Navico Development Investment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 氨基酸及酯类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư PHáT TRIểN NAVICO

381
进口笔数
0
出口笔数
$8.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
83
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $698.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $242.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $176.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $486.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $486.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $254.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $386.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $383.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $240.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $156.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $280.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $378.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $415.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $510.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $355.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $248.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $343.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $698.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $149.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $411.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $242.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $176.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $486.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $486.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $254.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $386.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $383.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $240.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $156.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $280.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $378.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $415.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $510.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $355.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $248.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $343.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $698.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $149.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $411.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313513634
企查查编码QVNF9YQPYJ
成立日期2015-10-30
联系地址26/7R Tổ 8, Ấp Mới 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NAVICO
企业英文名称NAVICO DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址51/6B ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84919704788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292242氨基酸及酯类
294000其他纯糖
330210食品香料
293220含氧杂环化合物
291631苯甲酸化合物
350790其他酶制剂
291529乙酸及盐类
350400蛋白质衍生物
210690其他食品制剂
170290其他糖混合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国366$8.75M
马来西亚5$122.4K
印度4$32.2K
中国台湾3$23.5K
韩国1$1.3K
日本1$10
秘鲁1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meihua Group International Trading (Hong Kong) Ltd中国香港58$2.47M氨基酸及酯类、氨基酸及酯类
Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd.中国18$841.6K含氧杂环化合物、其他无环多元羧酸
Qingdao Foture Import & Export Co., Ltd.中国14$421.6K苯甲酸化合物、天然聚合物
Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国15$391.4K小麦面筋、蛋白质衍生物
Shandong Lonct Enzymes Co., Ltd.中国21$361.9K其他酶制剂、纺织染色助剂
Liaocheng Xinhengji Biotechnology Co., Ltd.中国10$351.9K食品香料、其他食品制剂
Anhui Techchem Industrial Co., Ltd.中国14$318.7K苯甲酸化合物、其他不饱和酸衍生物
Dezhou Huiyang Biotechnology Co., Ltd.中国15$274.0K其他纯糖、含氧杂环化合物
Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.中国9$125.3K其他有机硫化合物、其他多磷酸盐
Jiangsu Qisong Food Technology Co., Ltd.中国9$68.4K乙酸及盐类、丙酸化合物

近期贸易明细

进口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他抗生素Baoding Faithful Industry Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-29其他抗生素Baoding Faithful Industry Co., Ltd.中国$13.6K
2026-07-27乳酸化合物Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-27含氧杂环化合物Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd.中国$34.3K
2026-07-27乙酸及盐类Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd.中国$19.0K
2026-07-27乳酸化合物Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-27乙酸及盐类Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd.中国$19.0K
2026-07-27乙酸及盐类Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd.中国$19.0K
2026-07-27含氧杂环化合物Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd.中国$34.3K
2026-07-27含氧杂环化合物Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd.中国$34.3K

相关企业 · 同类产品

Navico Development Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →