Tam Phuc Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX & TM TâM PHúC

26
进口笔数
0
出口笔数
$483.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301056200
企查查编码QVN9CUX290
成立日期2018-11-02
联系地址Thôn Thiểm Xuyên, Xã Thụy Hòa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX & TM TÂM PHÚC
企业英文名称TAM PHUC SX & TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84904304665
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
3506101kg以下胶粘剂
730890其他钢铁结构体
391810PVC地板/墙覆盖物
680990其他石膏制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$483.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd.中国11$266.2K其他塑料建材、其他钢铁结构体
Weihai Chengjing Technology Co., Ltd.中国7$84.9K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Xuancheng Jingzhi New Materials Co., Ltd.中国3$57.8K其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物
HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd.越南1$20.0K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
Xingyuan Holding Co., Ltd.中国1$17.5K自粘塑料片、PVC涂层织物
Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd.中国1$15.2K其他塑料建材、塑料地板
Haining Haowang Plastic Co., Ltd.中国1$12.8K其他塑料建材、PVC泡沫板
Zongheng Building Materials (Pingyi) Co., Ltd.中国1$8.8K其他钢铁结构体、普通石膏制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁结构体SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-25其他钢铁结构体SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-25其他钢铁结构体SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-25其他钢铁结构体SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-25其他钢铁结构体SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-25其他钢铁结构体SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD中国$544
2026-04-25其他钢铁结构体SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-25其他钢铁结构体SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-25其他钢铁结构体SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD中国$544
2026-04-25其他钢铁结构体SUZHOU WEIZHI BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Tam Phuc Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →