Equipment Co., Ltd.中国6$84.1K体育器材、其他户外娱乐设备
Langfang Shenggao Sport Products Co., Ltd.中国10$83.5K乒乓球器材、钢铁螺钉螺栓
Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd.中国5$79.5K治疗按摩器具、电力控制板
Wor-Biz Industrial Product Co., Ltd.中国3$62.9K体育器材、阀门龙头
Xiamen Oulejia Technology Co., Ltd.中国5$54.8K体育器材、其他塑料制品
Hebei Taishang Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$34.2K乒乓球器材、塑料文具
Xiamen ITG Nonferrous Metals & Minerals Co., Ltd.中国2$29.1K铝合金板材、体育器材

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23治疗按摩器具NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.8K
2026-04-23治疗按摩器具NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD中国$9.4K
2026-04-23治疗按摩器具NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD中国$9.4K
2026-04-23治疗按摩器具NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.8K
2026-04-15体育器材XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$400
2026-04-15体育器材XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$855
2026-04-15体育器材XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-15体育器材XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$4.4K
2026-04-15体育器材XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$5.1K
2026-04-15体育器材XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$5.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thien Truong Sport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →