Paramax Corporation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 418 笔 · 主营 音频设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PARAMAX CORPORATION

418
进口笔数
68
出口笔数
$29.34M
进口金额
$1.77M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-19
最近出口
150
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $312.3K20232024202520262023-09进口 $76.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.2K · 16 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-12进口 $80.7K · 15 笔出口 $46.2K · 3 笔2024-01进口 $86.3K · 15 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-02进口 $16.5K · 4 笔出口 $188.4K · 3 笔2024-03进口 $94.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 9 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-05进口 $82.7K · 11 笔出口 $174.6K · 4 笔2024-06进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 3 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-08进口 $22.4K · 14 笔出口 $45.5K · 1 笔2024-09进口 $139.0K · 17 笔出口 $90.0K · 2 笔2024-10进口 $25.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.5K · 14 笔出口 $140.0K · 2 笔2024-12进口 $200.3K · 22 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-01进口 $312.3K · 11 笔出口 $74.9K · 4 笔2025-02进口 $31.1K · 6 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-03进口 $111.3K · 7 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-04进口 $62.2K · 12 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-05进口 $10.8K · 3 笔出口 $111.1K · 2 笔2025-06进口 $49.5K · 8 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-07进口 $8.2K · 4 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-08进口 $110.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.8K · 6 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-10进口 $13.3K · 5 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-12进口 $98.9K · 15 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $226.4K · 16 笔出口 $239 · 1 笔2026-02进口 $12.3K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-03进口 $5.5K · 4 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-04进口 $56.9K · 7 笔出口 $70.9K · 4 笔2026-05进口 $42.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $207.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-09进口 $76.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.2K · 16 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-12进口 $80.7K · 15 笔出口 $46.2K · 3 笔2024-01进口 $86.3K · 15 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-02进口 $16.5K · 4 笔出口 $188.4K · 3 笔2024-03进口 $94.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 9 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-05进口 $82.7K · 11 笔出口 $174.6K · 4 笔2024-06进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 3 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-08进口 $22.4K · 14 笔出口 $45.5K · 1 笔2024-09进口 $139.0K · 17 笔出口 $90.0K · 2 笔2024-10进口 $25.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.5K · 14 笔出口 $140.0K · 2 笔2024-12进口 $200.3K · 22 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-01进口 $312.3K · 11 笔出口 $74.9K · 4 笔2025-02进口 $31.1K · 6 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-03进口 $111.3K · 7 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-04进口 $62.2K · 12 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-05进口 $10.8K · 3 笔出口 $111.1K · 2 笔2025-06进口 $49.5K · 8 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-07进口 $8.2K · 4 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-08进口 $110.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.8K · 6 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-10进口 $13.3K · 5 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-12进口 $98.9K · 15 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $226.4K · 16 笔出口 $239 · 1 笔2026-02进口 $12.3K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-03进口 $5.5K · 4 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-04进口 $56.9K · 7 笔出口 $70.9K · 4 笔2026-05进口 $42.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $207.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303286485
企查查编码QVNHBXED5D
成立日期2004-05-13
联系地址53 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PARAMAX CORPORATION
企业英文名称PARAMAX CORPORATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址53 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+842838980980
邮箱info@paramax.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本740亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851890音频设备零件
854290集成电路零件
850511金属永磁体
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
854239其他电子IC
853310固定碳电阻
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
851890音频设备零件
851822多扬声器箱体
701919玻璃纤维及毡
842531电动绞车
851821单个扬声器
851840音频放大器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$26.38M
中国309$2.48M
马来西亚40$359.1K
韩国13$61.7K
德国3$22.3K
印度尼西亚3$14.7K
中国台湾9$9.2K
泰国1$2.7K
日本2$2.2K
美国6$937

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$1.01M
韩国35$633.8K
印度4$65.0K
德国1$60.3K
中国1$5.1K
越南3$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hakken Technology Co., Ltd.越南17$26.29M其他工业用纺织品、音频设备零件
Eternal Power Sdn. Bhd.马来西亚25$318.1K音频设备零件、其他纸制品
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国10$208.0K其他塑料制品、家用炊具
Hangzhou Rongboyi Import & Export Co., Ltd.中国12$170.7K音频设备零件、金属永磁体
Ever Magnet Industrial Co., Ltd.中国17$105.7K非金属永磁体、金属永磁体
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国9$101.4K其他塑料制品、塑料涂层织物
Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd.中国8$100.4K机床零件、测量仪器
CX Technology (VN) Corporation越南15$84.4K音频设备零件、其他锻钢制品
Dongguan Xuansn Electronic Tech Co., Ltd.中国10$31.1K铝电解电容、其他固定电容器
Shengzhou Beite Import & Export Co., Ltd.中国8$27.1K其他纸制品、音频设备零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DOWN 4 SOUND LLC美国24$970.1K音频设备零件、音频放大器
TJ Media Co., Ltd.韩国35$633.8K音频设备零件、未装壳扬声器
J. Lawrence Pro Audio Equipments Pvt. Ltd.印度4$65.0K音频设备零件、音频放大器
MD Sound GmbH & Co. KG德国1$60.3K单个扬声器、多扬声器箱体
Scy Mfg美国1$35.7K多扬声器箱体
Tymphany Acoustic Technology (HK) Ltd.中国香港1$5.1K音频设备零件、其他电气设备
CX Technology (VN) Corporation越南2$2.4K音频设备零件、金属加工机刀
TJ Media Co., Ltd.越南1$140玻璃纤维及毡

近期贸易明细

进口(共 418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30音频设备零件Hakken Technology Co., Ltd.越南$872
2026-06-27其他电子ICHangzhou Hongruida Trading Co., Ltd.中国$11.1K
2026-06-27带接头绝缘电线Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd.中国$90
2026-06-27音频设备零件Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd.中国$800
2026-06-27其他电子ICHangzhou Hongruida Trading Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-27其他电子ICHangzhou Hongruida Trading Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-27音频设备零件Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd.中国$256
2026-06-27其他电子ICHangzhou Hongruida Trading Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-271000伏以下插头插座Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd.中国$50
2026-06-27带接头绝缘电线Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd.中国$137

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-19音频设备零件DOWN 4 SOUND LLC美国$0
2026-07-31音频设备零件DOWN 4 SOUND LLC美国$0
2026-04-19音频设备零件TJ Media Co., Ltd.韩国$18.0K
2026-04-19音频设备零件TJ Media Co., Ltd.韩国$263
2026-04-19音频设备零件TJ Media Co., Ltd.韩国$180
2026-04-07音频设备零件TJ Media Co., Ltd.韩国$146
2026-04-07音频设备零件DOWN 4 SOUND LLC美国$0
2026-04-07音频设备零件TJ Media Co., Ltd.韩国$15.6K
2026-04-06音频设备零件DOWN 4 SOUND LLC美国$14.6K
2026-04-06音频设备零件DOWN 4 SOUND LLC美国$103

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Paramax Corporation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →