Tam Phuc Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM TâM PHúC
26
进口笔数
0
出口笔数
$483.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301056200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CUX290 |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | Thôn Thiểm Xuyên, Xã Thụy Hòa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & TM TÂM PHÚC |
| 企业英文名称 | TAM PHUC SX & TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904304665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $483.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $266.2K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Xuancheng Jingzhi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.8K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Xingyuan Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 自粘塑料片、PVC涂层织物 |
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Zongheng Building Materials (Pingyi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |