THANH DUC TRADING SERVICE IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THàNH ĐứC
9
进口笔数
2
出口笔数
$54.1K
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2023-11-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313968896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP3AG84 |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | 265/55 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH ĐỨC |
| 企业英文名称 | THANH DUC TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 265/55 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02866815707 |
| 邮箱 | nicethutrang@gmail.com |
| 官网 | camerathanhduc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 910610 | 计时装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $54.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMENOTECH CO LTD | 中国 | 6 | $32.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $21.4K | 电气信号装置、非医用X射线设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | 2 | $7.7K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 信号装置零件 | EMENOTECH CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-02-06 | 电气信号装置 | EMENOTECH CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-02-06 | 电气信号装置 | EMENOTECH CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-18 | 信号装置零件 | EMENOTECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-18 | 电气信号装置 | EMENOTECH CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-18 | 信号装置零件 | EMENOTECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 电气信号装置 | EMENOTECH CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-12-02 | 电气信号装置 | EMENOTECH CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-12-02 | 电气信号装置 | EMENOTECH CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-02 | 电气信号装置 | EMENOTECH CO LTD | 中国 | $125 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 硬质PVC管 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-11-10 | 铜绕组线 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2023-11-10 | 贱金属配件 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $141 |
| 2023-11-10 | 不锈钢棒杆材 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-11-10 | 其他钢铁结构体 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2023-11-10 | 钢铁门窗 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2023-11-10 | 硬质PVC管 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2023-11-10 | 其他电气设备 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-11-10 | 非铜绕组线 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-11-08 | 其他电气设备 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $2.7K |