Navico Development Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 342 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư PHáT TRIểN NAVICO
342
进口笔数
0
出口笔数
$8.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
74
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313513634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9YQPYJ |
| 成立日期 | 2015-10-30 |
| 联系地址 | 26/7R Tổ 8, Ấp Mới 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NAVICO |
| 企业英文名称 | NAVICO DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/6B ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84919704788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 330210 | 食品香料 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 329 | $7.96M |
| 马来西亚 | 3 | $122.4K |
| 印度 | 4 | $32.2K |
| 中国台湾 | 3 | $23.5K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $10 |
| 秘鲁 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 56 | $2.37M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $667.2K | 含氧杂环化合物、其他无环多元羧酸 |
| Qingdao Foture Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $421.6K | 苯甲酸化合物、天然聚合物 |
| Shanghai Jeyu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $383.5K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Shandong Lonct Enzymes Co., Ltd. | 中国 | 21 | $361.9K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $338.2K | 小麦面筋、蛋白质衍生物 |
| Liaocheng Xinhengji Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $311.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Anhui Techchem Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $306.4K | 其他不饱和酸衍生物、苯甲酸化合物 |
| Dezhou Huiyang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $254.7K | 其他纯糖、含氧杂环化合物 |
| Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $112.0K | 其他有机硫化合物、三聚磷酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食品香料 | GUANGZHOU RAYON FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GUANGZHOU RAYON FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GUANGZHOU RAYON FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 动植物着色料 | QING DAO BNP BIOSCIENCE INC | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GUANGZHOU RAYON FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 钛氧化物 | JIANGSU HUSHEN TITANIUM WHITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GUANGZHOU RAYON FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GUANGZHOU RAYON FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 动植物着色料 | QING DAO BNP BIOSCIENCE INC | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 动植物着色料 | QING DAO BNP BIOSCIENCE INC | 中国 | $2.3K |