Viet Thang Chemical Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 苯甲酸化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HóA CHấT VIệT THắNG
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315937847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2FJ7D9 |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | 48 Trần Quang Quá, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VIỆT THẮNG |
| 企业英文名称 | VIET THANG CHEMICAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908801180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 283711 | 氰化钠 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $817.5K |
| 韩国 | 12 | $478.0K |
| 科特迪瓦 | 1 | $190.0K |
| 中国台湾 | 6 | $128.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unid Global Corporation | 韩国 | 7 | $339.0K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Hebei Chengxin Co., Ltd. | 中国 | 3 | $231.6K | 氰化钠、其他羧酸衍生物 |
| Anhui Sinotech Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $211.9K | 苯甲酸化合物、环酰胺衍生物 |
| ANNATTO COLORANTS SARL | 1 | $190.0K | 其他含油籽仁 | |
| Snowhite Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.9K | 苯甲酸化合物、其他无环多元羧酸 |
| CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 5 | $106.8K | 氢氧化钾、碳酸钾 |
| Ryan Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $55.3K | 其他阴离子表面活性剂、含油石蜡 |
| Anhui Hicare Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.9K | 其他含氮化合物、酰亚胺及糖精 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 苯甲酸化合物、苯甲醛 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 3 | $37.8K | 初级形态PET(<78ml/g)、合成单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他含油籽仁 | ANNATTO COLORANTS SARL | 科特迪瓦 | $95.0K |
| 2026-04-07 | 其他含油籽仁 | ANNATTO COLORANTS SARL | 科特迪瓦 | $95.0K |
| 2025-11-07 | 苯酚及盐 | METHYL CO LTD | 韩国 | $36.6K |
| 2024-09-11 | 氰化钠 | Unid Global Corporation | 韩国 | $48.6K |
| 2024-09-05 | 柠檬酸 | INGRELAND LTD | 中国 | $32.3K |
| 2024-08-15 | 硝酸类 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $15.3K |
| 2024-08-14 | 氰化钠 | REAHEN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 韩国 | $64.6K |
| 2024-08-05 | 硝酸类 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $7.6K |
| 2024-06-17 | 氰化钠 | Unid Global Corporation | 韩国 | $48.0K |
| 2024-06-15 | 二氧化钛颜料 | SNOWHITE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.2K |